Ron amiang CAF (Compressed Asbestos Fibre) - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Ron CAF chuẩn BS/IS - dòng phổ thông cho công nghiệp Việt Nam
Ron amiang CAF (Compressed Asbestos Fibre) là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Ron CAF (Compressed Asbestos Fibre) là loại gioăng truyền thống được sản xuất bằng cách ép bìa amiang chrysotile kết hợp NBR (Nitrile Butadiene Rubber) và các chất kết dính thành tấm, sau đó cắt thành gioăng theo kích thước yêu cầu. Đây là dòng gioăng phổ biến nhất trong công nghiệp Việt Nam do tính kinh tế (giá thấp hơn NAF 30-50% và thấp hơn graphite 3-5 lần), kết hợp hiệu năng đáp ứng tốt phần lớn ứng dụng công nghiệp thông thường. Hai dòng chính: Charminar CJ Ấn Độ (CJ 9/23/25/27/29 — chất lượng cao hơn, độ dai tốt) và XB/NY Trung Quốc (XB-200/350, NY-400/510 — giá thấp hơn). Mỗi grade có thông số nhiệt/áp/kháng dầu khác nhau cho phép chọn đúng theo ứng dụng cụ thể.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Lò hơi và hệ thống hơi nước: Ron mặt bích đường ống hơi nước bão hòa và hơi quá nhiệt. CJ 23 (380°C/4 MPa) cho hơi bão hòa, CJ 25 (450°C/10 MPa) cho hơi áp cao và CJ 27 (550°C/15 MPa) cho hơi siêu nhiệt. XB-350 cho lò hơi áp thấp.
- Đường ống dầu mỡ và nhiên liệu: Ron mặt bích kháng dầu cho đường ống dầu nhẹ, dầu diesel, dầu FO, dầu thủy lực. CJ 25 và CJ 27 kháng dầu tốt. NY-400 và NY-510 (NBR tăng cường) chuyên kháng dầu trong họ Trung Quốc.
- Hóa chất công nghiệp (không ăn mòn mạnh): Ron mặt bích cho đường ống hóa chất mức độ ăn mòn nhẹ đến vừa: kiềm loãng, axit loãng, dung môi hữu cơ thông thường. CJ 29 Ấn Độ là cao nhất trong họ CJ, chịu hóa chất kiềm và axit loãng đến 600°C.
- Cơ khí chế tạo và đường ống nước: Ron mặt bích DN15-200 PN10/16 cho đường ống nước nóng, hệ thống cơ khí chế tạo thông thường và thiết bị áp lực nhẹ. CJ 9 và XB-200 là dòng phổ thông nhất cho ứng dụng này — giá tốt nhất phân khúc.
- Ngành xây dựng và công trình công nghiệp: Ron mặt bích cho đường ống cấp thoát nước công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy và đường ống nước nóng trong công trình xây dựng. XB-200 là lựa chọn kinh tế nhất cho ứng dụng này.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| CJ 9 (Ấn Độ) — phổ thông | DN15-200, PN10-16 | 1.5-3mm | Nước, hơi áp thấp, hóa chất kiềm nhẹ | 300°C / 3 MPa |
| CJ 23 (Ấn Độ) — lò hơi | DN15-200, PN10-25 | 1.5-3mm | Hơi nước bão hòa, lò hơi, khí nén công nghiệp | 380°C / 4 MPa |
| CJ 25 (Ấn Độ) — kháng dầu | DN15-200, PN16-40 | 2-3mm | Xăng dầu nhẹ, dung môi, gioăng nắp máy cơ khí | 450°C / 10 MPa |
| CJ 27 (Ấn Độ) — nhiệt cao | DN15-200, PN25-40 | 2-3mm | Xăng dầu, nhiên liệu, nước ăn mòn — dầu khí và lọc dầu | 550°C / 15 MPa |
| NY-400 (Trung Quốc) — kháng dầu | DN15-200, PN10-25 | 1.5-2mm | Dầu nhẹ, xăng, dầu hỏa — bơm dầu, động cơ diesel | 400°C / 6 MPa |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN10 (~1.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
PN16 (~1.6 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 22mm | 47mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN20 | 27mm | 57mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN25 | 34mm | 67mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN40 | 49mm | 87mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN50 | 61mm | 107mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN65 | 77mm | 127mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN125 | 141mm | 192mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN200 | 220mm | 273mm | 2mm | 3 vật liệu |
PN25 (~2.5 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 3 vật liệu |
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Ấn Độ vs Trung Quốc: CJ Ấn Độ có độ dai và bền cơ học cao hơn XB/NY Trung Quốc — ít bị bở và phân lớp khi gia công và lắp đặt. Giá CJ cao hơn XB/NY khoảng 15-25%. Với ứng dụng áp cao hoặc nhiệt độ cao, ưu tiên CJ Ấn Độ. Với ứng dụng nhẹ, XB/NY tiết kiệm chi phí.
- Không dùng cho thực phẩm và dược phẩm: Amiang chrysotile trong ron CAF không được phép tiếp xúc với thực phẩm, dược phẩm hoặc nước uống. Chuyển sang ron NAF (Tombo 1935/1995 hoặc HNA-200) cho các ứng dụng này.
- Tuân thủ quy định amiang: Sử dụng ron amiang CAF phải tuân thủ TCVN 5179 và quy định của Bộ Y tế về phòng chống amiang. Thu gom và xử lý phế liệu amiang đúng quy định — không đốt, không vứt bừa bãi.
Thời Gian Giao Hàng
Ron CAF size phổ thông (DN50-100 PN16 — CJ 23 hoặc XB-350) sẵn kho giao trong ngày. DN15-40 và DN125-200: 1-3 ngày. CJ 27/29 và NY-510: 2-5 ngày. Cắt CNC theo bản vẽ: 3-7 ngày. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cắt CNC gioăng CAF theo mọi hình dạng và kích thước — vành khăn mặt bích, tròn, elip, phức tạp. Cung cấp CO/CQ theo yêu cầu đấu thầu và dự án. Tư vấn chọn đúng grade CJ theo thông số nhiệt/áp/môi chất.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Ron CAF chứa amiang chrysotile — vật liệu được phân loại là chất gây ung thư nhóm 1 theo IARC nếu tiếp xúc lâu dài dưới dạng bụi. Khi lắp đặt và tháo dỡ: bắt buộc khẩu trang N95, găng tay và kính bảo hộ. Không mài, cưa hoặc gia công khô ron amiang. Thu gom phế thải trong túi kín và xử lý theo quy định địa phương.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
CAF khác NAF như thế nào và khi nào chọn cái nào?
CAF (có amiang): giá thấp hơn 30-50%, chịu nhiệt và áp tốt — phù hợp 80% ứng dụng công nghiệp thông thường không yêu cầu chứng chỉ đặc biệt. NAF (không amiang): cần thiết cho thực phẩm, dược phẩm, thiết bị xuất khẩu sang EU/US, hoặc khi quy định địa phương cấm amiang.
CJ 9, CJ 23, CJ 25, CJ 27, CJ 29 — chọn grade nào?
CJ 9: nước và hơi 300°C/3 MPa. CJ 23: lò hơi và hơi bão hòa 380°C/4 MPa. CJ 25: dầu nhẹ và dung môi 450°C/10 MPa. CJ 27: xăng dầu và nhiên liệu 550°C/15 MPa. CJ 29: hóa chất kiềm/axit loãng 600°C/15 MPa. Chọn grade có thông số cao hơn điều kiện vận hành ít nhất 15-20%.
Ron CAF có cần bôi chất chống dính mặt bích không?
Khuyến nghị bôi một lớp mỏng graphite paste hoặc mỡ nhiệt độ cao lên bề mặt tiếp xúc của ron với mặt bích trước khi lắp — giúp tháo dỡ dễ hơn sau khi vận hành. Không dùng dầu bôi trơn thông thường — dễ bị nhiệt phân hủy và gây ăn mòn.
Có cung cấp CO/CQ không?
Có. Với đơn hàng dự án hoặc đấu thầu cần hồ sơ đầy đủ, cung cấp CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) cho bìa amiang nguồn gốc Ấn Độ và Trung Quốc. Liên hệ trước khi đặt hàng để thỏa thuận.
Ron amiang CAF tại amiang.net: đầy đủ CJ 9-29 Ấn Độ và XB/NY Trung Quốc, DN15-200, PN10-40. Sẵn kho size phổ thông, giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Cắt CNC theo bản vẽ trong 3-7 ngày. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
