Báo giá bìa amiang 2026 - tham khảo theo dòng SP và độ dày
Tác giả: Trần Thị Lan
Bìa amiang là vật liệu công nghiệp có giá phụ thuộc nhiều biến số — xuất xứ, độ dày, kích thước, số lượng, yêu cầu cắt CNC, tỷ giá nhập khẩu. Vì vậy giá thực tế chỉ có thể chốt sau khi xác định đầy đủ spec đơn hàng. Trang này tổng hợp khung giá tham khảo 2026 theo từng nguồn xuất xứ chính trên thị trường Việt Nam, kèm 5 yếu tố ảnh hưởng giá, quy trình nhận báo giá chính thức trong 4 giờ làm việc, chính sách chiết khấu dự án và câu hỏi thường gặp về định giá.
Khung giá tham khảo theo xuất xứ (cập nhật 2026-05)
| Xuất xứ | Phân khúc | Khung giá (tham khảo) | Hub chi tiết |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ Charminar (CJ 9-29) | Cao cấp, chuẩn BS 6394 / IS 2712, có CO/CQ | Phân cấp tăng dần CJ 9 → CJ 29 (cao gấp 2-3 lần) | Xem hub Ấn Độ → |
| Trung Quốc (XB-200/350, NY-400/510) | Phổ thông, giá cạnh tranh, chuẩn GB 4622 | Tiết kiệm 20-30% so với CJ tương đương cấp | Xem hub Trung Quốc → |
| Nhật Bản Tombo (NAF) | Không amiang (NAF), chuẩn JIS R3453, có FDA | Cao cấp - phù hợp food/pharma/EU export | Xem hub Tombo → |
| Việt Nam (HNA-100/200) | Sản xuất nội địa, có NAF, chuẩn TCVN 3905 | Giá tốt nhất phân khúc NAF, giao trong ngày HN/HCM | Xem hub Việt Nam → |
| Graphite chuyên dụng (Klinger PSM, Frenzelit Novaphit, SGL Sigraflex) | Đặc biệt 600°C+, axit/kiềm đậm đặc, chuẩn DIN 28091 | Cao - cho refinery, hóa chất ăn mòn mạnh, lò luyện kim | Xem hub Graphite → |
Lưu ý quan trọng: Khung giá trên là tham khảo tương đối giữa các phân khúc, không phải giá niêm yết cụ thể. Vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính thức theo dòng SP, độ dày và số lượng cụ thể trong 4 giờ làm việc.
5 yếu tố ảnh hưởng giá bìa amiang
1. Độ dày sản phẩm
Độ dày là biến số quan trọng nhất ảnh hưởng giá tấm bìa amiang. Dải độ dày phổ biến: 0.5mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 4.0mm, 5.0mm, 6.0mm. Quan hệ giá-độ dày không tuyến tính — 0.5mm là rẻ nhất tính theo tấm, nhưng tính theo m² thì 1.5-3.0mm là sweet spot rẻ nhất.
Khuyến nghị: chọn độ dày theo yêu cầu kỹ thuật (áp/nhiệt/mặt bích), không phải theo giá. Áp cao dùng 1.0-1.5mm, áp trung 2.0-3.0mm, áp thấp + bù mặt phẳng dùng 3.0-5.0mm. Xem trang theo độ dày 3mm hoặc các trang độ dày khác.
2. Số lượng và mức chiết khấu
- Đơn lẻ (1-9 tấm): Giá list, không chiết khấu. Phí giao hàng theo bưu tá.
- Đơn nhỏ (10-49 tấm): Chiết khấu 5-10% tùy dòng SP. Miễn phí giao hàng nội thành HN/HCM.
- Đơn vừa (50-99 tấm): Chiết khấu 10-15%. Miễn phí giao hàng toàn quốc qua bưu tá Viettel Post.
- Đơn dự án (>100 tấm hoặc >100 triệu VND): Chiết khấu 15-25% + cam kết bổ sung (mẫu test miễn phí, hỗ trợ on-site, bảo hành mở rộng 90 ngày). Liên hệ trực tiếp đội sales kỹ thuật.
- Annual supply contract (hợp đồng năm): Chiết khấu 20-30% + giữ stock dự phòng 20% nhu cầu năm + ưu tiên giao hàng emergency 48h.
3. Yêu cầu cắt CNC theo bản vẽ
Khi cần cắt gioăng theo bản vẽ kỹ thuật (file PDF, DWG, AutoCAD, STEP), phí gia công thêm tùy độ phức tạp:
- Cắt tròn ID/OD đơn giản: Phí gia công thấp, áp dụng cho gioăng mặt bích chuẩn ASME B16.20 hoặc DIN 2693.
- Cắt CNC chính xác ±0.5mm: Phí cao hơn 30-50% so với cắt tròn đơn giản, áp dụng cho gioăng mặt bích cỡ đặc biệt.
- Gioăng đa lớp (multi-layer): Phí gia công cao do yêu cầu xếp lớp đối xứng và cắt đồng tâm.
- Gioăng hình dạng phức tạp: Phí tùy số lỗ bolt, kích thước, số đường cong — báo giá theo bản vẽ cụ thể.
Chi tiết: trang dịch vụ cắt amiang CNC.
4. Cấp độ kỹ thuật (dòng SP)
Cùng xuất xứ Ấn Độ Charminar, giá tăng theo phân cấp:
- CJ 9 (phổ thông): Giá thấp nhất trong dòng CJ. Phù hợp áp ≤PN16, nhiệt ≤300°C, HVAC, cấp nước.
- CJ 23/25 (trung bình): Giá gấp 1.3-1.5× CJ 9. Phù hợp áp PN25-PN40, nhiệt 300-400°C, cơ điện, máy móc chế tạo.
- CJ 27 (cao): Giá gấp 1.8-2.2× CJ 9. Đạt API 6FA, phù hợp dầu khí, lò hơi cỡ trung.
- CJ 29 (cao cấp nhất): Giá gấp 2.5-3× CJ 9. Đạt API 6FA + NACE MR0175, phù hợp refinery, hóa chất ăn mòn, lò hơi cao áp.
Quy tắc: ROI từ giảm downtime của dòng cao cấp gấp 10-100 lần chênh giá vật liệu — không nên tiết kiệm ở vị trí critical.
5. Tỷ giá USD/VND và thời điểm đặt hàng
Dòng nhập khẩu (Charminar Ấn Độ, Tombo Nhật, Klinger/Frenzelit Đức) biến động giá theo tỷ giá USD/VND, EUR/VND, JPY/VND. Tháng có tỷ giá USD/VND tăng >3% so với báo giá, đội sales sẽ thông báo điều chỉnh báo giá trước khi xuất hàng.
Cam kết Amiang.net: báo giá có hiệu lực 15 ngày, giữ giá kể cả khi tỷ giá biến động trong 15 ngày đó. Đặt hàng và thanh toán tạm ứng trong khung 15 ngày được hưởng giá báo gốc.
Cách nhận báo giá chính thức - 4 giờ làm việc
- Liên hệ hotline: HN 0325 655 700 hoặc HCM 0965 148 600. Trao đổi nhanh nhu cầu, đội sales tư vấn dòng SP phù hợp.
- Gửi yêu cầu báo giá qua email [email protected] kèm thông tin:
- Dòng SP (CJ 9-29, XB-200/350, NY-400/510, Tombo 1935/1995/1120, HNA-100/200, graphite).
- Độ dày (0.5mm → 6.0mm).
- Số lượng tấm hoặc m².
- Yêu cầu cắt CNC (nếu có) — đính kèm file bản vẽ.
- Địa điểm nhận hàng và thời gian mong muốn.
- Đội ngũ phản hồi trong 4h làm việc: Báo giá chi tiết kèm thời gian giao hàng, điều khoản thanh toán, certificate đính kèm. Bản báo giá có dấu công ty + chữ ký người báo giá.
- Xác nhận đặt hàng: Sau khi khách hàng đồng ý, đội ngũ gửi Purchase Order template để hoàn tất giao dịch. Thanh toán 50% tạm ứng, 50% trước khi xuất hàng (hoặc theo thỏa thuận dự án lớn).
Chính sách thanh toán
- Đơn lẻ và nhỏ <20 triệu VND: Thanh toán 100% trước khi giao hàng. Hỗ trợ chuyển khoản, tiền mặt, ví điện tử (Momo, ZaloPay).
- Đơn vừa 20-100 triệu VND: Thanh toán 50% tạm ứng, 50% trước khi xuất hàng. Hợp đồng văn bản.
- Đơn dự án >100 triệu VND: Theo thỏa thuận - thông thường 30% tạm ứng khi ký hợp đồng, 60% trước khi xuất hàng, 10% sau khi giao hàng và nghiệm thu.
- Annual supply contract: Net 30 hoặc Net 45 (thanh toán trong 30-45 ngày sau khi giao hàng), tùy uy tín tín dụng khách hàng và lịch sử giao dịch.
Câu hỏi thường gặp về báo giá
Tại sao không niêm yết giá cụ thể trên website?
Giá bìa amiang phụ thuộc 5 biến số (xuất xứ, độ dày, số lượng, gia công, tỷ giá) nên báo giá theo từng đơn cụ thể đảm bảo chính xác nhất. Niêm yết giá generic dễ gây hiểu nhầm cho khách hàng có nhu cầu đặc biệt (số lượng lớn, độ dày không phổ biến, yêu cầu cắt CNC phức tạp).
Có giảm giá cho đơn lớn không?
Có. Đơn từ 10 tấm trở lên có chiết khấu 5-25% tùy quy mô. Đơn dự án (>100 tấm hoặc >100 triệu VND) có giá đặc biệt + cam kết bổ sung. Annual supply contract có giá tốt nhất + cam kết stock dự phòng.
Báo giá có hiệu lực bao lâu?
Báo giá có hiệu lực 15 ngày kể từ ngày phát hành. Đặt hàng trong thời gian này được giữ giá kể cả khi tỷ giá USD/VND biến động. Sau 15 ngày, cần xác nhận lại giá với đội sales.
Có thể thương lượng giá không?
Đối với đơn lẻ và nhỏ — giá đã tối ưu, ít dư địa thương lượng. Đối với đơn vừa và dự án — đội sales sẵn sàng thương lượng theo: tổng giá trị đơn, lịch giao hàng linh hoạt, cam kết đơn hàng tiếp theo, payment terms.
Có cung cấp invoice VAT 10% không?
Có. Tất cả hóa đơn đều có VAT 10% theo quy định hiện hành. Hóa đơn điện tử gửi qua email trong 24h sau khi nhận thanh toán đủ.
Tôi cần báo giá cho 5 dòng SP khác nhau cùng lúc - có làm được không?
Có. Gửi tất cả thông số trong một email — đội ngũ tổng hợp báo giá thành 1 bảng so sánh cho khách hàng dễ quyết định. Phản hồi trong 4 giờ làm việc.
Có cho phép xem hàng và CO/CQ trước khi đặt cọc không?
Có. Khách hàng đến trực tiếp kho HN (Tây Mỗ - Nam Từ Liêm) hoặc HCM (Quận 12) — kiểm tra hàng, đối chiếu CO/CQ bản gốc và lấy mẫu test 100×100mm miễn phí (cho đơn dự kiến >5 triệu VND).
Liên hệ báo giá ngay
Phản hồi trong 4 giờ làm việc cho mọi yêu cầu báo giá có spec đầy đủ.
- Hà Nội: 0325 655 700
- TP.HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
- Zalo: cùng số hotline cho phản hồi nhanh kèm ảnh/bản vẽ