Băng dính Teflon - PTFE tape - sẵn kho HN/HCM
Toàn bộ băng dính Teflon: vải thủy tinh, skived film, ren ống, chống tĩnh điện
Băng dính Teflon - PTFE tape là catalog băng dính PTFE/Teflon gồm 21 SKU đa dạng kích thước, độ dày và loại cốt (skived film/vải thủy tinh/băng tan ren/carbon-loaded).
Băng dính Teflon (PTFE tape) là nhóm vật liệu đa dụng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất đặc biệt của PTFE: chịu nhiệt (-200°C đến 260-320°C), kháng hóa chất gần như tuyệt đối, hệ số ma sát thấp nhất trong các polyme và tính chống dính tự nhiên. Tại amiang.net, 'băng dính Teflon' bao gồm 4 họ sản phẩm khác nhau phục vụ 4 nhóm ứng dụng riêng biệt: vải thủy tinh phủ PTFE+keo silicone (chịu 320°C, cho máy hàn nhiệt), màng skived PTFE tinh khiết (cách điện, kháng hóa chất, lining ống), băng tan ren PTFE (làm kín ren ống cơ khí/ống nước), và PTFE đen carbon-loaded (dẫn tĩnh điện cho ESD). Đầy đủ độ rộng từ 12mm (ren ống) đến 1000mm (cuộn lớn công nghiệp), bán theo cuộn hoặc slit theo kích thước yêu cầu.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Máy hàn nilon và máy ép nhiệt: Băng vải thủy tinh phủ PTFE silicone (320°C) bọc lưỡi dao nhiệt của máy hàn nilon, máy seal túi, máy ép nhiệt in chuyển nhiệt. Chống dính nilon nóng chảy, chịu lặp đi lặp lại hàng nghìn chu kỳ nhiệt mà không cứng giòn.
- Cách điện dây điện và cáp công nghiệp: Màng skived PTFE 100% (không keo hoặc keo acrylic) quấn cách điện cáp nhiệt độ cao, đầu nối thermocouple và dây điện trở trong lò sấy công nghiệp. Điện trở cách điện > 10¹⁵ Ω·cm ở 260°C.
- Làm kín ren ống nước và khí nén: Băng tan ren PTFE 0.075mm quấn ren ống trước khi siết — ngăn rò rỉ nước, khí nén, gas LPG. Chuẩn PLT (Pipe Line Tape), không keo, PTFE tự dán cơ học. Ứng dụng cơ khí, xây dựng, điện lạnh.
- Lining ống và chống dính khuôn: Màng skived PTFE keo silicone lót bề mặt ống dẫn hóa chất, lót khuôn ép nhựa để dễ tháo khuôn, lót băng tải lò sấy thực phẩm. Kháng hóa chất tốt hơn vải thủy tinh do không có sợi glass bị ăn mòn.
- Chống tĩnh điện ESD cho điện tử: PTFE đen carbon-loaded dán vào vị trí tích tụ tĩnh điện trong khoang xử lý chip, máy đóng gói linh kiện ESD-sensitive. Điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω (ESD dissipative range) — xả tĩnh điện an toàn, bảo vệ linh kiện.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Vải thủy tinh phủ PTFE (silicone) | Rộng 10-1000mm, dài 10-50m/cuộn | 0.13mm, 0.18mm, 0.25mm | Máy hàn nilon, máy ép nhiệt, băng tải lò sấy thực phẩm | 320°C liên tục / keo silicone |
| Màng skived PTFE 100% | Rộng 12-500mm, dài 10-33m/cuộn | 0.05mm, 0.10mm, 0.18mm, 0.25mm | Cách điện cáp, lining ống hóa chất, chống dính khuôn ép | 260°C liên tục / keo silicone hoặc acrylic |
| Băng tan ren PTFE (thread seal) | Rộng 12mm, 19mm; dài 10-25m/cuộn | 0.075mm | Làm kín ren ống nước, khí nén, gas — không keo | 260°C / áp đến 6 MPa |
| PTFE đen carbon-loaded | Rộng 12-100mm, dài 10-33m/cuộn | 0.13mm, 0.18mm | Chống tĩnh điện ESD — điện tử, đóng gói anti-static | 260°C / Rs 10³–10⁶ Ω |
Danh sách sản phẩm có sẵn
Vải thủy tinh phủ PTFE
| Kích thước (W × L) | Độ dày | Màu | Nhiệt tối đa |
|---|---|---|---|
| 10mm × 10m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 15mm × 10m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 20mm × 10m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 25mm × 10m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 30mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 40mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 50mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 75mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 100mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 150mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 200mm × 50m | 0.13mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
| 1000mm × 10m | 0.25mm | Nâu / xám đậm | 320°C |
PTFE skived film 100%
| Kích thước (W × L) | Độ dày | Màu | Nhiệt tối đa |
|---|---|---|---|
| 12mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 19mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 25mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 38mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 50mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 75mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
| 100mm × 33m | 0.18mm | Trắng đục | 260°C |
PTFE carbon-loaded chống tĩnh điện
| Kích thước (W × L) | Độ dày | Màu | Nhiệt tối đa |
|---|---|---|---|
| 50mm × 33m | 0.18mm | Đen | 260°C |
Băng tan ren (thread seal)
| Kích thước (W × L) | Độ dày | Màu | Nhiệt tối đa |
|---|---|---|---|
| 12mm × 10m | 0.075mm | Trắng | 260°C |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Vải thủy tinh vs màng skived: Vải thủy tinh phủ PTFE chịu nhiệt cao hơn (320°C vs 260°C) và bền cơ học hơn (kháng xé, kháng đâm thủng). Màng skived PTFE kháng hóa chất tốt hơn tuyệt đối (không có sợi glass bị ăn mòn) và mềm dẻo hơn cho ứng dụng uốn cong, lining ống. Chọn theo ứng dụng cụ thể.
- Keo silicone vs keo acrylic: Keo silicone: chịu nhiệt cao hơn (320°C vs 180°C), bám dính tốt trên bề mặt không đều. Keo acrylic: trong suốt hơn, kháng dung môi tốt hơn, giá thấp hơn. Cho máy hàn nhiệt: bắt buộc silicone. Cho lining ống hóa chất: acrylic hoặc không keo.
- Băng tan ren không phải băng keo: Băng tan ren (thread seal) KHÔNG có keo — PTFE mỏng 0.075mm tự dán vào ren kim loại nhờ áp suất siết. Không nhầm với băng dính PTFE (có keo). Quấn 3-5 vòng theo chiều siết ren trước khi lắp.
Thời Gian Giao Hàng
Kích thước phổ thông (vải thủy tinh 20-50mm × 10m, băng tan ren 12mm × 10m) sẵn kho giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Kích thước rộng (>200mm) và cuộn dài (>33m): 2-5 ngày. Slit theo kích thước yêu cầu: 3-7 ngày tùy số lượng. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cuộn khổ lớn (1000mm) có thể slit thành dải nhỏ theo yêu cầu — báo giá trong 4 giờ. Đặt cuộn dài phi tiêu chuẩn (>50m) hoặc độ dày phi tiêu chuẩn cần 5-10 ngày làm việc. Liên hệ để nhận mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Băng dính PTFE an toàn ở nhiệt độ vận hành bình thường. TUYỆT ĐỐI không đốt PTFE — sinh khí hydrogen fluoride cực độc trên 400°C. Keo silicone có thể bốc hơi nhẹ ở nhiệt độ cao lần đầu sử dụng (break-in) — đảm bảo thông gió tốt. PTFE đen carbon-loaded dẫn điện nhẹ — không dùng làm cách điện cao áp.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Loại nào dùng cho máy hàn nilon (heat sealer)?
Băng vải thủy tinh phủ PTFE keo silicone — độ rộng 10-50mm tùy kích thước lưỡi dao, chịu 320°C. Đây là loại tiêu chuẩn cho mọi máy hàn túi nilon, máy seal bao bì và máy ép màng co nhiệt.
Loại nào kháng hóa chất tốt nhất để lót ống?
Màng skived PTFE 100% kháng hóa chất tốt nhất — axit sunfuric, axit clohydric, kiềm đậm đặc, dung môi hữu cơ. Vải thủy tinh phủ PTFE chứa sợi glass có thể bị một số axit đậm đặc ăn mòn theo thời gian.
Băng tan ren PTFE có dùng cho gas LPG không?
Có. Băng tan ren PTFE là tiêu chuẩn cho ren ống gas LPG, ren ống khí nén, ren ống nước và hơi nước áp thấp. Quấn 3-5 vòng theo chiều siết, không cần keo thêm. Không dùng cho ren nối oxy — PTFE có thể gây nguy hiểm cháy nổ trong hệ thống oxy nguyên chất áp cao.
PTFE đen chống tĩnh điện dùng ở đâu?
PTFE carbon-loaded (đen) dùng trong khoang xử lý linh kiện ESD-sensitive (chip, IC, module điện tử), máy đóng gói linh kiện và băng tải chống tĩnh điện. Điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω — xả tĩnh điện chậm và an toàn, bảo vệ linh kiện nhạy ESD.
Có thể slit cuộn rộng thành dải hẹp không?
Có. Cuộn 1000mm hoặc 500mm có thể slit thành dải nhỏ theo yêu cầu (ví dụ: 15mm, 25mm, 30mm). Báo giá trong 4 giờ, giao hàng 3-7 ngày tùy số lượng cuộn.
Băng dính Teflon tại amiang.net: 4 dòng sẵn kho — vải thủy tinh phủ PTFE (320°C), màng skived PTFE (260°C), băng tan ren và PTFE đen chống tĩnh điện. Đầy đủ kích thước, cắt slit theo yêu cầu. Giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
