Ron amiang mặt bích - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Ron mặt bích PN10 - PN40 theo DIN/ASME chuẩn quốc tế
Ron amiang mặt bích là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Ron mặt bích (flange gasket) là gioăng vành khăn phẳng đặt giữa hai mặt bích đường ống và siết chặt bằng bu-lông để tạo liên kết kín. Đây là loại gioăng phổ biến nhất trong đường ống công nghiệp tại Việt Nam, chiếm 60-70% thị trường gioăng công nghiệp. Ron mặt bích amiang được cắt từ bìa amiang tấm (CJ Ấn Độ, XB/NY Trung Quốc) hoặc bìa không amiang (Tombo Nhật, HNA Việt Nam) theo kích thước ID/OD/độ dày chuẩn DIN EN 1092-1. Hình dạng là vành khăn phẳng (full face hoặc raised face gasket) — full face phủ toàn bộ mặt bích kể cả lỗ bolt, raised face chỉ phủ phần raised face trong (phổ biến hơn với mặt bích RF chuẩn DIN). Amiang.net cắt CNC với dung sai ±0.5mm, đảm bảo khít mặt bích và phân phối lực ép đều.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Đường ống nước và hơi nước: Ứng dụng phổ biến nhất — mặt bích đường ống nước cấp, nước nóng, hơi bão hòa và hơi quá nhiệt. PN10/16 cho hơi bão hòa áp thấp, PN25/40 cho hơi quá nhiệt áp cao. Vật liệu: CJ 9 (nước), CJ 23/25 (hơi nóng), CJ 27 (hơi quá nhiệt).
- Đường ống dầu và nhiên liệu: Mặt bích đường ống dẫn dầu thô, dầu diesel, dầu FO và các sản phẩm dầu mỏ. Vật liệu kháng dầu (oil-resistant): CJ 25 và CJ 27 Ấn Độ, NY-400 và NY-510 Trung Quốc. PN16 đến PN40 tùy áp suất vận hành.
- Đường ống khí nén và khí công nghiệp: Mặt bích kết nối đường ống khí nén nhà máy, khí N₂, CO₂ và khí công nghiệp. CJ 23 hoặc XB-350 cho khí nén áp trung bình. Tombo 1935 cho khí sạch không được phép nhiễm amiang.
- Đường ống hóa chất và refinery: Mặt bích PN25/40 với vật liệu graphite Pure Expanded hoặc Reinforced Metal cho đường ống hóa chất ăn mòn mạnh, refinery dầu khí và nhà máy hóa chất tổng hợp. Chịu nhiệt 450-600°C và áp suất 10-15 MPa.
- Thiết bị áp lực và bình chịu áp: Mặt bích nắp bình chịu áp (pressure vessel), nắp bình phản ứng và thiết bị trao đổi nhiệt. PN40 với graphite reinforced metal là tiêu chuẩn cho ứng dụng này theo ASME Sec. VIII.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| DIN PN10 — áp thấp | DN15-200, ID/OD per DIN EN 1092-1 | 1.5mm | Hệ thống cấp nước, đường ống nước nóng, hơi áp thấp dân dụng/nhẹ | Per vật liệu / ~1.0 MPa nominal |
| DIN PN16 — phổ thông | DN15-200, ID/OD per DIN EN 1092-1 | 2mm | Mặt bích đường ống công nghiệp phổ thông — hơi, nước, dầu, khí nén | Per vật liệu / ~1.6 MPa nominal |
| DIN PN25 — áp trung | DN15-200, ID/OD per DIN EN 1092-1 | 3mm | Đường ống áp trung — lọc dầu, hóa chất, nhà máy công nghiệp nặng | Per vật liệu / ~2.5 MPa nominal |
| DIN PN40 — áp cao | DN15-200, ID/OD per DIN EN 1092-1 | 3mm | Đường ống áp cao — dầu khí, hóa chất áp suất cao, hơi siêu nhiệt | Per vật liệu / ~4.0 MPa nominal |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN10 (~1.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
PN16 (~1.6 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 22mm | 47mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN20 | 27mm | 57mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN25 | 34mm | 67mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN40 | 49mm | 87mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN50 | 61mm | 107mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN65 | 77mm | 127mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN125 | 141mm | 192mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN200 | 220mm | 273mm | 2mm | 3 vật liệu |
PN25 (~2.5 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 3 vật liệu |
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Full Face vs Raised Face: Raised Face (RF) là phổ biến nhất tại Việt Nam (~85% mặt bích công nghiệp) — ron chỉ phủ vùng raised face (không có lỗ bolt). Full Face (FF) phủ toàn bộ mặt bích kể cả lỗ bolt — bắt buộc cho mặt bích cast iron và flange flat face. Khi đặt hàng, xác định RF hay FF.
- Kích thước OD thực tế: DIN PN16 DN100: OD gioăng = 162mm (= OD raised face). DIN PN40 DN100: OD gioăng lớn hơn (mặt bích PN40 rộng hơn). ASME Class 150 DN100: OD ~165mm. Khác nhau giữa các tiêu chuẩn — luôn xác nhận tiêu chuẩn trước khi đặt.
- Bolt torque và độ nén gioăng: Siết bu-lông đều tay theo thứ tự chéo (star pattern), 3-4 vòng tăng dần đến torque chuẩn. Torque quá lớn nén gioăng quá mức gây rò rỉ hoặc nứt gioăng. Tham khảo torque table theo DN/PN và vật liệu gioăng.
Thời Gian Giao Hàng
DN50-100 PN16 (size phổ thông nhất) sẵn kho giao trong ngày. DN15-40 và DN125-200: 1-2 ngày. PN25/40: 1-3 ngày. Vật liệu graphite: 2-5 ngày. Đơn hàng lớn (>50 cái cùng size): liên hệ xác nhận tồn kho. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cắt CNC theo bản vẽ cho ron mặt bích phi tiêu chuẩn: ASME Class 600/900, JIS 10K/20K, mặt bích cũ không theo tiêu chuẩn hiện hành, oval ring gasket và spiral wound insert ring. Gửi file PDF/DWG hoặc đo thực tế — báo giá trong 4 giờ.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Khi thay ron mặt bích đường ống đang vận hành: tuân thủ quy trình PTW (Permit to Work), xả áp hoàn toàn, làm nguội và purge trước khi mở mặt bích. Không thay ron trên đường ống đang có áp suất. Ron amiang cũ tháo ra: thu gom và xử lý theo quy định chất thải amiang.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm sao xác định đúng kích thước ron mặt bích?
Cách 1 (tốt nhất): đo ron cũ — ID, OD và độ dày. Cách 2: xác định DN, PN và tiêu chuẩn mặt bích (DIN/ASME/JIS), tra bảng kích thước chuẩn. Cách 3: gửi ảnh mặt bích hoặc ron cũ để tư vấn. Không đặt hàng chỉ dựa trên đường kính ống — OD mặt bích lớn hơn OD ống.
Ron PN16 có dùng được cho mặt bích PN10 không?
Có — với DIN EN 1092-1, mặt bích PN10 và PN16 cùng DN có cùng kích thước bolt circle và kích thước raised face trong nhiều trường hợp. Ron PN16 thường dùng được cho mặt bích PN10. Tuy nhiên, cần kiểm tra catalog cụ thể — một số DN có sự khác biệt giữa PN10 và PN16.
Độ dày ron mặt bích ảnh hưởng gì?
Ron dày hơn bù đắp tốt hơn cho bề mặt mặt bích không phẳng hoặc bị ăn mòn. Ron mỏng hơn cần ít lực siết hơn và ít bị biến dạng theo nhiệt độ. Tiêu chuẩn: PN10 = 1.5mm, PN16 = 2mm, PN25/40 = 3mm. Với mặt bích bị mòn hoặc xước, cân nhắc tăng độ dày 0.5-1mm.
Graphite có thay được CJ amiang không?
Có — kích thước ID/OD/độ dày tương tự. Graphite chịu nhiệt cao hơn (đến 600°C), kháng hóa chất tốt hơn nhưng giá cao hơn 3-5 lần. Thay thế graphite khi CJ amiang không đủ tính năng (nhiệt độ > 400°C, hóa chất ăn mòn mạnh, áp suất > 10 MPa).
Ron mặt bích amiang tại amiang.net: đủ DN15-200, PN10-40 theo DIN EN 1092-1 và ASME B16.21. Vật liệu CAF (CJ/XB/NY), NAF (Tombo/HNA) và Graphite. Sẵn kho size phổ thông, giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Cắt CNC kích thước phi tiêu chuẩn trong 3-7 ngày. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
