Dây tết chèn công nghiệp (gland packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes
Đầy đủ graphite, PTFE, aramid Kevlar - sizes 6-25mm
Dây tết chèn công nghiệp (gland packing) là catalog dây tết chèn (gland packing) cho bơm/valve công nghiệp, gồm 25 SKU theo nhiều vật liệu và size cross-section, bán theo kg.
Dây tết chèn (gland packing) là giải pháp làm kín cơ học cho stuffing box của bơm li tâm, bơm pittông, van công nghiệp, máy khuấy và trục quay trong nhà máy công nghiệp. Khác với mechanical seal, gland packing cho phép điều chỉnh độ rò rỉ (controlled leakage) trong quá trình vận hành — phù hợp với thiết bị không đòi hỏi zero-leakage. Tại amiang.net cung cấp đầy đủ 6 họ vật liệu chính để đáp ứng các điều kiện vận hành khác nhau: từ nước và hơi nước nhẹ đến hóa chất ăn mòn cực mạnh, từ nhiệt độ thường đến 650°C, từ áp suất nhẹ đến 45 MPa. Tất cả bán theo kg, giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM, hỗ trợ tư vấn chọn đúng vật liệu và size trong 30 phút.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Bơm li tâm nước và hơi nước: Ứng dụng phổ biến nhất — đệm shaft bơm li tâm trong hệ thống tuần hoàn nước, bơm hơi nóng nhà máy nhiệt điện và bơm cấp nước lò hơi. Graphite nguyên chất (600°C/35 MPa) hoặc PTFE nguyên chất (280°C) là hai lựa chọn tùy nhiệt độ môi chất.
- Van công nghiệp và valve gate: Đệm thân van (stem packing) cho globe valve, gate valve, butterfly valve trong đường ống dầu khí, hóa chất và hơi nước. Graphite Inconel (650°C/45 MPa) là tiêu chuẩn cho valve thượng nguồn dầu khí theo API 622 fugitive emission.
- Bơm hóa chất ăn mòn: PTFE nguyên chất hoặc PTFE+graphite cho bơm dẫn axit, kiềm đậm đặc, dung môi hữu cơ. pH 0-14 toàn dải. Không nhiễm màu — phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất tinh khiết cần FDA-compliant.
- Bơm slurry và khoáng sản: Aramid Kevlar chuyên cho bơm bùn khoáng sản, bơm slurry xi măng, bơm đất sét trong khoan thăm dò dầu khí. Sợi Kevlar có độ bền kéo cao gấp 5 lần thép, chịu mài mòn hạt nhọn vượt trội graphite và PTFE.
- Máy khuấy và thiết bị phản ứng: Đệm shaft máy khuấy trong reactor hóa chất, bồn lên men, nồi nấu thực phẩm. Yêu cầu vật liệu phụ thuộc môi chất — PTFE nguyên chất cho thực phẩm/dược phẩm, graphite cho phản ứng nhiệt độ cao.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Graphite nguyên chất | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Bơm hơi nước, van dầu khí, reactor hóa chất pH 0-14 | 600°C / 35 MPa / 25 m/s |
| Graphite + lưới Inconel | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Van hơi siêu nhiệt, bơm refinery, valve chống thổi API 622 | 650°C / 45 MPa / 20 m/s |
| PTFE nguyên chất | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Bơm hóa chất ăn mòn, thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết | 280°C / 15 MPa / 15 m/s |
| PTFE + Graphite composite | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Bơm áp cao hóa chất, dung môi hữu cơ, môi trường sạch áp cao | 280°C / 25 MPa / 15 m/s |
| PTFE + Aramid Kevlar | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Shaft tốc độ cao — bơm giấy, xử lý nước thải, máy khuấy tốc độ cao | 280°C / 35 MPa / 25 m/s |
| Aramid Kevlar nguyên chất | 6×6 đến 25×25mm | Vuông, bước 2mm | Bơm slurry, khoáng sản, drilling mud — chống mài mòn cực cao | 290°C / 20 MPa / 15 m/s |
Danh sách dây tết chèn theo size
Graphite nguyên chất
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 6×6mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 8×8mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 10×10mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 12×12mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 16×16mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 22×22mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 25×25mm | 600°C | 35 MPa | 25 m/s | 0-14 (toàn dải) |
Graphite gia cường lưới Inconel
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 10×10mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 25×25mm | 650°C | 45 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
PTFE nguyên chất
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 6×6mm | 280°C | 15 MPa | 15 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 10×10mm | 280°C | 15 MPa | 15 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 280°C | 15 MPa | 15 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 280°C | 15 MPa | 15 m/s | 0-14 (toàn dải) |
PTFE + Graphite composite
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 10×10mm | 280°C | 25 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 14×14mm | 280°C | 25 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
| 19×19mm | 280°C | 25 MPa | 20 m/s | 0-14 (toàn dải) |
PTFE + Aramid Kevlar
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 10×10mm | 280°C | 35 MPa | 25 m/s | 2-13 |
| 14×14mm | 280°C | 35 MPa | 25 m/s | 2-13 |
| 19×19mm | 280°C | 35 MPa | 25 m/s | 2-13 |
Aramid Kevlar nguyên chất
| Size | Nhiệt °C | Áp MPa | Tốc độ shaft | pH |
|---|---|---|---|---|
| 12×12mm | 290°C | 20 MPa | 15 m/s | 2-13 |
| 19×19mm | 290°C | 20 MPa | 15 m/s | 2-13 |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Chọn size theo công thức: Gap = (Housing ID − Shaft OD) / 2. Ví dụ shaft 50mm, housing 70mm → gap 10mm → dùng dây 10×10mm. Dây quá rộng gây nóng trục, quá hẹp không kín.
- Số vòng đặt packing: Tối thiểu 4 vòng, tiêu chuẩn 5-6 vòng. Cắt vát 45° mỗi đầu, xếp so le 90° hoặc 120°. Siết nut đều tay theo thứ tự chéo.
- Break-in period: Sau lắp cho phép rò rỉ 10-30 giọt/phút ban đầu để bôi trơn và làm nguội dây. Siết thêm sau 2-4 giờ vận hành đầu tiên. Không siết chặt ngay — dễ cháy trục.
- Tuổi thọ: Graphite nguyên chất 6-18 tháng tùy điều kiện. PTFE 12-24 tháng. Aramid Kevlar 6-12 tháng cho slurry. Thay thế khi rò rỉ không kiểm soát được dù đã siết đến giới hạn.
Thời Gian Giao Hàng
Size phổ thông (8×8mm, 10×10mm, 12×12mm — graphite và PTFE) sẵn kho giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Size đặc biệt (6×6, 14×14, 19×19, 22×22, 25×25mm) hoặc vật liệu ít phổ biến: 2-5 ngày làm việc. Bán theo kg, cuộn 1kg/5kg/10kg/25kg. Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh hoặc xe khách.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Không yêu cầu gia công — dây tết chèn được cắt tại công trường theo số vòng cần. Nếu cần tư vấn kỹ thuật (chọn vật liệu, tính size, quy trình lắp đặt), kỹ thuật viên hỗ trợ qua điện thoại hoặc email với thông số: shaft diameter, housing bore, shaft speed (rpm), môi chất, nhiệt độ, áp suất, pH.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Graphite nguyên chất tạo bụi đen khi xử lý — đeo khẩu trang bụi khi cắt và lắp đặt. PTFE và Aramid Kevlar an toàn hơn nhưng vẫn khuyến nghị găng tay bảo hộ. Không đốt dây tết — PTFE khi đốt sinh khí hydrogen fluoride độc hại. Graphite có tính dẫn điện — tránh tiếp xúc với mạch điện hở.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Gland packing khác mechanical seal như thế nào?
Gland packing: rẻ hơn 5-20 lần, lắp đặt đơn giản, cho phép rò rỉ nhẹ (~10-30 giọt/phút), phù hợp bơm/valve áp suất vừa phải và môi chất không độc hại. Mechanical seal: zero-leakage, phức tạp hơn, chi phí cao hơn — bắt buộc cho môi chất nguy hiểm, độc hại hoặc khi rò rỉ không được phép.
Cách tính size dây tết cho bơm/valve?
Đo housing bore ID và shaft OD. Gap = (Housing ID − Shaft OD) / 2 = cross-section dây tết. Ví dụ: shaft 40mm, housing 60mm → gap 10mm → dùng dây 10×10mm. Nếu gap không đúng size tiêu chuẩn, chọn size gần nhất nhỏ hơn.
Nên chọn graphite hay PTFE?
Graphite: nhiệt độ cao (đến 600°C), áp suất cao (35-45 MPa), pH 0-14, không đắt — chọn cho lò hơi, hơi nước, dầu khí. PTFE: sạch hơn (không bụi đen), FDA-compliant, kháng hóa chất tốt hơn graphite với axit đặc — chọn cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất tinh khiết, nhiệt độ ≤280°C.
Bán theo kg hay theo mét? 1 kg được bao nhiêu mét?
Bán theo kg. Lượng mét/kg phụ thuộc size: 6×6mm ~22m/kg, 8×8mm ~12m/kg, 10×10mm ~8m/kg, 12×12mm ~5.5m/kg, 16×16mm ~3m/kg, 19×19mm ~2.5m/kg, 25×25mm ~1.5m/kg. Có cuộn 1kg, 5kg, 10kg và 25kg.
Quy trình lắp đặt đúng là gì?
1) Làm sạch stuffing box và đo gap. 2) Cắt 5-6 vòng dây theo chu vi shaft (= π × shaft OD), vát mép 45° mỗi đầu. 3) Đặt lần lượt, xếp so le các đầu nối 90°-120° quanh trục. 4) Lắp gland và siết nut đều tay theo thứ tự chéo. 5) Chạy bơm và điều chỉnh cho rò rỉ 10-30 giọt/phút. 6) Sau 2-4h, siết thêm đến khi giảm còn 5-10 giọt/phút.
Có tư vấn kỹ thuật chọn đúng vật liệu không?
Có. Gửi thông số qua Zalo/email: shaft diameter, housing bore, shaft speed (rpm), môi chất, nhiệt độ, áp suất, pH — nhận đề xuất vật liệu và size trong 30 phút. HN: 0325 655 700 / HCM: 0965 148 600.
Dây tết chèn có được sử dụng cho thực phẩm và dược phẩm không?
PTFE nguyên chất (100%) là lựa chọn FDA-compliant cho thực phẩm và dược phẩm — không nhiễm màu, không mùi, kháng hóa chất tuyệt đối. Graphite không phù hợp do bụi đen nhiễm sản phẩm. Aramid Kevlar không phù hợp do sợi aramid có thể bong tách.
Dây tết chèn công nghiệp tại amiang.net: đầy đủ 6 họ vật liệu — graphite nguyên chất, graphite Inconel, PTFE nguyên chất, PTFE/graphite, PTFE/aramid và aramid Kevlar — với sizes 6×6 đến 25×25mm sẵn kho. Tư vấn chọn đúng vật liệu và size theo thông số kỹ thuật thiết bị trong 30 phút. Giao hàng trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Liên hệ HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
