HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Ron amiang - gioăng cắt sẵn - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite

Đầy đủ DN15 - DN200, PN10 - PN40 sẵn kho + cắt theo bản vẽ

Ron amiang - gioăng cắt sẵn - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite

Ron amiang - gioăng cắt sẵn là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.

Ron amiang (gioăng amiang cắt sẵn) là sản phẩm gioăng mặt bích đã được gia công CNC từ bìa amiang tấm, cắt chính xác theo kích thước DN (Nominal Diameter) và PN (Pressure Nominal) theo tiêu chuẩn DIN EN 1092-1, ASME B16.21 hoặc JIS B2220. Khác với bìa amiang tấm nguyên cần tự cắt tại công trình (gây sai kích thước, tốn vật liệu), ron amiang cắt sẵn đến nơi là lắp ngay — giảm thời gian thi công, đảm bảo độ chính xác ±0.5mm và tối ưu vật liệu. Amiang.net cung cấp đầy đủ 20 size DN15 đến DN200 theo PN10, PN16, PN25 và PN40, với 3 nhóm vật liệu: CAF (Compressed Asbestos Fibre — từ CJ Ấn Độ và XB/NY Trung Quốc), NAF (Non-Asbestos Fibre — Tombo 1935/1995 Nhật và HNA-100/200 Việt Nam) và Graphite (Pure Expanded và Reinforced Metal). Ngoài kích thước tiêu chuẩn, còn nhận gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật cho gioăng phi tiêu chuẩn.

Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng

  • Đường ống công nghiệp dầu khí và hóa chất: Gioăng mặt bích cho đường ống dẫn dầu thô, khí đốt, hóa chất và dung môi trong nhà máy lọc dầu, refinery và nhà máy hóa chất. PN25 và PN40 là tiêu chuẩn cho đường ống áp suất cao. Graphite reinforced cho môi chất ăn mòn mạnh.
  • Hệ thống hơi nước và lò hơi: Gioăng mặt bích đường ống hơi nước bão hòa và hơi quá nhiệt trong nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp và hệ thống sưởi ấm khu công nghiệp. CJ 25/27 Ấn Độ hoặc Tombo 1935 Nhật theo yêu cầu nhiệt độ và áp suất.
  • Cơ khí chế tạo và xây dựng công nghiệp: Gioăng mặt bích cho bơm li tâm, van công nghiệp, compressor và thiết bị áp lực trong xưởng cơ khí chế tạo. PN16 và CJ 23/XB-350 là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ứng dụng này.
  • Xử lý nước và môi trường: Gioăng mặt bích đường ống nhà máy nước, trạm xử lý nước thải, đường ống tưới tiêu nông nghiệp và hệ thống phòng cháy chữa cháy. PN10 với CJ 9 hoặc HNA-100 cho ứng dụng áp thấp, chi phí thấp.
  • Thực phẩm, dược phẩm và thiết bị vệ sinh: Ron NAF (Tombo 1995/1120 hoặc HNA-200) cho đường ống trong nhà máy thực phẩm, nhà máy bia, dược phẩm — các ngành yêu cầu chứng chỉ không amiang và FDA-compatible.

Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật

Sản phẩmKích thướcĐộ dày / SizeỨng dụngNhiệt/Áp
DN50 PN16 — phổ thông nhấtID 61mm × OD 107mm2mmĐường ống nước, hơi, khí nén DN50 — mặt bích PN16 phổ biến nhất VNTheo vật liệu chọn (CAF/NAF/Graphite)
DN80 PN16ID 89mm × OD 142mm2mmBơm và van công nghiệp DN80 PN16 — cơ khí, nước, hơiTheo vật liệu
DN100 PN16ID 115mm × OD 162mm2mmĐường ống chính DN100 — phổ biến trong nhà máy và khu công nghiệpTheo vật liệu
DN50 PN40ID 61mm × OD 107mm3mmĐường ống áp cao DN50 — dầu khí, hóa chất, hơi áp caoTheo vật liệu (khuyến nghị CJ 27/Graphite)
DN100 PN25ID 115mm × OD 162mm3mmĐường ống áp trung DN100 — lọc dầu, hóa chất, nhà máy công nghiệpTheo vật liệu

Danh sách ron amiang có sẵn

PN10 (~1.0 MPa)

DNIDODĐộ dàyVật liệu
DN50 61mm 107mm 1.5mm 3 vật liệu
DN80 89mm 142mm 1.5mm 3 vật liệu
DN100 115mm 162mm 1.5mm 3 vật liệu
DN150 169mm 218mm 1.5mm 3 vật liệu

PN16 (~1.6 MPa)

DNIDODĐộ dàyVật liệu
DN15 22mm 47mm 2mm 3 vật liệu
DN20 27mm 57mm 2mm 3 vật liệu
DN25 34mm 67mm 2mm 3 vật liệu
DN40 49mm 87mm 2mm 3 vật liệu
DN50 61mm 107mm 2mm 4 vật liệu
DN65 77mm 127mm 2mm 4 vật liệu
DN80 89mm 142mm 2mm 4 vật liệu
DN100 115mm 162mm 2mm 4 vật liệu
DN125 141mm 192mm 2mm 3 vật liệu
DN150 169mm 218mm 2mm 3 vật liệu
DN200 220mm 273mm 2mm 3 vật liệu

PN25 (~2.5 MPa)

DNIDODĐộ dàyVật liệu
DN50 61mm 107mm 3mm 3 vật liệu
DN80 89mm 142mm 3mm 3 vật liệu
DN100 115mm 162mm 3mm 3 vật liệu

PN40 (~4.0 MPa)

DNIDODĐộ dàyVật liệu
DN50 61mm 107mm 3mm 4 vật liệu
DN100 115mm 162mm 3mm 4 vật liệu

Ghi Chú / Lưu Ý

  • Chọn PN trước, vật liệu sau: PN (Pressure Nominal) xác định kích thước OD mặt bích — PN16 và PN25 có cùng DN nhưng OD mặt bích khác nhau, dẫn đến OD gioăng khác nhau. Luôn xác định đúng tiêu chuẩn mặt bích (DIN/ASME/JIS) và cấp PN trước khi đặt hàng.
  • CAF vs NAF vs Graphite: CAF (amiang): giá thấp nhất, chịu dầu/hơi/hóa chất tốt — phù hợp 80% ứng dụng công nghiệp. NAF (không amiang): an toàn hơn, cần cho thực phẩm/export EU/US — giá cao hơn 30-50%. Graphite: cao cấp nhất, chịu hóa chất ăn mòn mạnh 600°C+ — giá cao hơn CAF 3-5 lần.
  • Dung sai kích thước: Ron cắt CNC dung sai ±0.5mm — đủ cho mọi ứng dụng mặt bích DIN/ASME/JIS tiêu chuẩn. Nếu cần dung sai chặt hơn cho ứng dụng đặc biệt (ví dụ semiconductor), liên hệ để trao đổi.
  • Không tái sử dụng ron amiang: Ron amiang sau khi siết và vận hành một chu kỳ không nên tái sử dụng — vật liệu đã bị nén và biến dạng, không đảm bảo độ kín lần sau. Luôn thay ron mới khi mở mặt bích bảo dưỡng.

Thời Gian Giao Hàng

Size phổ thông (DN50-100 PN16, vật liệu CJ 23/25 hoặc Tombo 1995) giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Size ít phổ thông (DN15-25, DN125-200) hoặc PN40: 1-3 ngày. Gia công CNC theo bản vẽ: 3-7 ngày tùy độ phức tạp. Giao hàng toàn quốc. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.

Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu

Dịch vụ cắt CNC gioăng mặt bích theo bản vẽ kỹ thuật (file PDF, DWG, AutoCAD) hoặc mẫu thực tế. Hỗ trợ tiêu chuẩn DIN EN 1092-1, ASME B16.21, JIS B2220 và kích thước phi tiêu chuẩn (oval, elip, vành khăn phức tạp). Dung sai ±0.5mm. Báo giá trong 4 giờ, giao hàng 3-7 ngày.

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Ron CAF (amiang chrysotile) — trang bị khẩu trang N95, găng tay và kính bảo hộ khi lắp đặt và tháo dỡ. Thu gom phế liệu amiang theo quy định chất thải công nghiệp của địa phương — không đốt và không để bụi phát tán. Ron NAF và Graphite: an toàn hơn nhưng vẫn khuyến nghị găng tay và khẩu trang khi xử lý graphite powder.

Trang liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ron amiang cắt sẵn khác gì tự cắt từ bìa amiang?

Ron cắt CNC: chính xác ±0.5mm, kích thước đúng tiêu chuẩn DIN/ASME/JIS, không lãng phí vật liệu, giao nhanh. Tự cắt tại công trình: thường sai kích thước 1-3mm, tốn vật liệu do cắt thừa, cần dao cắt chuyên dụng. Cho dự án và bảo trì định kỳ, ron cắt sẵn tiết kiệm thời gian và giảm nguy cơ rò rỉ.

Làm sao xác định kích thước ron cần đặt?

Cần 3 thông số: (1) DN (đường kính danh nghĩa) của đường ống — ví dụ DN50, DN100, (2) PN (áp suất danh nghĩa) — PN10/16/25/40, (3) Tiêu chuẩn mặt bích — DIN EN 1092-1, ASME B16.5, hay JIS B2220. Nếu không chắc, đo ID và OD ron cũ hoặc gửi ảnh mặt bích để tư vấn.

Chọn vật liệu CAF, NAF hay Graphite?

CAF: nước, hơi, dầu, khí nén, hóa chất trung bình — giá tốt. NAF: ứng dụng cần chứng chỉ không amiang (thực phẩm, dược phẩm, export EU/US). Graphite: hóa chất ăn mòn cực mạnh, nhiệt độ > 400°C, refinery dầu khí thượng nguồn.

Có thể đặt số lượng ít (1-5 cái) không?

Có. Không có MOQ tối thiểu cho ron tiêu chuẩn sẵn kho. Cho đơn gia công CNC theo bản vẽ: tối thiểu 1 cái, chi phí setup CNC tính thêm cho đơn dưới 10 cái.

Gioăng mặt bích theo ASME khác DIN như thế nào?

ASME B16.21 và DIN EN 1092-1 là 2 hệ tiêu chuẩn khác nhau — cùng DN nhưng kích thước OD mặt bích và bolt circle khác nhau, dẫn đến OD gioăng khác nhau. Ví dụ: DIN DN100 PN16 OD gioăng 162mm vs ASME DN100 Class 150 OD khoảng 165mm. Luôn xác định tiêu chuẩn mặt bích khi đặt hàng.

Thời gian giao hàng cho dự án lớn?

Đơn hàng lớn (>100 cái cùng size): thường 3-5 ngày làm việc do cần đặt bìa amiang tấm và cắt CNC hàng loạt. Dự án lớn (>500 cái hoặc nhiều size): liên hệ để lên lịch sản xuất và giao hàng theo tiến độ dự án.

Đọc thêm: Bài viết chi tiết về Ron amiang - gioăng cắt sẵn

Ron amiang cắt sẵn tại amiang.net: đầy đủ DN15-200, PN10-40, vật liệu CAF/NAF/Graphite theo tiêu chuẩn DIN, ASME và JIS. Kho sẵn size phổ thông, giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Dịch vụ cắt CNC theo bản vẽ trong 3-7 ngày, dung sai ±0.5mm. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo