Gioăng graphite chuyên dụng — chính hãng
Pure Expanded & Reinforced Metal - chuyên hóa chất ăn mòn 600°C+
Gioăng graphite chuyên dụng là họ sản phẩm bìa amiang/gioăng công nghiệp gồm 0 dòng, pure expanded & reinforced metal - chuyên hóa chất ăn mòn 600°c+.
Tấm graphite pure expanded là vật liệu làm kín hiệu suất cao được sản xuất từ graphite tự nhiên tinh khiết qua quy trình intercalation và expansion nhiệt, đạt hàm lượng carbon 99–99.9% với khả năng chịu nhiệt vượt trội — lên đến 650°C trong môi trường oxy hóa và 3000°C trong môi trường trơ (nitrogen/argon). Không amiang, không PTFE — graphite là vật liệu vô cơ trơ hóa học, tương thích với hầu hết axit mạnh, kiềm đặc và dung môi hữu cơ. Mật độ điều chỉnh từ 0.7 đến 2.0 g/cm³ để cân bằng giữa khả năng seal (mật độ thấp — độ nén cao) và độ bền áp suất (mật độ cao — chịu áp 200+ bar). Loại Reinforced Metal với lõi lưới thép SS304/316 hoặc carbon tăng độ bền kéo và áp suất làm việc lên đến 20 MPa — phù hợp valve body, flange cao áp và heat exchanger trong nhà máy hóa chất và lọc dầu.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Hóa chất ăn mòn cực mạnh: Graphite pure kháng axit sulfuric (H₂SO₄), axit nitric (HNO₃), axit clohidric (HCl), natri hydroxide (NaOH) và hầu hết hóa chất công nghiệp mà bìa amiang và PTFE không thể chịu đựng lâu dài ở nhiệt độ cao. Lựa chọn dứt khoát cho nhà máy phân bón, hóa chất vô cơ và điện phân.
- Nhiệt độ cực cao 500–650°C (môi trường oxy hóa): Khi amiang đạt giới hạn 550–600°C và PTFE phân hủy ở 260°C, graphite tiếp tục làm việc ổn định đến 650°C trong không khí. Ứng dụng: lò nung, thiết bị xử lý nhiệt, reformer dầu khí và turbine khí.
- Áp suất cao và ultra-high pressure: Graphite Reinforced Metal (lõi SS304/316) chịu áp suất 15–20 MPa và vượt hơn — phù hợp pressure vessel, heat exchanger shell-and-tube và đường ống cao áp trong lọc dầu, khí hóa than và sản xuất phân đạm.
- Dầu khí và lọc dầu: Nhà máy lọc dầu, reforming và cracking dùng graphite cho gioăng flange trong môi trường hydrocacbon ở nhiệt độ cao. Tương thích với cả dầu thô, sản phẩm tinh chế và dung môi hữu cơ ở nhiệt độ vận hành 300–500°C.
- Năng lượng hạt nhân và môi trường đặc biệt: Graphite ultra-pure (carbon 99.9%) được dùng cho seal lò phản ứng hạt nhân trong khí CO₂ hoặc helium — yêu cầu boron dưới 0.5 ppm theo ASTM D7219. Graphite food-grade (FDA 21 CFR 178.3297) cho thiết bị thực phẩm và dược phẩm.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Graphite Pure Expanded (density 1.0–1.2 g/cm³) | 1000×1000, 1500×1500mm | 0.5, 1, 1.5, 2, 3mm | Gioăng mặt bích hóa chất ăn mòn, hơi nước, dầu khí — áp suất trung bình | 650°C oxy hóa / 3000°C trơ / 15 MPa |
| Graphite Reinforced Metal SS304 (density 1.4–1.6 g/cm³) | 1000×1000, 1500×1500mm | 1, 1.5, 2, 3mm | Pressure vessel, heat exchanger, đường ống cao áp — tăng cường độ bền kéo | 550°C / 20 MPa |
Ghi Chú / Lưu Ý
- So sánh với amiang và PTFE: Graphite vượt trội amiang về kháng hóa chất ăn mòn và nhiệt độ cực cao. Vượt trội PTFE về nhiệt độ (PTFE giới hạn 260°C). Nhược điểm: giá cao hơn 3–5 lần so với bìa amiang thông thường; mật độ thấp (<1 g/cm³) có độ bền kéo thấp — cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển.
- Lựa chọn mật độ: Mật độ thấp 0.7–0.9 g/cm³ cho seal áp suất thấp (<40 bar) với bề mặt flange không hoàn toàn phẳng. Mật độ trung bình 1.0–1.2 g/cm³ cho công nghiệp phổ thông 40–100 bar. Mật độ cao 1.4+ g/cm³ cho áp suất trên 100 bar và ứng dụng đặc biệt.
- Hàm lượng lưu huỳnh: Graphite sản xuất bằng H₂SO₄ có sulfur dư 200–500 ppm — không khuyến khích dùng với flange titanium hoặc nickel alloy ở nhiệt độ trên 300°C. Yêu cầu low-sulfur (<100 ppm) cần phương pháp HNO₃ với chi phí cao hơn.
- Ứng dụng đặc biệt: Food-grade theo FDA 21 CFR 178.3297 (carbon 99.5%, sulfur <100 ppm). Nuclear-grade theo ASTM D7219 (boron <0.5 ppm). Liên hệ để xác nhận spec phù hợp với yêu cầu nghiêm ngặt.


Thời Gian Giao Hàng
Graphite pure expanded kho sẵn (density 1.0–1.2 g/cm³, kích thước tiêu chuẩn) giao trong 3–5 ngày. Graphite reinforced metal và các cấp density đặc biệt nhập theo đơn — 15–30 ngày. Gia công gioăng CNC theo bản vẽ: 3–7 ngày tùy phức tạp. Vận chuyển cẩn thận — graphite mật độ thấp dễ gãy khi va đập mạnh.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Gia công gioăng graphite CNC chính xác theo tiêu chuẩn DIN, ANSI, JIS hoặc phi tiêu chuẩn từ DN15 đến DN600. Dung sai ±0.5mm cho kích thước tiêu chuẩn, ±0.3mm cho ứng dụng đặc biệt theo yêu cầu. Tư vấn chọn mật độ, phương pháp intercalation (H₂SO₄ hay HNO₃) và loại gia cường kim loại (SS304, SS316, Inconel) phù hợp với môi chất và tiêu chuẩn flange vật liệu.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Graphite tinh khiết là vật liệu carbon vô cơ — không amiang, không độc. Bụi graphite khi cắt cần thu gom và tránh hít vào (sử dụng khẩu trang lọc bụi thông thường). Graphite có thể gây nhiễm bẩn cho bề mặt kim loại và thiết bị điện — bảo quản tránh tiếp xúc với mạch điện hở. Không gây ăn mòn cho hầu hết kim loại và hợp kim ở điều kiện thường.
Câu hỏi thường gặp
Tấm graphite pure expanded dùng khi nào? Khác gì amiang?
Chọn graphite khi: (1) nhiệt độ vượt 550°C mà amiang không đảm bảo; (2) hóa chất ăn mòn mạnh (axit đặc, kiềm đặc) mà amiang hoặc PTFE bị tấn công; (3) yêu cầu vật liệu không amiang cho compliance. Graphite giá cao hơn 3–5 lần nhưng tuổi thọ và độ tin cậy vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt.
Chọn mật độ nào: 1.0, 1.4 hay 1.8 g/cm³?
1.0–1.2 g/cm³: phổ thông cho 40–100 bar, cân bằng seal và độ bền. 1.4–1.6 g/cm³: cho 100–200 bar, tốc độ rò rỉ thấp hơn. 1.8–2.0 g/cm³: cho 200–400 bar, pressure vessel và aerospace. Mật độ thấp hơn dễ seal với flange không phẳng; mật độ cao hơn bền hơn nhưng cần torque xiết chặt hơn.
Graphite reinforced khác gì graphite pure?
Graphite pure: dẻo, dễ seal bề mặt flange không hoàn toàn phẳng, kháng hóa chất tốt nhất. Reinforced metal (lõi SS304/316): độ bền kéo cao hơn 2–3 lần, không bị xé rách khi xử lý — cho áp suất cao và ứng dụng có rung động mạnh. Nhược điểm reinforced: kháng hóa chất kém hơn nếu lõi kim loại bị tấn công.
Graphite có dùng được cho thực phẩm và dược phẩm không?
Có — cấp food-grade theo FDA 21 CFR 178.3297 với carbon 99.5%, sulfur <100 ppm và kim loại nặng <5 ppm. Cần chỉ định rõ yêu cầu food-grade khi đặt hàng vì spec khác với graphite công nghiệp thông thường.
Thời gian giao hàng graphite là bao lâu?
Kho sẵn (pure density 1.0–1.2 g/cm³, kích thước phổ thông): 3–5 ngày. Reinforced metal và density đặc biệt nhập theo đơn: 15–30 ngày. Gioăng cắt CNC từ tấm sẵn: thêm 2–3 ngày gia công. Liên hệ sớm để xác nhận thời gian chính xác cho dự án có deadline chặt.
Tấm graphite pure expanded và reinforced metal là giải pháp làm kín tối thượng cho các ứng dụng mà amiang và PTFE không đủ khả năng: nhiệt độ vượt 550°C, hóa chất ăn mòn cực mạnh và áp suất cực cao. Chúng tôi tư vấn chọn đúng mật độ, phương pháp sản xuất và loại gia cường kim loại phù hợp với môi chất và tiêu chuẩn vật liệu flange của bạn. Gửi thông số kỹ thuật (môi chất, T°C, áp suất MPa, vật liệu flange, tiêu chuẩn) để nhận khuyến nghị và báo giá cụ thể.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]