Bìa amiang chịu áp cao - mặt bích PN25 trở lên đến PN100




Bìa amiang chịu áp cao là tấm bìa amiang được lựa chọn chuyên cho yêu cầu chịu áp cao trong dải PN25 → PN40 → PN64 → PN100+.
Bìa amiang chịu áp cao dùng cho mặt bích PN25 (2.5 MPa) trở lên đến PN100 (10 MPa) hoặc cao hơn. CJ 27, CJ 29 và graphite reinforced metal đảm bảo cứng cáp dưới bolt-up cao mà không bị crush hoặc squeeze-out.
Dải làm việc: PN25 → PN40 → PN64 → PN100+
Tiêu chí lựa chọn bìa amiang chịu áp cao
- Cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích (PN10-PN100)
- Cấp ASME class (150# / 300# / 600# / 900# / 1500# / 2500#)
- Bề mặt mặt bích (smooth / serrated / RTJ)
- Bolt torque & preload có sẵn
- Yêu cầu fire-safe theo API 6FA
Các dòng bìa amiang chịu áp cao đề xuất
| Dòng SP | Xuất xứ | Nhiệt °C | Áp MPa | Chịu dầu |
|---|---|---|---|---|
| Graphite Reinforced Metal | Graphite | 550°C | 20 MPa | Xuất sắc |
| CJ 29 | Ấn Độ | 550°C | 6 MPa | Xuất sắc |
| CJ 27 | Ấn Độ | 450°C | 5 MPa | Xuất sắc |
| Graphite Pure Expanded | Graphite | 600°C | 15 MPa | Xuất sắc |
| NY-510 | Trung Quốc | 400°C | 4 MPa | Rất tốt |
Click tên SP để xem thông số chi tiết và FAQ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Bìa amiang chịu áp cao cao nhất là dòng nào?
Tấm Graphite Gia cường lưới thép - cường độ cơ học cao cho áp suất cực cao - chịu rung lắc và uốn.
Khoảng làm việc của bìa amiang chịu áp cao là bao nhiêu?
PN25 → PN40 → PN64 → PN100+. Chọn vật liệu có dự phòng 15-20% so với điều kiện vận hành thực tế.
Tiêu chí quan trọng nhất khi chọn?
Cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích (PN10-PN100). Cấp ASME class (150# / 300# / 600# / 900# / 1500# / 2500#).
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
