HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Thuật ngữ kỹ thuật gioăng & bìa amiang

Từ điển 24 thuật ngữ chuyên ngành — vật liệu, tiêu chuẩn, đơn vị đo, cấu kiện, quy trình lắp đặt và ngành ứng dụng. Tham chiếu nhanh cho kỹ sư, procurement và đội QA/QC.

Vật liệu (6)

  • CAF (Compressed Asbestos Fibre)

    CAF (Compressed Asbestos Fibre) là tấm bìa làm kín mặt bích chế tạo từ sợi chrysotile amiang trộn với chất kết dính cao su, nén ép thành tấm…

  • NAF (Non-Asbestos Fibre)

    NAF (Non-Asbestos Fibre) là tấm bìa làm kín thay thế CAF, sử dụng sợi aramid (Kevlar), carbon, fiberglass hoặc cellulose thay cho chrysotile…

  • Chrysotile (amiang trắng)

    Chrysotile (Mg3Si2O5(OH)4) là dạng amiang trắng — sợi serpentine mềm, chiếm ~95% sản lượng amiang công nghiệp toàn cầu và là thành phần chín…

  • Graphite expanded (graphite nguyên chất giãn nở)

    Graphite expanded là vật liệu gioăng nguyên chất 98%+ carbon graphite, dạng tấm mềm dẻo, chịu nhiệt 600°C+ và áp suất 20 MPa.

  • PTFE-jacketed gasket (gioăng PTFE bọc lõi)

    PTFE-jacketed gasket là gioăng có lớp ngoài PTFE 100% bọc lõi đàn hồi (EPDM/asbestos/aramid) — kết hợp kháng hóa chất tuyệt đối với khả năng…

  • Non-asbestos jointing sheet

    Non-asbestos jointing sheet là tấm gioăng phẳng phi kim loại thay thế CAF, sử dụng sợi aramid/graphite/cellulose/glass thay cho chrysotile a…

Tiêu chuẩn (4)

  • DIN EN 1092-1

    DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn châu Âu cho mặt bích thép dạng tròn theo cấp PN (Pressure Nominal), dominant ~85% thị trường mặt bích công nghiệ…

  • JIS B2404

    JIS B2404 là tiêu chuẩn Nhật Bản cho gioăng mặt bích, định nghĩa cấp 5K/10K/16K/20K/30K/40K/63K — phổ biến trong các dự án có vốn hoặc thiết…

  • API 6FA Fire-Safe

    API 6FA là chuẩn fire-safe của American Petroleum Institute cho mặt bích & van trong dầu khí — yêu cầu vật liệu chịu 760°C trong 30 phút mà …

  • API 622 (Low-emission valve packing)

    API 622 là tiêu chuẩn test cho dây tết chèn van công nghiệp về low-emission performance — bắt buộc cho ngành dầu khí + hóa chất theo quy địn…

Đơn vị đo (4)

  • PN (Pressure Nominal)

    PN (Pressure Nominal) là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích/van theo tiêu chuẩn EN/ISO, ký hiệu PNxx với xx là áp suất tham chiếu ở 20°C tí…

  • DN (Nominal Diameter)

    DN (Nominal Diameter) là đường kính danh nghĩa của đường ống/mặt bích theo EN/ISO, không phải đường kính thực — chỉ là tham chiếu để chọn ph…

  • MPa (Megapascal)

    MPa (Megapascal) là đơn vị áp suất SI bằng 10⁶ Pa = 10 bar = 145 psi, là đơn vị chuẩn quốc tế để quy chuẩn áp suất danh nghĩa và áp suất vận…

  • ANSI/ASME class rating (150/300/600/...)

    ANSI/ASME class rating (150/300/600/900/1500/2500) là cấp áp suất nominal Mỹ cho mặt bích theo ASME B16.5 — tương đương với cấp PN của EN nh…

Cấu kiện (4)

  • Raised Face (RF) mặt bích

    Raised Face (RF) là loại mặt bích có phần làm kín nhô lên (raised) 1.6-6.4mm so với mặt bolt — chuẩn dominant của DIN EN 1092-1 cho mọi cấp …

  • Flat Face (FF) mặt bích

    Flat Face (FF) là loại mặt bích phẳng hoàn toàn — chuẩn dominant của JIS B2220 và dùng cho cast iron + brittle material flange (không chịu đ…

  • Spiral Wound Gasket (gioăng cuốn xoắn ốc)

    Spiral Wound Gasket (SWG) là gioăng cao cấp cấu trúc V-shape stainless steel cuốn xoắn ốc xen kẽ với filler graphite/PTFE — chịu áp 25 MPa +…

  • Gland packing (dây tết chèn)

    Gland packing (dây tết chèn) là dây sợi cross-section vuông bện từ graphite/PTFE/aramid/carbon — dùng làm kín cho shaft quay (bơm) và stem t…

Quy trình (3)

Ngành ứng dụng (3)

  • Ngành dầu khí (Oil & Gas)

    Ngành dầu khí (Oil & Gas) là ngành công nghiệp khai thác/chế biến dầu mỏ và khí thiên nhiên — chia thành upstream (offshore platform), midst…

  • Lò hơi (Boiler / Steam Plant)

    Lò hơi (boiler) là thiết bị tạo hơi nước có áp suất bằng cách đun sôi nước qua đường truyền nhiệt — dùng cho phát điện, sấy, gia nhiệt và si…

  • FDA-grade gasket (gioăng đạt chuẩn thực phẩm/dược)

    FDA-grade gasket là vật liệu gioăng đạt chứng nhận FDA 21 CFR 177 (US Food & Drug Administration) cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm/dược …

ZaloZalo