HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Dây tết PTFE (PTFE braided packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes

PTFE nguyên chất + PTFE/graphite/aramid - chịu hóa chất 280°C

Dây tết PTFE (PTFE braided packing) - sẵn kho theo kg, đầy đủ sizes

Dây tết PTFE (PTFE braided packing) là catalog dây tết chèn (gland packing) cho bơm/valve công nghiệp, gồm 10 SKU theo nhiều vật liệu và size cross-section, bán theo kg.

Dây tết PTFE (polytetrafluoroethylene braided packing) là vật liệu làm kín cơ học từ sợi PTFE tinh khiết hoặc PTFE kết hợp với các vật liệu gia cường (graphite, aramid Kevlar). PTFE nổi tiếng với tính kháng hóa chất gần như tuyệt đối — không bị tấn công bởi hầu hết axit, kiềm, dung môi hữu cơ và oxy hóa mạnh ở nhiệt độ dưới 280°C. Dây tết PTFE nguyên chất là dòng FDA-compliant được chứng nhận cho thiết bị thực phẩm và dược phẩm. So với graphite, PTFE sạch hơn (không bụi đen), nhẹ hơn và kháng hóa chất đặc hơn — nhưng chịu nhiệt thấp hơn (280°C vs 600°C) và hệ số ma sát cao hơn. Tại amiang.net cung cấp 3 dòng PTFE chính: nguyên chất (FDA), PTFE+graphite (áp cao đến 25 MPa), và PTFE+aramid Kevlar (tốc độ shaft đến 25 m/s).

Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng

  • Bơm hóa chất axit và kiềm đậm đặc: PTFE nguyên chất kháng axit sunfuric 98%, axit clohydric đậm đặc, axit nitric loãng và kiềm đậm đặc ở nhiệt độ ≤280°C. Ứng dụng chính: bơm trong nhà máy sản xuất hóa chất, xử lý nước công nghiệp và mạ điện.
  • Thực phẩm, dược phẩm và nước tinh khiết: PTFE nguyên chất được chứng nhận FDA 21 CFR 177.1550 — không nhiễm màu, không mùi, không bong tách vào sản phẩm. Bắt buộc cho thiết bị chế biến thực phẩm, lên men dược phẩm, lọc nước tinh khiết và đường ống nước uống.
  • Bơm hóa chất áp cao và nhiệt vừa phải: PTFE+graphite: kháng hóa chất tốt như PTFE nguyên chất nhưng chịu áp suất cao hơn (25 MPa vs 15 MPa) nhờ graphite gia cường độ bền cơ học. Phù hợp bơm dung môi áp cao, bơm hóa chất trong reactor áp suất.
  • Shaft tốc độ cao — bơm giấy và xử lý nước thải: PTFE+aramid Kevlar: hệ số ma sát thấp (PTFE) kết hợp độ bền mài mòn cao (Kevlar) cho shaft tốc độ đến 25 m/s. Lý tưởng cho bơm trong nhà máy giấy (môi chất có sợi cellulose), bơm nước thải công nghiệp.
  • Máy khuấy và thiết bị phản ứng dược phẩm: PTFE nguyên chất cho shaft máy khuấy trong reactor tổng hợp hóa dược, bồn lên men kháng sinh, thiết bị sản xuất mỹ phẩm. Không nhiễm chất lạ vào sản phẩm — tiêu chí bắt buộc cho GMP pharmaceutical.

Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật

Sản phẩmKích thướcĐộ dày / SizeỨng dụngNhiệt/Áp
PTFE nguyên chất 100%6×6 đến 25×25mmSquare braid, bước 2mmHóa chất ăn mòn, thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết — FDA280°C / 15 MPa / 15 m/s / pH 0-14
PTFE + Graphite composite6×6 đến 25×25mmSquare braid, bước 2mmBơm hóa chất áp cao, dung môi hữu cơ, môi chất tổng hợp280°C / 25 MPa / 15 m/s / pH 0-14
PTFE + Aramid Kevlar6×6 đến 25×25mmSquare braid, bước 2mmShaft tốc độ cao, bơm giấy, xử lý nước thải, bơm bùn280°C / 35 MPa / 25 m/s / pH 2-12

Danh sách dây tết chèn theo size

PTFE nguyên chất

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
6×6mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
10×10mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 280°C 15 MPa 15 m/s 0-14 (toàn dải)

PTFE + Graphite composite

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
10×10mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
14×14mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)
19×19mm 280°C 25 MPa 20 m/s 0-14 (toàn dải)

PTFE + Aramid Kevlar

SizeNhiệt °CÁp MPaTốc độ shaftpH
10×10mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13
14×14mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13
19×19mm 280°C 35 MPa 25 m/s 2-13

Ghi Chú / Lưu Ý

  • FDA compliance: PTFE nguyên chất đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550 và EC Regulation 1935/2004 (food contact materials). Nếu cần chứng nhận cụ thể cho hồ sơ GMP/FDA, liên hệ để nhận declaration of compliance.
  • PTFE+graphite vs PTFE nguyên chất: PTFE+graphite bổ sung graphite vào nền PTFE để tăng độ bền cơ học và dẫn nhiệt, giúp chịu áp cao hơn (25 MPa) và giảm nhiệt độ bề mặt shaft. Nhược điểm: có bụi đen nhẹ hơn graphite thuần, không FDA cho thực phẩm.
  • Hạn chế nhiệt độ: PTFE bắt đầu creep (biến dạng dẻo) ở ~130°C và giảm độ bền đáng kể trên 200°C liên tục. Cho ứng dụng hơi nước > 200°C, hãy chuyển sang graphite nguyên chất.
  • Cold flow: PTFE có xu hướng 'cold flow' (chảy dẻo dưới áp suất kẹp) dần theo thời gian — cần kiểm tra và siết thêm gland định kỳ mỗi 3-6 tháng đầu vận hành.

Thời Gian Giao Hàng

PTFE nguyên chất và PTFE+graphite size 8-16mm sẵn kho giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. PTFE+aramid Kevlar và size đặc biệt: 2-5 ngày. Đơn hàng lớn cho dự án: liên hệ trước để xác nhận tồn kho. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.

Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu

Nếu cần PTFE nguyên chất kèm chứng nhận FDA hoặc EC 1935/2004, hay PTFE+graphite kèm thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ sơ dự án, liên hệ để nhận báo giá và tài liệu. Tư vấn chọn đúng dòng PTFE theo thông số môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu cleanliness.

Lưu Ý Khi Sử Dụng

PTFE an toàn ở nhiệt độ thường. TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐỐT PTFE — khi đốt trên 400°C sinh khí hydrogen fluoride (HF) và PFIB cực độc. Không hút thuốc hoặc dùng lửa gần khu vực lưu trữ dây tết PTFE. Bụi sợi PTFE khi cắt không độc nhưng có thể gây kích ứng đường hô hấp — đeo khẩu trang khi lắp đặt số lượng lớn.

Trang liên quan

Câu hỏi thường gặp

PTFE nguyên chất có đúng tiêu chuẩn FDA không?

PTFE nguyên chất 100% đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550 (fluorocarbon resins) — được phép tiếp xúc với thực phẩm và dược phẩm. Tuy nhiên, keo binder hoặc chất phụ gia trong một số dây tết thương mại có thể không FDA — hãy xác nhận với nhà cung cấp khi đặt hàng cho ứng dụng food/pharma.

PTFE nguyên chất vs PTFE+graphite — chọn cái nào?

PTFE nguyên chất: sạch tuyệt đối, FDA, không dẫn điện — cho thực phẩm, dược phẩm và hóa chất tinh khiết. PTFE+graphite: chịu áp cao hơn (25 MPa), dẫn nhiệt tốt hơn (trục ít nóng), bôi trơn tốt hơn — cho bơm hóa chất công nghiệp áp suất cao không cần FDA.

PTFE có chịu được axit sulfuric đậm đặc không?

PTFE nguyên chất chịu H₂SO₄ lên đến 98% (oleum) ở nhiệt độ ≤250°C — một trong số ít vật liệu làm được điều này. PTFE bị tấn công bởi fluorine nguyên tố (F₂) và hỗn hợp alkali kim loại kiềm nóng chảy — những điều kiện này không gặp trong gland packing thông thường.

PTFE+aramid có thể thay thế aramid nguyên chất cho slurry không?

Không hoàn toàn. PTFE+aramid phù hợp slurry nhẹ (sợi cellulose, bùn mịn) và tốc độ shaft cao. Cho slurry thô (cát, sỏi, khoáng sản hạt lớn) cần aramid Kevlar nguyên chất hoặc carbon fiber — độ bền mài mòn cao hơn đáng kể.

Tại sao PTFE cần siết gland định kỳ nhiều hơn graphite?

PTFE có tính chất 'cold flow' — dưới áp suất kẹp liên tục, vật liệu biến dạng dẻo (chảy dẻo) dần theo thời gian, làm giảm lực kẹp và tăng rò rỉ. Cần kiểm tra và siết thêm mỗi 3 tháng đầu. Graphite ổn định hơn về mặt này.

Có thể dùng PTFE cho hơi nước không?

PTFE nguyên chất chịu hơi nước đến 280°C. Nếu hơi nước bão hòa hoặc quá nhiệt > 250°C, nên dùng graphite nguyên chất (600°C) — an toàn hơn về biên độ nhiệt, không bị cold flow và bền hơn ở nhiệt cao.

Đọc thêm: Bài viết chi tiết về Dây tết PTFE (PTFE braided packing)

Dây tết PTFE tại amiang.net: PTFE nguyên chất FDA, PTFE+graphite áp cao và PTFE+aramid tốc độ cao — sẵn kho size 8-16mm, đặt trước 2-5 ngày cho size đặc biệt. Tư vấn chọn đúng dòng PTFE theo môi chất và yêu cầu FDA/non-FDA trong 30 phút. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo