HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Dây tết chèn công nghiệp (gland packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes

Đầy đủ graphite, PTFE, aramid Kevlar - sizes 6-25mm

Dây tết chèn công nghiệp (gland packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes

Dây tết chèn công nghiệp (gland packing) là catalog dây tết chèn (gland packing) cho bơm/valve công nghiệp, gồm 25 SKU theo nhiều vật liệu và size cross-section, bán theo kg.

Dây tết chèn (gland packing) là giải pháp làm kín cơ học cho stuffing box của bơm li tâm, bơm pittông, van công nghiệp, máy khuấy và trục quay trong nhà máy công nghiệp. Khác với mechanical seal, gland packing cho phép điều chỉnh độ rò rỉ (controlled leakage) trong quá trình vận hành — phù hợp với thiết bị không đòi hỏi zero-leakage. Tại amiang.net cung cấp đầy đủ 6 họ vật liệu chính để đáp ứng các điều kiện vận hành khác nhau: từ nước và hơi nước nhẹ đến hóa chất ăn mòn cực mạnh, từ nhiệt độ thường đến 650°C, từ áp suất nhẹ đến 45 MPa. Tất cả bán theo kg, giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM, hỗ trợ tư vấn chọn đúng vật liệu và size trong 30 phút.

Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng

  • Bơm li tâm nước và hơi nước: Ứng dụng phổ biến nhất — đệm shaft bơm li tâm trong hệ thống tuần hoàn nước, bơm hơi nóng nhà máy nhiệt điện và bơm cấp nước lò hơi. Graphite nguyên chất (600°C/35 MPa) hoặc PTFE nguyên chất (280°C) là hai lựa chọn tùy nhiệt độ môi chất.
  • Van công nghiệp và valve gate: Đệm thân van (stem packing) cho globe valve, gate valve, butterfly valve trong đường ống dầu khí, hóa chất và hơi nước. Graphite Inconel (650°C/45 MPa) là tiêu chuẩn cho valve thượng nguồn dầu khí theo API 622 fugitive emission.
  • Bơm hóa chất ăn mòn: PTFE nguyên chất hoặc PTFE+graphite cho bơm dẫn axit, kiềm đậm đặc, dung môi hữu cơ. pH 0-14 toàn dải. Không nhiễm màu — phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất tinh khiết cần FDA-compliant.
  • Bơm slurry và khoáng sản: Aramid Kevlar chuyên cho bơm bùn khoáng sản, bơm slurry xi măng, bơm đất sét trong khoan thăm dò dầu khí. Sợi Kevlar có độ bền kéo cao gấp 5 lần thép, chịu mài mòn hạt nhọn vượt trội graphite và PTFE.
  • Máy khuấy và thiết bị phản ứng: Đệm shaft máy khuấy trong reactor hóa chất, bồn lên men, nồi nấu thực phẩm. Yêu cầu vật liệu phụ thuộc môi chất — PTFE nguyên chất cho thực phẩm/dược phẩm, graphite cho phản ứng nhiệt độ cao.

Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật

Sản phẩmKích thướcĐộ dày / SizeỨng dụngNhiệt/Áp
Graphite nguyên chất6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmBơm hơi nước, van dầu khí, reactor hóa chất pH 0-14600°C / 35 MPa / 25 m/s
Graphite + lưới Inconel6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmVan hơi siêu nhiệt, bơm refinery, valve chống thổi API 622650°C / 45 MPa / 20 m/s
PTFE nguyên chất6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmBơm hóa chất ăn mòn, thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết280°C / 15 MPa / 15 m/s
PTFE + Graphite composite6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmBơm áp cao hóa chất, dung môi hữu cơ, môi trường sạch áp cao280°C / 25 MPa / 15 m/s
PTFE + Aramid Kevlar6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmShaft tốc độ cao — bơm giấy, xử lý nước thải, máy khuấy tốc độ cao280°C / 35 MPa / 25 m/s
Aramid Kevlar nguyên chất6×6 đến 25×25mmVuông, bước 2mmBơm slurry, khoáng sản, drilling mud — chống mài mòn cực cao290°C / 20 MPa / 15 m/s

Danh sách dây tết chèn theo size

Graphite nguyên chất

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
6×6mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
8×8mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
10×10mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
12×12mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
16×16mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
22×22mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)
25×25mm 600°C 35 MPa 25 m/s 0-14 (toàn dải)

Graphite gia cường lưới Inconel

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
10×10mm 650°C 45 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 650°C 45 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 650°C 45 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
25×25mm 650°C 45 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)

PTFE nguyên chất

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
6×6mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
10×10mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)

PTFE + Graphite composite

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
10×10mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)

PTFE + Aramid Kevlar

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
10×10mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13
14×14mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13
19×19mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13

Aramid Kevlar nguyên chất

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
12×12mm 290°C 20 MPa 15 m/s 2-13
19×19mm 290°C 20 MPa 15 m/s 2-13

Ghi Chú / Lưu Ý

  • Chọn size theo công thức: Gap = (Housing ID − Shaft OD) / 2. Ví dụ shaft 50mm, housing 70mm → gap 10mm → dùng dây 10×10mm. Dây quá rộng gây nóng trục, quá hẹp không kín.
  • Số vòng đặt packing: Tối thiểu 4 vòng, tiêu chuẩn 5-6 vòng. Cắt vát 45° mỗi đầu, xếp so le 90° hoặc 120°. Siết nut đều tay theo thứ tự chéo.
  • Break-in period: Sau lắp cho phép rò rỉ 10-30 giọt/phút ban đầu để bôi trơn và làm nguội dây. Siết thêm sau 2-4 giờ vận hành đầu tiên. Không siết chặt ngay — dễ cháy trục.
  • Tuổi thọ: Graphite nguyên chất 6-18 tháng tùy điều kiện. PTFE 12-24 tháng. Aramid Kevlar 6-12 tháng cho slurry. Thay thế khi rò rỉ không kiểm soát được dù đã siết đến giới hạn.

Thời Gian Giao Hàng

Size phổ thông (8×8mm, 10×10mm, 12×12mm — graphite và PTFE) sẵn kho giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Size đặc biệt (6×6, 14×14, 19×19, 22×22, 25×25mm) hoặc vật liệu ít phổ biến: 2-5 ngày làm việc. Bán theo kg, cuộn 1kg/5kg/10kg/25kg. Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh hoặc xe khách.

Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu

Không yêu cầu gia công — dây tết chèn được cắt tại công trường theo số vòng cần. Nếu cần tư vấn kỹ thuật (chọn vật liệu, tính size, quy trình lắp đặt), kỹ thuật viên hỗ trợ qua điện thoại hoặc email với thông số: shaft diameter, housing bore, shaft speed (rpm), môi chất, nhiệt độ, áp suất, pH.

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Graphite nguyên chất tạo bụi đen khi xử lý — đeo khẩu trang bụi khi cắt và lắp đặt. PTFE và Aramid Kevlar an toàn hơn nhưng vẫn khuyến nghị găng tay bảo hộ. Không đốt dây tết — PTFE khi đốt sinh khí hydrogen fluoride độc hại. Graphite có tính dẫn điện — tránh tiếp xúc với mạch điện hở.

Trang liên quan

Câu hỏi thường gặp

Gland packing khác mechanical seal như thế nào?

Gland packing: rẻ hơn 5-20 lần, lắp đặt đơn giản, cho phép rò rỉ nhẹ (~10-30 giọt/phút), phù hợp bơm/valve áp suất vừa phải và môi chất không độc hại. Mechanical seal: zero-leakage, phức tạp hơn, chi phí cao hơn — bắt buộc cho môi chất nguy hiểm, độc hại hoặc khi rò rỉ không được phép.

Cách tính size dây tết cho bơm/valve?

Đo housing bore ID và shaft OD. Gap = (Housing ID − Shaft OD) / 2 = cross-section dây tết. Ví dụ: shaft 40mm, housing 60mm → gap 10mm → dùng dây 10×10mm. Nếu gap không đúng size tiêu chuẩn, chọn size gần nhất nhỏ hơn.

Nên chọn graphite hay PTFE?

Graphite: nhiệt độ cao (đến 600°C), áp suất cao (35-45 MPa), pH 0-14, không đắt — chọn cho lò hơi, hơi nước, dầu khí. PTFE: sạch hơn (không bụi đen), FDA-compliant, kháng hóa chất tốt hơn graphite với axit đặc — chọn cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất tinh khiết, nhiệt độ ≤280°C.

Bán theo kg hay theo mét? 1 kg được bao nhiêu mét?

Bán theo kg. Lượng mét/kg phụ thuộc size: 6×6mm ~22m/kg, 8×8mm ~12m/kg, 10×10mm ~8m/kg, 12×12mm ~5.5m/kg, 16×16mm ~3m/kg, 19×19mm ~2.5m/kg, 25×25mm ~1.5m/kg. Có cuộn 1kg, 5kg, 10kg và 25kg.

Quy trình lắp đặt đúng là gì?

1) Làm sạch stuffing box và đo gap. 2) Cắt 5-6 vòng dây theo chu vi shaft (= π × shaft OD), vát mép 45° mỗi đầu. 3) Đặt lần lượt, xếp so le các đầu nối 90°-120° quanh trục. 4) Lắp gland và siết nut đều tay theo thứ tự chéo. 5) Chạy bơm và điều chỉnh cho rò rỉ 10-30 giọt/phút. 6) Sau 2-4h, siết thêm đến khi giảm còn 5-10 giọt/phút.

Có tư vấn kỹ thuật chọn đúng vật liệu không?

Có. Gửi thông số qua Zalo/email: shaft diameter, housing bore, shaft speed (rpm), môi chất, nhiệt độ, áp suất, pH — nhận đề xuất vật liệu và size trong 30 phút. HN: 0325 655 700 / HCM: 0965 148 600.

Dây tết chèn có được sử dụng cho thực phẩm và dược phẩm không?

PTFE nguyên chất (100%) là lựa chọn FDA-compliant cho thực phẩm và dược phẩm — không nhiễm màu, không mùi, kháng hóa chất tuyệt đối. Graphite không phù hợp do bụi đen nhiễm sản phẩm. Aramid Kevlar không phù hợp do sợi aramid có thể bong tách.

Đọc thêm: Bài viết chi tiết về Dây tết chèn công nghiệp (gland packing)

Dây tết chèn công nghiệp tại amiang.net: đầy đủ 6 họ vật liệu — graphite nguyên chất, graphite Inconel, PTFE nguyên chất, PTFE/graphite, PTFE/aramid và aramid Kevlar — với sizes 6×6 đến 25×25mm sẵn kho. Tư vấn chọn đúng vật liệu và size theo thông số kỹ thuật thiết bị trong 30 phút. Giao hàng trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Liên hệ HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo