Ron amiang công nghiệp đa ngành - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Ron amiang cho dầu khí, lò hơi, hóa chất, cơ điện, ô tô
Ron amiang công nghiệp đa ngành là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Ron amiang công nghiệp là gioăng không thể thiếu trong hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại tại Việt Nam. Từ nhà máy nhiệt điện, lọc dầu, xi măng đến nhà máy thực phẩm và cơ khí ô tô — mặt bích đường ống là điểm làm kín quan trọng nhất, và gioăng mặt bích là vật liệu tiêu hao cần thay thế định kỳ. Mỗi ngành có yêu cầu khác nhau về nhiệt độ (từ <200°C đến >600°C), áp suất (từ 0.5 MPa đến >20 MPa), loại môi chất (nước, hơi, dầu, khí, hóa chất) và yêu cầu chứng nhận. Trang này là guide tra cứu vật liệu gioăng theo ngành — giúp kỹ sư và người mua chọn đúng vật liệu ngay từ đầu, tránh rò rỉ và downtime tốn kém.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Dầu khí và refinery: Mặt bích đường ống dầu thô, khí tự nhiên, LPG và sản phẩm lọc dầu. Nhiệt độ 150-550°C, áp suất PN25-100. Vật liệu: CJ 27/29 cho pipeline thông thường; Graphite Reinforced Metal cho refinery nhiệt độ cao và áp cao theo API 601/602. Ron NAF Tombo 1120 cho đường ống sản phẩm tinh khiết.
- Nhiệt điện và lò hơi: Đường ống hơi bão hòa và hơi siêu nhiệt trong nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp. Nhiệt độ 200-600°C, áp suất PN16-63. Vật liệu: CJ 25/27 cho hơi dưới 450°C; Graphite Reinforced Metal SS316 cho hơi siêu nhiệt >450°C theo tiêu chuẩn ASME B31.1.
- Hóa chất và hóa dầu: Đường ống axit, kiềm, dung môi và sản phẩm hóa chất. Nhiệt độ -20°C đến 600°C, môi chất ăn mòn mạnh. Vật liệu: CJ 29 cho hóa chất nhẹ-trung bình; Graphite Pure Expanded cho axit/kiềm đậm đặc nhiệt độ cao; Tombo 1995 cho hóa chất thực phẩm và dược phẩm.
- Xi măng và luyện kim: Đường ống khí lò nung, nước làm mát và hơi nước trong nhà máy xi măng và luyện thép. Nhiệt độ 200-600°C, môi trường bụi cao. Vật liệu: CJ 25/27 cho nước và hơi; Graphite cho khí lò cao nhiệt độ cao.
- Cơ khí, ô tô và thiết bị công nghiệp: Gioăng nắp máy (head gasket), gioăng ống xả, gioăng hệ thống làm mát và gioăng mặt bích bơm. Nhiệt độ 80-550°C, dầu nhớt và nước làm mát. Vật liệu: CJ 25 cho dầu nhớt; CJ 23 cho nước làm mát; Tombo 1935 NAF cho ứng dụng cần không amiang.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Ngành nước và hơi áp thấp | DN15-200, PN10-16 | 1.5-2mm | Cấp nước, hơi bão hòa, khí nén <4 MPa — CJ 9/23 hoặc HNA-100 | ≤380°C / ≤4 MPa |
| Ngành dầu mỡ và nhiên liệu | DN15-200, PN16-40 | 2-3mm | Dầu diesel, FO, xăng, LPG — CJ 25/27 hoặc NY-400/510 | ≤550°C / ≤15 MPa |
| Ngành hóa chất ăn mòn | DN15-200, PN10-40 | 2-3mm | Axit, kiềm đậm đặc, dung môi mạnh — Graphite Pure Expanded | ≤600°C / ≤10 MPa |
| Refinery và áp suất cực cao | DN15-200, PN40-100 | 2-3mm | Pipeline dầu khí, thiết bị áp lực ASME — Graphite Reinforced Metal SS316 | ≤600°C / ≤20 MPa |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN10 (~1.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
PN16 (~1.6 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 22mm | 47mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN20 | 27mm | 57mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN25 | 34mm | 67mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN40 | 49mm | 87mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN50 | 61mm | 107mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN65 | 77mm | 127mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN125 | 141mm | 192mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN200 | 220mm | 273mm | 2mm | 3 vật liệu |
PN25 (~2.5 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 3 vật liệu |
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Bảng chọn vật liệu nhanh: Nước/khí nén nhẹ → CJ 9 hoặc HNA-100. Hơi bão hòa → CJ 23 hoặc Tombo 1935. Dầu nhẹ/xăng → CJ 25 hoặc NY-400. Hơi quá nhiệt/nhiên liệu → CJ 27. Hóa chất kiềm/axit → CJ 29 hoặc Graphite Pure. Refinery áp cao → Graphite Reinforced Metal.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bắt buộc NAF — Tombo 1995 hoặc HNA-200. Amiang bị cấm trong mọi thiết bị tiếp xúc thực phẩm và dược phẩm theo tiêu chuẩn HACCP và GMP.
- Ngành xuất khẩu và FDI: Nhiều nhà máy FDI và sản phẩm xuất khẩu sang EU/US yêu cầu NAF theo chính sách nội bộ hoặc quy định thị trường. Tombo là thương hiệu được chấp nhận rộng rãi nhất trong phân khúc này.
Thời Gian Giao Hàng
Vật liệu phổ thông (CJ 23, CJ 25, Tombo 1935 — DN50-100 PN16) giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Vật liệu cao cấp (CJ 27/29, Graphite, Tombo 1120): 2-5 ngày. Cắt CNC theo bản vẽ: 3-7 ngày. Đơn dự án lớn: theo lịch thỏa thuận. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Tư vấn chọn đúng vật liệu gioăng theo ngành và thông số kỹ thuật — không phụ phí. Cắt CNC gioăng theo bản vẽ cho dự án. Cung cấp gói vật tư gioăng theo bảng thống kê material take-off từ bản vẽ isometric.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Luôn xác nhận điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất, môi chất) trước khi chọn vật liệu gioăng — dùng vật liệu không phù hợp có thể gây rò rỉ nghiêm trọng trong môi trường áp cao hoặc hóa chất nguy hiểm. Với đường ống an toàn tới hạn, tham khảo ý kiến kỹ sư cơ khí có kinh nghiệm.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chọn đúng vật liệu gioăng cho từng ngành?
Xác định 3 thông số: (1) nhiệt độ tối đa, (2) áp suất tối đa, (3) môi chất (nước/hơi/dầu/hóa chất). Tra bảng chọn vật liệu nhanh trong phần Ghi Chú trên. Liên hệ để tư vấn cụ thể nếu có nhiều ứng dụng khác nhau trong dự án.
Ngành nhiệt điện nên dùng loại gioăng nào?
Hơi bão hòa <380°C: CJ 23 hoặc Tombo 1935. Hơi quá nhiệt 380-450°C: CJ 25/27. Hơi siêu nhiệt >450°C hoặc áp suất >10 MPa: Graphite Reinforced Metal SS316 theo ASME B31.1. Đường ống nước làm mát: CJ 9 hoặc HNA-100.
Dầu khí thượng nguồn yêu cầu loại gioăng gì?
Wellhead và manifold áp cao (>40 MPa): ring joint gasket kim loại hoặc spiral wound. Đường ống và mặt bích PN25-63 thông thường: CJ 27 cho dầu/khí nhẹ, Graphite Reinforced Metal SS316 cho gas chua (sour service) và refinery theo API 601/602.
Ngành thực phẩm có thể dùng CJ amiang không?
Không — amiang bị cấm hoàn toàn trong mọi thiết bị tiếp xúc thực phẩm và dược phẩm theo HACCP, ISO 22000 và tiêu chuẩn FDA. Bắt buộc dùng NAF: Tombo 1995 (chứng nhận thực phẩm) hoặc HNA-200 cho ứng dụng đơn giản hơn.
Có tư vấn cho cả gói vật tư gioăng theo bản vẽ dự án không?
Có. Gửi bản vẽ isometric hoặc bảng thống kê đường ống (pipe list) — cung cấp material take-off gioăng với chủng loại vật liệu đề xuất cho từng đường ống theo điều kiện vận hành. Dịch vụ miễn phí cho đơn hàng dự án.
Ron amiang công nghiệp đa ngành tại amiang.net: tư vấn chọn đúng vật liệu CAF/NAF/Graphite theo ngành và thông số kỹ thuật, cung cấp gói vật tư gioăng theo dự án. Sẵn kho đầy đủ, giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
