HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Bìa amiang & gioăng cho ngành làm kín mặt bích

Gioăng mặt bích PN10–PN100 cho mọi ngành công nghiệp

Bìa amiang & gioăng cho ngành làm kín mặt bích

Gioăng amiang cho ngành làm kín mặt bích là vật liệu làm kín chịu nhiệt 50–500°C và áp suất 1–40 MPa, được chế tạo từ bìa amiang/NAF chuyên dụng cho điều kiện vận hành đặc thù của làm kín mặt bích.

Mặt bích công nghiệp là điểm kết nối phổ biến nhất trong hệ thống đường ống — và gioăng mặt bích là vật liệu tiêu hao số một của mọi nhà máy. Nguyên tắc lựa chọn gioăng mặt bích theo bốn biến: (1) Cấp áp suất — PN10/16/25/40/64/100 hoặc ANSI class 150/300/600/900/1500/2500; (2) Nhiệt độ vận hành; (3) Môi chất — nước, hơi, dầu, hóa chất; (4) Vật liệu bề mặt bích. Bảng lựa chọn dưới đây tóm tắt quy tắc chọn theo ASME B16.5 và kinh nghiệm thực tế tại các nhà máy Việt Nam. Gioăng phẳng bằng bìa amiang phù hợp cho Raised Face (RF) và Flat Face (FF) flange; không dùng cho Ring Type Joint (RTJ) — loại đó cần ring metal.

Ứng Dụng Phổ Biến Trong Ngành Làm kín mặt bích

  • Mặt bích PN10–PN16 (cấp nước, HVAC, thông gió): Áp suất 1–1.6 MPa, nhiệt độ 50–120°C, môi chất nước/hơi thấp áp: CJ 9 hoặc CJ 23 dày 1.5–2mm là lựa chọn kinh tế nhất. DIN 2690 RF flange tiêu chuẩn.
  • Mặt bích PN25–PN40 (hơi công nghiệp, dầu nhờn): Áp suất 2.5–4 MPa, nhiệt độ 120–280°C, hơi bão hòa/dầu nhờn: CJ 23/CJ 27 dày 1.5–2mm. Kiểm tra gasket seating stress đủ theo ASME.
  • Mặt bích PN64 (steam, dầu khí nhẹ): Áp suất 6.4 MPa, nhiệt độ đến 350°C: CJ 27/CJ 29 dày 1.5mm. Tính bolt load cẩn thận — gasket seating stress y (min) cho bìa amiang khoảng 11–20 MPa.
  • Mặt bích ANSI class 600–1500 (dầu khí, hóa chất): Tương đương PN100–PN250: CJ 29 hoặc graphite reinforced metal. Áp suất 10–25 MPa, nhiệt độ 280–450°C. Bắt buộc tính m & y theo ASME Section VIII Appendix 2.
  • Mặt bích DN đặc biệt lớn (DN800–DN1500): Mặt bích đường ống lớn dàn trải: gioăng tấm nguyên khổ hoặc ghép. Tombo 1995 hoặc graphite pure cho DN lớn, tránh xé rách khi lắp; tính chiều rộng effective gasket width theo ASME B16.20.

Điều Kiện Vận Hành Đặc Trưng

Dải áp suấtPN10 (1 MPa) đến PN640 (64 MPa); ANSI class 150 (1.96 MPa) đến class 2500 (41.4 MPa tại 38°C)
Dải nhiệt độ-29°C (LNG) đến 600°C (high-temp steam); amiang phù hợp 50–500°C
Môi chất phổ biếnNước, hơi, dầu nhờn, dầu diesel, khí thiên nhiên, dung môi hữu cơ, axit loãng
Gasket seating stress yBìa amiang: 11–20 MPa (m = 2.0–3.0). Graphite: 20–55 MPa (m = 2.0–6.5)
Bề mặt bích yêu cầuRF: Ra 3.2–6.3µm (125–250 AARH). FF: Ra ≤3.2µm. Kiểm tra trước khi lắp gioăng mới

Ma Trận Lựa Chọn Sản Phẩm

Ứng dụng cụ thểSản phẩm đề xuấtLý do lựa chọn
PN10–PN16, nước/hơi thấp ápBia Amiang Cj 23Kinh tế, phổ thông, DIN 2690 compliant
PN25–PN40, dầu/hơi công nghiệpBia Amiang Cj 27Chịu dầu xuất sắc, stress relaxation thấp
PN64, ANSI class 300–600Bia Amiang Cj 29Chịu nhiệt 450°C, cấp cao nhất họ Charminar
ANSI class 900–2500, hóa chấtTam Graphite Pure ExpandedZero-leakage, trơ hóa học, tuổi thọ cao

Vật Liệu Khuyến Nghị Cho Làm kín mặt bích

  • CJ 23 — Ấn Độ, 400°C / 4 MPa. Dòng cân bằng giá - hiệu năng, mặt bích hơi nước & dầu nhẹ phổ thông.
  • CJ 25 — Ấn Độ, 380°C / 3.5 MPa. Tối ưu cho dầu bôi trơn và van công nghiệp - kháng kiềm vượt CJ 23.
  • CJ 27 — Ấn Độ, 450°C / 5 MPa. Dòng chuyên cho động cơ đốt trong và dầu khí - chịu dầu xuất sắc ở nhiệt cao.
  • CJ 29 — Ấn Độ, 550°C / 6 MPa. Tối ưu cho hóa chất ăn mòn và áp suất cực cao - cao cấp nhất họ CJ.
  • Graphite Pure Expanded — Graphite, 600°C / 15 MPa. Tối ưu cho hóa chất ăn mòn cực mạnh và nhiệt 600°C+.

Thách Thức Kỹ Thuật Đặc Thù

  • Tuân thủ ASME B16.20 / DIN 2690 / JIS B2404
  • Đảm bảo siết mômen đều theo torque pattern
  • Lựa chọn theo bảng PN/temp/medium
  • Stress relaxation thấp cho bolt-up dài hạn

Tiêu Chuẩn & Quy Định Áp Dụng

  • ASME B16.5 — Pipe flanges & flanged fittings (NPS 1/2 – NPS 24, class 150–2500)
  • ASME B16.20 — Metallic gaskets: spiral-wound, ring-joint, metal jacketed
  • ASME B16.21 — Non-metallic flat gaskets for pipe flanges
  • DIN 2690 — Flat gaskets for flanges (DIN 2631–2638 series)
  • JIS B2404 — Gaskets for use with pipe flanges (tiêu chuẩn Nhật)
  • EN 1514-1 — Flanges and their joints — gasket dimensions (châu Âu)
  • ASME PCC-1 — Guidelines for pressure boundary bolted flange joint assembly

Nguyên Nhân Hỏng Gioăng & Cách Phòng Ngừa

Nguyên nhân hỏngBiện pháp phòng ngừa
Siết không đều bolt → gasket load không đồng đều → leak một phíaSiết theo pattern chéo (ASME PCC-1), 3 vòng: 30%–70%–100% torque; dùng torque wrench được kiểm định
Wrong gasket OD/ID — gioăng sai kích thước → extrusion hoặc không kín boreTra bảng DIN 2690 hoặc ASME B16.21 cho đúng DN/PN; đo lại bề mặt bích trước khi đặt hàng
Gasket crush — siết quá torque → bìa bị nát, không đàn hồiKhông siết quá 120% torque spec; với amiang dày 3mm cần kiểm tra gasket yield strength
Gasket lift-off khi pressure cycling — gioăng nhắc nhắc theo áp suấtBolt preload đủ (m × design pressure); xem xét dùng lock washer với mặt bích PN16 rung động

Case Study: Nhà máy bia — tiêu chuẩn hóa gioăng mặt bích toàn hệ thống

Một nhà máy bia tại miền Nam với hệ thống đường ống hơi bão hòa (175°C/9 bar) và nước lạnh (5°C/4 bar) gặp vấn đề leak mặt bích do dùng nhiều loại gioăng không phù hợp. Sau khi khảo sát toàn hệ thống, Amiang.net đề xuất: CJ 23 cho toàn bộ đường ống nước (PN16), CJ 27 cho đường ống hơi (PN25), EPDM rubber cho đường ống lạnh (để tránh amiang). Kết quả: leak incidents giảm 78% trong 6 tháng đầu; chi phí gioăng giảm 45% nhờ mua tập trung 3 SKU thay vì 12 SKU trước đó.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tra cứu chọn gioăng theo PN và nhiệt độ như thế nào?

Nguyên tắc: (1) Xác định PN/class và nhiệt độ max. (2) Tra ASME B16.5 Table 2 để biết áp suất cho phép theo nhiệt độ. (3) Chọn vật liệu: PN10–16/≤200°C → CJ 23; PN25–40/≤350°C → CJ 27; PN64+/≤450°C → CJ 29; >450°C → graphite. Liên hệ Amiang.net để nhận bảng tra PDF đầy đủ.

Gioăng bao nhiêu mm cho mặt bích hơi PN25?

Hơi bão hòa PN25 (250°C): 1.5–2mm là tiêu chuẩn. Dày hơn (3mm) khi bề mặt bích kém phẳng (Ra >6.3µm). Mỏng hơn (1mm) khi dùng spiral-wound hoặc graphite và cần bolt load cao.

Flat face và raised face flange dùng gioăng khác nhau không?

Raised Face (RF): gioăng chỉ cần phủ diện tích raised face. Flat Face (FF): gioăng full face (đục lỗ bolt) để tránh chênh bolt load. Không được dùng gioăng RF trên mặt bích FF — sẽ gây biến dạng mặt bích cast iron.

Torque siết mặt bích DN50 PN16 là bao nhiêu?

DN50 PN16 (4 bolt M16, ASTM A193 B7): khoảng 70–90 N·m mỗi bolt theo ASME PCC-1. Giá trị chính xác phụ thuộc vật liệu bolt, lube (greased hoặc dry) và gasket material. Liên hệ để nhận bảng torque theo từng loại mặt bích.

Đọc thêm: Bài viết chuyên sâu về gioăng amiang ngành Làm kín mặt bích

Cần gioăng mặt bích đúng kích thước DN/PN? Amiang.net cắt CNC theo ASME B16.21 / DIN 2690, xuất kèm dimensional report. Đặt hàng lô nhỏ từ 10 pcs, giao trong 1–2 ngày.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo