Dây tết Graphite (Graphite braided packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes
Graphite nguyên chất + Inconel gia cường - chịu 600-650°C, áp 35-45 MPa
Dây tết Graphite (Graphite braided packing) là catalog dây tết chèn (gland packing) cho bơm/valve công nghiệp, gồm 13 SKU theo nhiều vật liệu và size cross-section, bán theo kg.
Dây tết graphite (graphite braided packing) là vật liệu làm kín cơ học từ sợi graphite tinh khiết mở rộng (expanded graphite), dệt theo kiểu square braid hoặc braid-over-braid. Đây là dòng dây tết chèn cao cấp nhất về khả năng chịu nhiệt — lên đến 600°C (graphite nguyên chất) và 650°C (gia cường lưới Inconel) — đồng thời chịu áp suất cực cao đến 45 MPa và pH toàn dải 0-14. Được chứng nhận theo API 622 (low fugitive emission) và API 624, dây tết graphite là tiêu chuẩn bắt buộc trong các valve dầu khí thượng nguồn, van hơi siêu nhiệt nhà máy nhiệt điện và thiết bị chịu hóa chất ăn mòn mạnh. So với PTFE và aramid, graphite chịu nhiệt và áp cao hơn nhưng để lại bụi đen — không phù hợp cho thực phẩm và dược phẩm.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Nhà máy nhiệt điện và lò hơi: Đệm bơm hơi nước (steam pump), van chặn (stop valve) và valve điều tiết hơi nước siêu nhiệt trong nhà máy nhiệt điện. Graphite Inconel 650°C/45 MPa đáp ứng điều kiện khắc nghiệt nhất của turbine hơi nước và lò hơi công suất lớn.
- Refinery và dầu khí thượng nguồn: Valve gate, globe valve, ball valve trong đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên và sản phẩm lọc dầu. API 622 bắt buộc fugitive emission < 50 ppm — graphite Inconel đáp ứng tiêu chuẩn này. Chịu hydrocarbon nặng, H₂S và môi trường ăn mòn dầu khí.
- Nhà máy hóa chất ăn mòn: Bơm và valve trong đường ống dẫn axit sunfuric, axit clohydric, kiềm đậm đặc, dung môi hữu cơ mạnh. Graphite pH 0-14 không bị hóa chất phân hủy — ưu điểm vượt trội so với PTFE bị phân hủy bởi kiềm nóng đậm đặc.
- Xi măng, luyện kim và lò nung: Shaft quay, bơm vật liệu nóng và van trong lò quay xi măng, lò nung luyện thép và lò đốt công nghiệp. Graphite nguyên chất 600°C là lựa chọn tiêu chuẩn cho thiết bị vận hành ở nhiệt độ 300-600°C.
- Bơm nước biển và xử lý nước: Bơm nước biển cho nhà máy điện ven biển, bơm nước thải công nghiệp có pH thấp và bơm hóa chất xử lý nước. Graphite bền vững với nước muối và môi trường oxy hóa nhẹ, pH 0-14 toàn dải.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Graphite nguyên chất — 98%+ | 6×6 đến 25×25mm | Square braid, bước size 2mm | Bơm hơi nóng, van công nghiệp, reactor hóa chất, lò hơi | 600°C / 35 MPa / 25 m/s / pH 0-14 |
| Graphite + lưới Inconel gia cường | 6×6 đến 25×25mm | Square braid + Inconel wire | Van hơi siêu nhiệt, valve dầu khí API 622, refinery áp cực cao | 650°C / 45 MPa / 20 m/s / pH 0-14 |
Danh sách dây tết chèn theo size
Graphite nguyên chất
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 6×6mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 8×8mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 10×10mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 12×12mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 16×16mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 22×22mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 25×25mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
Graphite gia cường lưới Inconel
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 10×10mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 25×25mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
Ghi Chú / Lưu Ý
- API 622 & API 624: Graphite Inconel đáp ứng tiêu chuẩn fugitive emission API 622 (< 50 ppm methane) và API 624 (< 100 ppm). Bắt buộc trong valve dầu khí thượng nguồn, valve nhà máy hóa chất theo tiêu chuẩn EPA và EU IED.
- Nhược điểm cần biết: Graphite dẫn điện — tránh dùng trong các mạch có điện trường lớn. Graphite để lại bụi đen — không phù hợp thực phẩm, dược phẩm hoặc bất kỳ ứng dụng nào yêu cầu không nhiễm màu. Với môi chất clean, xem xét PTFE nguyên chất.
- Galvanic corrosion: Graphite có thể gây ăn mòn galvanic với một số kim loại mềm (nhôm, đồng thau) khi ẩm ướt. Nếu housing bằng nhôm hoặc đồng thau, nên dùng PTFE nguyên chất hoặc PTFE+graphite.
- Break-in quan trọng: Lần đầu vận hành, cho phép rò rỉ 10-20 giọt/phút ít nhất 2 giờ. Không siết gland quá mức — graphite nén thành khối cứng dễ cháy trục nếu không đủ bôi trơn.
Thời Gian Giao Hàng
Size 8×8, 10×10, 12×12, 16×16mm (graphite nguyên chất) sẵn kho giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Size 6×6, 14×14, 19×19, 22×22, 25×25mm: 2-3 ngày. Graphite Inconel: 3-5 ngày. Đơn hàng lớn (>10kg cùng size): kiểm tra tồn kho trước khi đặt. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cung cấp tư vấn kỹ thuật chọn đúng giữa graphite nguyên chất và graphite Inconel theo thông số van/bơm. Nếu cần đặt hàng theo tiêu chuẩn dự án cụ thể (API 622, TA-Luft, ISO 15848), liên hệ để báo giá kèm tài liệu kỹ thuật CO/CQ.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Graphite dạng sợi tạo bụi mịn khi cắt và xử lý — đeo khẩu trang bụi N95 và găng tay khi lắp đặt. Graphite dẫn điện — nguy cơ ngắn mạch nếu tiếp xúc với mạch điện có điện áp cao. Không sử dụng cho thiết bị thực phẩm, dược phẩm hoặc bất kỳ ứng dụng nào cần zero-contamination.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên chọn graphite Inconel thay vì graphite nguyên chất?
Chọn graphite Inconel khi: (1) áp suất > 35 MPa, (2) valve dầu khí yêu cầu API 622/TA-Luft fugitive emission, (3) hơi siêu nhiệt >600°C, (4) rung động mạnh hoặc áp suất biến thiên lớn dễ gây blow-out. Graphite nguyên chất đủ cho hầu hết ứng dụng bơm và lò hơi thông thường.
Graphite có dùng được cho axit đậm đặc không?
Graphite pH 0-14 — kháng axit sunfuric, axit clohydric, axit nitric loãng và kiềm đậm đặc. Tuy nhiên, graphite bị oxy hóa bởi axit nitric đặc nóng và axit sunfuric đặc nóng (>200°C) — trong trường hợp này dùng PTFE nguyên chất.
Cách phân biệt graphite nguyên chất và graphite Inconel?
Graphite Inconel nhìn gần thấy sợi kim loại sáng bóng (Inconel) đan xen trong cấu trúc dệt. Graphite nguyên chất: màu đen đều, không thấy sợi kim loại. Inconel nặng hơn và cứng hơn nguyên chất khoảng 20-30%.
Tại sao graphite gây galvanic corrosion?
Graphite có thế điện cực cao (+0.7V vs SHE) — khi tiếp xúc với kim loại thấp hơn trong dãy điện hóa (nhôm, kẽm, đồng thau) trong môi trường ẩm ướt, gây ăn mòn galvanic cho kim loại. Khắc phục: dùng housing thép không gỉ (316L) hoặc chuyển sang PTFE.
API 622 là gì và khi nào bắt buộc?
API 622 là tiêu chuẩn kiểm tra fugitive emission cho stem packing của valve. Giới hạn: < 50 ppm (tương đương ISO 15848-1 class B). Bắt buộc tại refinery theo EPA Clean Air Act (Mỹ), EU IED và nhiều tiêu chuẩn HSE châu Âu. Graphite Inconel đáp ứng API 622 khi lắp đúng số vòng và torque.
1 kg graphite 10×10mm dùng được cho bao nhiêu bơm?
1 kg graphite 10×10mm ≈ 8m dây. Một bơm cỡ vừa (shaft 50mm) cần 5-6 vòng × chu vi = 5 × π × 50mm ≈ 785mm ≈ 0.8m dây. Vậy 1kg cho khoảng 10 bơm cùng size. Đơn đặt bảo trì định kỳ thường 1-5kg/lần.
Dây tết graphite tại amiang.net: cả hai dòng graphite nguyên chất (600°C/35 MPa) và graphite Inconel (650°C/45 MPa) sẵn kho. Hỗ trợ tư vấn chọn đúng dòng theo thông số van/bơm, tài liệu API 622 kèm theo đơn dự án. Giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Gọi HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
