Ron amiang theo bản vẽ kỹ thuật - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Cắt CNC theo file PDF/DWG/AutoCAD - dung sai ±0.5mm, giao 3-7 ngày
Ron amiang theo bản vẽ kỹ thuật là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 20 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Dịch vụ cắt CNC ron amiang theo bản vẽ kỹ thuật tại amiang.net nhận gia công gioăng mọi hình dạng — từ vành khăn tiêu chuẩn DIN/ASME đến hình dạng phức tạp (tay ngỗng, elip, hình chữ nhật bo góc, bất đối xứng) hoặc kích thước non-standard không có trong catalog tiêu chuẩn. Nhận file kỹ thuật đa dạng: PDF, DWG, AutoCAD (.dwg/.dxf), SolidWorks (.sldprt), STEP (.stp). Máy CNC hiện đại đảm bảo dung sai ±0.5mm trên mọi chiều — OD, ID, khoảng cách lỗ, hình dạng phức tạp. Hỗ trợ vật liệu: bìa amiang CJ Ấn Độ (CJ 9/23/25/27/29), bìa amiang Trung Quốc (XB-200/350, NY-400/510), bìa không amiang Tombo Nhật (1935/1995/1120), bìa HNA Việt Nam, và graphite expanded sheet.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Gioăng mặt bích phi tiêu chuẩn: Mặt bích cũ không theo tiêu chuẩn DIN/ASME/JIS hiện hành, mặt bích thiết bị nhập khẩu từ Nhật/Đức/Nga/Ý có kích thước riêng, mặt bích ASME Class 600/900/1500 không phổ biến. Gửi bản vẽ hoặc đo mặt bích thực tế.
- Gioăng hình phức tạp và đặc biệt: Gioăng hình chữ nhật, hình vuông, elip, bầu dục cho thiết bị trao đổi nhiệt, cửa lò, cửa bồn và các thiết bị áp lực hình dạng đặc biệt. Hình dạng bất đối xứng với nhiều lỗ bolt không đều.
- Gioăng thiết bị nhập khẩu thay thế: Thay thế gioăng OEM thiết bị ngoại nhập khi gioăng gốc đắt hoặc thời gian giao hàng dài. Cung cấp mẫu gioăng cũ hoặc catalog thiết bị để cắt thay thế với vật liệu tương đương.
- Gioăng đường ống và van cỡ đặc biệt: Ron mặt bích DN > 200mm hoặc DN < 15mm, mặt bích áp suất cực cao PN63/100, oval ring joint và ring gasket cho van áp suất cao (API 600/602).
- Dự án xây dựng và mở rộng nhà máy: Cung cấp gioăng theo gói cho dự án xây dựng nhà máy mới hoặc mở rộng — nhiều chủng loại, nhiều kích thước, giao hàng theo tiến độ dự án. Có thể lập bảng thống kê vật tư gioăng từ bản vẽ isometric.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Vành khăn phi tiêu chuẩn | ID từ 5mm đến 1500mm, OD tùy ID | 1mm đến 6mm | Mặt bích cũ, thiết bị nhập khẩu, mặt bích ASME đặc biệt | Theo vật liệu bìa chọn |
| Gioăng hình đặc biệt (chữ nhật, elip, phức tạp) | Kích thước theo bản vẽ | 1.5mm đến 6mm | Thiết bị trao đổi nhiệt, cửa lò, bồn phản ứng, vessel cover | Theo vật liệu |
| Gioăng có lỗ bolt không tiêu chuẩn | Bolt circle, số lỗ, đường kính lỗ theo bản vẽ | 2mm đến 5mm (FF gasket) | Mặt bích full-face thiết bị cũ hoặc nhập khẩu | Theo vật liệu |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN10 (~1.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 1.5mm | 3 vật liệu |
PN16 (~1.6 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 22mm | 47mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN20 | 27mm | 57mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN25 | 34mm | 67mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN40 | 49mm | 87mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN50 | 61mm | 107mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN65 | 77mm | 127mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 2mm | 4 vật liệu |
| DN125 | 141mm | 192mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN150 | 169mm | 218mm | 2mm | 3 vật liệu |
| DN200 | 220mm | 273mm | 2mm | 3 vật liệu |
PN25 (~2.5 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN80 | 89mm | 142mm | 3mm | 3 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 3 vật liệu |
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Định dạng file nhận: PDF (ưu tiên cho bản vẽ kỹ thuật rõ ràng), DWG/DXF (AutoCAD), STEP/STP (3D CAD). Nếu không có file kỹ thuật, có thể đo trực tiếp mẫu gioăng cũ hoặc mặt bích (cung cấp kích thước ID, OD, độ dày, bolt circle, số lỗ, đường kính lỗ).
- Dung sai ±0.5mm: Đủ cho mọi ứng dụng gioăng mặt bích tiêu chuẩn. Nếu yêu cầu dung sai chặt hơn (±0.1mm) cho ứng dụng đặc biệt — liên hệ để đánh giá khả năng và chi phí gia công.
- Thiết lập tối thiểu: Đơn gia công CNC dưới 5 cái cùng loại tính thêm phí setup. Đơn hàng lớn (>10 cái) giá gia công trên mỗi cái giảm do amortize setup cost. Liên hệ để báo giá theo số lượng.
Thời Gian Giao Hàng
Hình dạng đơn giản (vành khăn ID/OD đơn thuần): 3-5 ngày. Hình phức tạp (elip, đa giác, nhiều lỗ): 5-7 ngày. Đơn gấp có thể rút ngắn còn 1-2 ngày với phụ phí gia công gấp — liên hệ trực tiếp. Giao hàng toàn quốc. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Nhận mọi yêu cầu gia công từ 1 cái đến hàng nghìn cái. Hỗ trợ lập bảng thống kê vật tư gioăng (material take-off) từ bản vẽ isometric đường ống cho dự án xây dựng. Cung cấp CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ đấu thầu.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Với gioăng amiang (CAF): trang bị bảo hộ đầy đủ trong quá trình lắp đặt. Với gioăng NAF và graphite: an toàn hơn nhưng vẫn khuyến nghị găng tay. Không tự gia công amiang tại công trường — bụi amiang phát tán nguy hiểm cho sức khỏe.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Cần cung cấp thông tin gì để đặt gia công?
Tốt nhất: file bản vẽ PDF/DWG với kích thước đầy đủ. Thứ hai: mẫu gioăng cũ để đo. Thứ ba: kích thước đo tay — ID, OD, độ dày, bolt circle diameter, số lỗ, đường kính lỗ. Ngoài ra cần: vật liệu hoặc điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất, môi chất), số lượng.
Thời gian nhận báo giá sau khi gửi bản vẽ?
Báo giá trong 4 giờ làm việc khi nhận bản vẽ đầy đủ. Bản vẽ phức tạp hoặc cần xác nhận vật liệu: trong ngày làm việc. Gửi qua email hoặc Zalo kèm file và số lượng để nhận báo giá nhanh nhất.
Có làm được gioăng graphite theo bản vẽ không?
Có. Graphite Pure Expanded Sheet và Graphite Reinforced Metal (lõi lưới thép) đều gia công CNC được. Graphite Reinforced Metal dành cho mặt bích áp cao và nhiệt độ cao — thường dùng cho refinery và nhà máy hóa chất. Báo giá riêng.
Có thể làm mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt không?
Có. Khuyến nghị đặt 2-5 cái mẫu trước để kiểm tra kích thước và vật liệu trên thiết bị thực tế. Sau khi xác nhận OK mới đặt số lượng lớn. Chi phí mẫu tính theo đơn giá gia công đơn lẻ.
Gia công CNC có chính xác hơn cắt tay không?
Có đáng kể. CNC: dung sai ±0.5mm, lặp lại chính xác 100% giữa các cái trong cùng lô. Cắt tay tại công trình: dung sai thường 2-5mm, không đều giữa các cái. Dung sai lớn dẫn đến phân phối lực ép không đều, tăng nguy cơ rò rỉ.
Dịch vụ cắt CNC ron amiang theo bản vẽ tại amiang.net: nhận PDF/DWG/AutoCAD hoặc mẫu thực tế, báo giá trong 4 giờ, giao 3-7 ngày, dung sai ±0.5mm. Vật liệu đa dạng: CJ amiang, Tombo NAF, Graphite. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
