HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Bìa amiang & gioăng cho ngành lắp ráp động cơ

Bìa amiang head gasket, valve cover, exhaust manifold cho động cơ

Bìa amiang & gioăng cho ngành lắp ráp động cơ

Gioăng amiang cho ngành lắp ráp động cơ là vật liệu làm kín chịu nhiệt 200–600°C và áp suất 2–50 MPa, được chế tạo từ bìa amiang/NAF chuyên dụng cho điều kiện vận hành đặc thù của lắp ráp động cơ.

Động cơ đốt trong — từ diesel công nghiệp đến máy phát điện và động cơ tàu thủy — đặt ra yêu cầu đặc biệt cho gioăng: chu kỳ nhiệt dày đặc (500–1,000 lần cold-start/năm), áp suất combustion đến 20–50 MPa trong buồng đốt, và nhiệt độ khí thải 450–600°C. Head gasket (nắp quy lát) là vị trí khắc nghiệt nhất: chịu đồng thời áp combustion, nhiệt độ cao và bolt preload lớn. Graphite reinforced metal (graphite + SS304 tang) là tiêu chuẩn cho động cơ công suất cao nhờ creep resistance xuất sắc và khả năng conform với bề mặt cylinder head bị biến dạng nhẹ. CJ 29 phù hợp cho exhaust manifold và turbocharger housing nơi nhiệt độ 300–450°C và không có áp combustion trực tiếp.

Ứng Dụng Phổ Biến Trong Ngành Lắp ráp động cơ

  • Head gasket (gioăng nắp quy lát): Nằm giữa cylinder block và cylinder head: chịu áp suất cháy 8–20 MPa, nhiệt độ 200–400°C, 500–1,000 chu kỳ/năm. Graphite reinforced metal MLS-style hoặc CJ 29 dày 1–1.5mm; cắt theo bản vẽ OEM chính xác ±0.3mm.
  • Valve cover gasket (nắp con đội): Nắp đậy cơ cấu phân phối khí: tiếp xúc dầu nhờn nóng 120–160°C, áp suất thấp. CJ 9/CJ 23 dày 1–2mm hoặc Tombo 1935 (NAF); môi chất dầu nhờn → cần oil-resistant binder.
  • Exhaust manifold gasket (gioăng ống xả): Nhiệt độ khí xả 450–650°C, áp thấp (0.5–2 bar back pressure). CJ 29 hoặc graphite pure cho nhiệt độ cao; bề mặt manifold thường không phẳng hoàn hảo → cần gioăng có conformability tốt.
  • Turbocharger flange & wastegate: Turbo housing và wastegate: 500–700°C, rung động cao. Graphite reinforced metal SS304 tang, dày 1mm; chống blowout bởi tang kim loại khi áp tăng đột ngột.
  • Intake manifold & intercooler gasket: Đường nạp và intercooler: 80–150°C, áp thấp. CJ 9/CJ 23 hoặc Tombo 1935; yêu cầu chính là kín khí nạp (boost pressure ≤3 bar), không cho phép rò rỉ không khí tăng áp.

Điều Kiện Vận Hành Đặc Trưng

Nhiệt độ buồng đốt200–400°C liên tục; peak 600°C+ (cold start shock)
Áp suất combustion8–20 MPa (diesel); đến 50 MPa (direct injection GDI)
Nhiệt độ khí xả450–650°C (turbo outlet); 300–450°C (manifold)
Môi chấtDầu nhờn (SAE 10W40–15W40), nhiên liệu diesel/xăng, khí cháy (CO2, NOx, HC)
Thermal cycling500–1,000 lần cold start/năm (xe tải); liên tục 8,760h (máy phát dự phòng)

Ma Trận Lựa Chọn Sản Phẩm

Ứng dụng cụ thểSản phẩm đề xuấtLý do lựa chọn
Head gasket diesel công nghiệpBia Amiang Cj 29Chịu áp combustion, creep resistance cao
Head gasket động cơ công suất caoTam Graphite Reinforced MetalMLS-style, fire-safe, zero-leakage
Exhaust manifold, turbo housingBia Amiang Cj 27Chịu nhiệt 400°C, conformability tốt
Valve cover, intake manifold (NAF)Bia Khong Amiang Tombo 1935NAF, oil-resistant, Nhật Bản

Vật Liệu Khuyến Nghị Cho Lắp ráp động cơ

  • CJ 27 — Ấn Độ, 450°C / 5 MPa. Dòng chuyên cho động cơ đốt trong và dầu khí - chịu dầu xuất sắc ở nhiệt cao.
  • CJ 29 — Ấn Độ, 550°C / 6 MPa. Tối ưu cho hóa chất ăn mòn và áp suất cực cao - cao cấp nhất họ CJ.
  • Graphite Reinforced Metal — Graphite, 550°C / 20 MPa. Cường độ cơ học cao cho áp suất cực cao - chịu rung lắc và uốn.
  • Tombo 1935 — Nhật Bản, 250°C / 7 MPa. Thay thế amiang cho dầu nhẹ và nhiên liệu - chứng chỉ NAF/non-asbestos.

Thách Thức Kỹ Thuật Đặc Thù

  • Chịu thermal cycling 500–1,000+ cycles/năm
  • Stress relaxation thấp dưới bolt preload cao
  • Kháng nhiên liệu, dầu nhờn và sản phẩm cháy
  • Chịu shock nhiệt khi cold start

Tiêu Chuẩn & Quy Định Áp Dụng

  • API 11P — Packaged reciprocating compressors for oil & gas
  • ISO 3046-1 — Reciprocating internal combustion engines — performance
  • SAE J2638 — Gasket performance requirements for CI engines
  • DIN 7603 — Metallic sealing rings cho đường ống động cơ
  • ASTM F433 — Standard for compressed non-asbestos sheet (gasket material for engines)
  • JIS B2404 — Gaskets cho pipe flanges động cơ tàu

Nguyên Nhân Hỏng Gioăng & Cách Phòng Ngừa

Nguyên nhân hỏngBiện pháp phòng ngừa
Head gasket blown — khí cháy thổi qua gioăng giữa cylinder → mất compressionDùng graphite reinforced metal cho động cơ >15 MPa combustion; bolt load đủ theo torque spec OEM
Exhaust gasket burnt — nhiệt độ >600°C phá hủy binder amiang thườngCJ 29 tối đa 500°C; >500°C dùng graphite hoặc tấm metallic (SS304 corrugated)
Oil leak valve cover — binder rubber trương nở dầu nhờn → mất kínDùng oil-binder CJ 23/CJ 27 hoặc Tombo 1935 NAF; thay định kỳ 60,000–100,000 km
Intake air leak — rò rỉ khí nạp tăng áp → giảm công suất, tăng tiêu hao nhiên liệuBề mặt intercooler phẳng Ra ≤3.2µm; CJ 9 dày 1mm; kiểm tra boost pressure sau lắp

Case Study: Nhà máy sửa chữa động cơ Hải Phòng — chuyển từ head gasket nhập khẩu sang CJ 29

Một xưởng sửa chữa động cơ tàu tại Hải Phòng chuyên đại tu động cơ Cummins QSK19 (500 HP, combustion pressure ~18 MPa) tìm kiếm giải pháp thay thế head gasket OEM đắt tiền. Sau khi thử nghiệm CJ 29 cắt CNC theo bản vẽ OEM (dung sai ±0.2mm), 15 bộ động cơ được đại tu với chi phí gioăng giảm 60% so với OEM. Sau 12 tháng theo dõi (khoảng 3,000 giờ vận hành mỗi máy), không có trường hợp nào phát sinh sự cố head gasket. Xưởng tiếp tục áp dụng giải pháp này cho dòng Caterpillar 3406.

Câu hỏi thường gặp

Cắt head gasket từ bìa amiang có đúng kích thước OEM không?

CNC laser hoặc waterjet cắt chính xác ±0.2–0.3mm theo file DXF/DWG từ bản vẽ OEM. Gửi bản vẽ hoặc gioăng cũ (để scan) về Amiang.net, nhận mẫu thử trong 3–5 ngày làm việc.

Graphite reinforced metal có thay thế được head gasket MLS OEM không?

Graphite reinforced metal (graphite + SS304 tang) tương đương về mặt cơ học với MLS OEM cho động cơ diesel công suất trung. Cho động cơ GDI áp suất đặc biệt cao (>25 MPa) nên giữ nguyên OEM hoặc tham khảo nhà chế tạo.

Exhaust manifold gasket bị cháy sau 6 tháng phải dùng loại gì?

Nếu nhiệt độ ống xả >500°C (thường gặp ở turbo diesel tải nặng): chuyển từ amiang thường sang graphite pure hoặc tấm metallic corrugated SS304. CJ 29 dùng được đến 450°C liên tục.

Torque siết head gasket động cơ diesel theo tiêu chuẩn nào?

Torque theo spec OEM động cơ (luôn ưu tiên). Nếu không có spec: tham khảo SAE J2638 và ASTM F433. Pattern: từ giữa ra ngoài, 3 vòng (40%–80%–100% torque), sau 500h đầu kiểm tra re-torque.

Mua bìa amiang cắt head gasket theo bản vẽ ở đâu, giao hàng bao lâu?

HN: 0325 655 700. HCM: 0965 148 600. Gửi file DXF/DWG qua email [email protected]. Đơn hàng cắt CNC: 3–5 ngày làm việc từ ngày nhận bản vẽ.

Đọc thêm: Bài viết chuyên sâu về gioăng amiang ngành Lắp ráp động cơ

Amiang.net chuyên cắt CNC head gasket, exhaust manifold gasket và valve cover gasket theo bản vẽ kỹ thuật. Dung sai ±0.2mm, xuất hóa đơn VAT, giao toàn quốc trong 3–5 ngày.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo