Bìa amiang & gioăng cho ngành đóng tàu
Gioăng amiang cho đóng tàu, hàng hải
Gioăng amiang cho ngành đóng tàu là vật liệu làm kín chịu nhiệt 100–280°C và áp suất 3–15 MPa, được chế tạo từ bìa amiang/NAF chuyên dụng cho điều kiện vận hành đặc thù của đóng tàu.
Tàu biển và phương tiện thủy vận hành trong môi trường đặc thù: nước biển mặn (NaCl 35g/L, pH 8.1–8.3) ăn mòn kim loại và vật liệu, rung động liên tục từ động cơ diesel, và nhiệt độ dao động từ −10°C (ngoài vỏ tàu mùa đông) đến +280°C (đường ống hơi buồng máy). Gioăng mặt bích tàu phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu đối lập: đủ mềm để kín khít trên bề mặt mặt bích không hoàn hảo sau nhiều năm dùng, và đủ cứng để không bị extrusion dưới rung động. Tombo 1995 (Nhật Bản, NAF) là tiêu chuẩn được DNV và ABS chấp nhận cho buồng máy tàu thương mại. CJ 23 là lựa chọn kinh tế cho tàu nhỏ và tàu ven bờ.
Ứng Dụng Phổ Biến Trong Ngành Đóng tàu
- Mặt bích đường ống làm mát động cơ (sea water cooling): Đường ống nước biển làm mát động cơ: nhiệt độ 30–80°C, áp suất 3–6 bar. CJ 23 hoặc Tombo 1995 độ dày 1.5–2mm; chú ý kháng chloride — bề mặt bích nên là CuNi hoặc SS316.
- Đường ống nhiên liệu diesel (HFO, MDO flange): Đường ống dầu nặng (HFO) và dầu diesel hàng hải: 80–150°C, 6–10 bar. CJ 27 oil-resistant; Tombo 1995 là marine-approved cho Classification Society yêu cầu NAF.
- Hệ thống hơi phụ tàu (auxiliary steam system): Nồi hơi phụ tàu (ship auxiliary boiler): 150–250°C, 8–15 bar. CJ 23/CJ 27 cho mặt bích steam header; NY-510 (lõi thép) cho mặt bích class 150# trên tàu tanker.
- Seal vỏ tàu (hull fitting, sea chest gasket): Ống thông biển (sea chest) và các fitting trên vỏ tàu: tiếp xúc trực tiếp nước biển áp suất cao. Graphite reinforced metal SS316L tang cho áp suất ngâm sâu; Tombo 1995 cho tàu ven bờ.
- Giảm chấn động cơ & khớp giãn nở (expansion joint): Tấm đệm chống rung giữa các đoạn ống có rung động: CJ 9 hoặc XB-200 dạng tấm dày 3–5mm cắt theo profile ống; chịu rung động 1–50 Hz liên tục.
Ma Trận Lựa Chọn Sản Phẩm
| Ứng dụng cụ thể | Sản phẩm đề xuất | Lý do lựa chọn |
|---|---|---|
| Cooling water, fuel oil flange <150°C | Bia Amiang Cj 23 | Kinh tế, đủ bền cho tàu ven bờ, dễ cắt |
| Marine-approved, Classification Society | Bia Khong Amiang Tombo 1995 | NAF, DNV/ABS accepted, Nhật Bản |
| Auxiliary steam >15 MPa | Tam Graphite Reinforced Metal | Fire-safe, không extrusion dưới rung |
| Main steam, ship tanker pipeline | Bia Amiang Ny 510 | Lõi thép, chịu bolt load cao, không trượt |
Vật Liệu Khuyến Nghị Cho Đóng tàu
- CJ 23 — Ấn Độ, 400°C / 4 MPa. Dòng cân bằng giá - hiệu năng, mặt bích hơi nước & dầu nhẹ phổ thông.
- Tombo 1995 — Nhật Bản, 460°C / 4 MPa. Đỉnh cao họ Tombo NAF — chịu 460°C, dùng được trong dầu mỏ, hydrocarbon, PCCC. Có chứng chỉ dùng cho tàu biển..
- Graphite Reinforced Metal — Graphite, 550°C / 20 MPa. Cường độ cơ học cao cho áp suất cực cao - chịu rung lắc và uốn.
- NY-510 — Trung Quốc, 400°C / 4 MPa. Cao cấp nhất họ TQ - tương đương CJ 25 nhưng giá tốt hơn.
Thách Thức Kỹ Thuật Đặc Thù
- Kháng nước biển (chloride ăn mòn)
- Chịu rung lắc liên tục từ động cơ tàu
- Tuân thủ DNV/ABS marine certification
- Chống lão hóa do môi trường biển khắc nghiệt
Tiêu Chuẩn & Quy Định Áp Dụng
- DNV-ST-0372 — Gaskets & seals for maritime use (Det Norske Veritas)
- ABS Guide for Building and Classing Steel Vessels — Piping systems
- IMO SOLAS Chapter II-1 — Machinery installations & fire prevention
- IACS UR M67 — Unified requirements for piping system testing
- ISO 23114 — Gaskets for marine applications (dimensional & performance)
- TCVN 6259 — Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép (VR Vietnam Register)
Nguyên Nhân Hỏng Gioăng & Cách Phòng Ngừa
| Nguyên nhân hỏng | Biện pháp phòng ngừa |
|---|---|
| Chloride attack — nước biển ăn mòn bề mặt bích thép carbon → pitting → leak | Bề mặt bích dùng SS316L hoặc CuNi90/10; gioăng CJ 23/Tombo 1995 không bị chloride tấn công |
| Rung động gây loosening bolt → giảm bolt load → rò rỉ | Dùng lock washer hoặc Loctite thread locker; kiểm tra torque mỗi 500 giờ vận hành |
| HFO sulfur attack — dầu nặng hàm lượng S cao ăn mòn binder amiang | CJ 29 oil-binder hoặc Tombo 1995 (NAF) cho đường ống HFO >3.5% S |
Case Study: Tàu hàng ven bờ — khắc phục rò rỉ mặt bích đường ống làm mát
Một tàu hàng 3,000 DWT tuyến ven bờ miền Trung gặp rò rỉ mặt bích ống nước biển làm mát sau 6 tháng vận hành. Gioăng bằng cao su NBR thông thường bị trương nở do tiếp xúc dầu diesel lẫn trong nước làm mát. Sau khi thay bằng Tombo 1995 (NAF, oil-resistant, marine-approved), lắp kèm kiểm tra bề mặt bích (phát hiện pitting ăn mòn — làm sạch và phủ epoxy chống ăn mòn), tàu vận hành 18 tháng không phát sinh sự cố rò rỉ đường ống làm mát.
Câu hỏi thường gặp
Tàu thương mại cần gioăng có chứng chỉ Classification Society không?
Đối với tàu đăng kiểm DNV/ABS/Lloyd's: các mặt bích trên đường ống chính (main seawater, fuel, steam) yêu cầu vật liệu được Classification Society accepted. Tombo 1995 và graphite reinforced metal đáp ứng. Tàu đăng kiểm VR (Vietnam Register): tuân thủ TCVN 6259, liên hệ Amiang.net để xác nhận.
Gioăng bằng Tombo 1995 có tốt hơn CJ 23 cho tàu biển không?
Tombo 1995 (Nhật, NAF) được Classification Society accepted rộng hơn và không có vấn đề về amiang. CJ 23 kinh tế hơn 30–40%, phù hợp cho tàu nhỏ và tàu nội địa không yêu cầu marine certification. Tính năng cơ học và nhiệt tương đương ở cùng điều kiện vận hành.
Độ dày gioăng nào phù hợp cho mặt bích tàu cũ đã bị ăn mòn bề mặt?
Bề mặt bích bị ăn mòn nhẹ (pitting depth <0.3mm): gioăng 2–3mm có thể bù trừ. Ăn mòn nặng hơn nên sửa bề mặt trước. Gioăng quá dày (>3mm) làm tăng nguy cơ extrusion và giảm bolt load — không nên dùng >3mm để bù ăn mòn bề mặt.
Amiang.net cung cấp gioăng tàu biển kèm tài liệu kỹ thuật theo yêu cầu Classification Society. Cắt CNC theo profile mặt bích tàu — gửi bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ để báo giá.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
