Ron amiang tròn - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Ron tròn phẳng đặt giữa 2 mặt phẳng - máy móc, thiết bị công nghiệp
Ron amiang tròn là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Ron tròn phẳng (flat circular gasket) là gioăng hình vành khăn đặt giữa hai bề mặt phẳng và siết chặt bằng bu-lông hoặc vít để làm kín. Khác với ron mặt bích (kích thước theo tiêu chuẩn DN/PN), ron tròn phẳng có kích thước tự do — ID và OD xác định theo thiết kế thiết bị, không nhất thiết theo tiêu chuẩn nào. Ứng dụng rất đa dạng: nắp đậy (cover plate, head cover) bơm, máy nén, động cơ, hộp số (gear box), valve body, thiết bị thủy lực và khí nén. Amiang.net cắt CNC ron tròn phẳng theo ID/OD/độ dày yêu cầu với dung sai ±0.5mm từ bìa amiang CJ Ấn Độ, bìa không amiang Tombo Nhật hoặc graphite.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Nắp đậy bơm và máy nén: Ron làm kín nắp đậy (cover plate) của thân bơm li tâm, bơm pittông, máy nén khí và máy nén lạnh. Kích thước tùy theo thiết kế thân bơm — thường đặt theo mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- Hộp số và truyền động cơ khí: Ron làm kín nắp hộp số (gear box cover), nắp truyền động và housing thiết bị cơ khí. Chịu dầu truyền động và nhiệt độ vận hành 60-120°C. CJ 25 hoặc NY-400 kháng dầu tốt cho ứng dụng này.
- Thiết bị thủy lực và khí nén: Ron làm kín nắp và mối nối trong hệ thống thủy lực (hydraulic cylinder, valve body, manifold) và khí nén. Áp suất thủy lực thường 100-350 bar — cần vật liệu CJ 25/27 hoặc graphite cho áp cao.
- Động cơ diesel và cơ khí ô tô: Ron nắp máy (head gasket), ron nắp đậy van (valve cover gasket), ron bộ lọc dầu máy động cơ diesel công suất lớn. Thay thế gioăng OEM khi sửa chữa. CJ 25 và CJ 27 là vật liệu phổ biến nhất.
- Thiết bị nhiệt và trao đổi nhiệt: Ron làm kín nắp thiết bị trao đổi nhiệt (heat exchanger), bình ngưng, thiết bị bốc hơi. Nhiệt độ 100-450°C tùy vị trí. Chọn vật liệu theo nhiệt độ và môi chất — CJ 25/27 hoặc graphite.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Ron tròn đường kính nhỏ (<100mm) | ID từ 10mm, OD đến 100mm | 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | Nắp đậy máy nhỏ, fitting thủy lực, van nhỏ | Theo vật liệu chọn |
| Ron tròn đường kính trung (100-300mm) | ID từ 50mm, OD 100-300mm | 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm | Nắp bơm, nắp hộp số, thiết bị thủy lực trung bình | Theo vật liệu |
| Ron tròn đường kính lớn (>300mm) | OD > 300mm (đến 1500mm) | 2mm, 3mm, 4mm, 5mm | Nắp thiết bị lớn, bình chứa, vessel cover | Theo vật liệu |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN10 (~1.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
PN16 (~1.6 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 22mm | 47mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN20 | 27mm | 57mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN25 | 34mm | 67mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN40 | 49mm | 87mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN50 | 61mm | 107mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN65 | 77mm | 127mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN125 | 141mm | 192mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN200 | 220mm | 273mm | 2mm | 3 vật liệu |
PN25 (~2.5 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 3 vật liệu |
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Đặt theo mẫu hoặc bản vẽ: Ron tròn phẳng không có tiêu chuẩn cố định như ron mặt bích — kích thước hoàn toàn theo thiết bị. Cung cấp: ID, OD, độ dày và vật liệu (hoặc điều kiện vận hành). Nếu không có bản vẽ, gửi mẫu ron cũ hoặc đo trực tiếp.
- Chọn độ dày phù hợp: Độ dày quá mỏng: dễ bị nén chảy (extrusion) ra ngoài — không giữ kín. Độ dày quá dày: cần bolt torque lớn, có thể gây biến dạng nắp. Thông thường: nhà sản xuất thiết bị khuyến nghị độ dày trong tài liệu kỹ thuật — tuân thủ khuyến nghị này.
- Surface finish của bề mặt tiếp xúc: Bề mặt tiếp xúc cần phẳng và có độ nhám phù hợp (thường Ra 3.2-6.3 μm). Bề mặt quá nhẵn (Ra < 1.6) khó ăn kín vào ron. Bề mặt quá thô (Ra > 12.5) gây rò rỉ. Nếu bề mặt bị mòn hoặc có rãnh — cần gia công lại trước khi thay ron.
Thời Gian Giao Hàng
Ron tròn theo bản vẽ hoặc mẫu: 3-7 ngày tùy kích thước và độ phức tạp. Ron tròn kích thước phổ thông (OD 50-200mm, dày 2-3mm): 1-3 ngày. Giao hàng toàn quốc. Đặt gấp trong ngày: liên hệ trực tiếp để thỏa thuận. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cắt CNC ron tròn phẳng theo ID/OD/độ dày bất kỳ. Nhận file PDF, DWG, AutoCAD hoặc ảnh mẫu. Có thể cắt form đặc biệt: elip, bầu dục, hình chữ nhật bo góc — tất cả từ bìa amiang tấm. Báo giá trong 4 giờ.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Trang bị bảo hộ cá nhân khi lắp ron amiang vào thiết bị: khẩu trang N95, găng tay. Xả áp và làm nguội hoàn toàn thiết bị trước khi thay ron. Ron cũ sau tháo dỡ: thu gom theo quy định chất thải amiang.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Đặt ron tròn cần cung cấp thông tin gì?
Cần: (1) ID (đường kính trong mm), (2) OD (đường kính ngoài mm), (3) Độ dày (mm), (4) Vật liệu (CJ amiang / Tombo NAF / Graphite) hoặc điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất, môi chất). Nếu không biết vật liệu, mô tả điều kiện vận hành để tư vấn.
Có thể đặt kích thước rất lớn (OD > 500mm) không?
Có — bìa amiang tấm có khổ tối đa 1500×2000mm, cho phép cắt ron đến OD ~1500mm. Ron OD > 500mm thường cắt từ khổ 1500×1500mm, đặt trước 3-7 ngày. Liên hệ để xác nhận khả năng cắt và thời gian giao.
Ron tròn amiang có dùng thay thế gioăng cao su được không?
Phụ thuộc vào ứng dụng. Amiang tốt hơn cao su về nhiệt độ (chịu 300-600°C vs 120-200°C) và áp suất cao. Cao su tốt hơn amiang về độ đàn hồi (phù hợp bề mặt không bằng phẳng) và kháng một số hóa chất đặc biệt. Liên hệ để tư vấn thay thế.
Có mẫu sẵn không hay phải đặt theo yêu cầu?
Ron tròn phẳng đường kính phổ thông (OD 50, 100, 150, 200mm — dày 2mm, vật liệu CJ 23) có sẵn một số size. Kích thước phi tiêu chuẩn: cắt CNC theo yêu cầu trong 3-7 ngày. Liên hệ để kiểm tra sẵn có.
Ron tròn phẳng tại amiang.net: cắt CNC theo ID/OD/độ dày yêu cầu từ bìa amiang CJ, Tombo NAF hoặc Graphite. Dung sai ±0.5mm, báo giá trong 4 giờ, giao 3-7 ngày toàn quốc. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
