Ron graphite chuyên dụng - đầy đủ DN/PN, vật liệu CAF/NAF/graphite
Ron graphite tinh khiết - chuyên hóa chất ăn mòn cực mạnh 600°C+
Ron graphite chuyên dụng là catalog gioăng mặt bích amiang gồm 2 size DN/PN theo chuẩn DIN EN 1092-1, đa dạng vật liệu CAF/NAF/graphite, cắt sẵn hoặc đặt theo bản vẽ CNC.
Ron graphite (expanded graphite gasket) là gioăng cao cấp nhất trong danh mục vật liệu làm kín công nghiệp. Được sản xuất từ graphite tinh khiết (98%+ carbon) qua quá trình giãn nở nhiệt (thermal expansion) và cán thành tấm, graphite cung cấp khả năng chịu nhiệt lên đến 600°C (trong môi trường oxy hóa) và 3000°C (trong môi trường trơ), kháng hóa chất pH 0-14 gần như tuyệt đối (ngoại trừ axit nitric đặc nóng và axit sunfuric đặc nóng >250°C), và khả năng làm kín vượt trội ngay cả với bề mặt mặt bích bị mòn hoặc không phẳng. Hai dòng chính: Pure Expanded (graphite tinh khiết, kháng hóa chất tối đa) và Reinforced Metal (lõi lưới thép SS304/SS316, tăng độ bền cơ học để chịu áp suất >10 MPa và ngăn blow-out). Amiang.net cắt CNC ron graphite theo kích thước tiêu chuẩn DIN/ASME/JIS hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.
Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng
- Refinery và nhà máy hóa chất ăn mòn mạnh: Ron mặt bích cho đường ống dẫn axit sunfuric đặc, axit clohydric đậm đặc, kiềm đậm đặc và các hóa chất ăn mòn mạnh mà CAF và NAF không chịu được. Graphite Pure Expanded kháng hầu hết hóa chất công nghiệp đến 600°C.
- Nhà máy nhiệt điện và lò hơi áp cao: Ron mặt bích cho đường ống hơi quá nhiệt > 400°C trong nhà máy nhiệt điện và lò hơi công suất lớn. Graphite Reinforced Metal (lõi SS316) chịu áp đến 15 MPa — tiêu chuẩn cho turbine hơi công suất lớn.
- Dầu khí thượng nguồn và lọc hóa dầu: Mặt bích áp cao (PN40-100) trong đường ống thượng nguồn, wellhead và đường ống lọc dầu nhiệt độ cao. Graphite không phản ứng với hydrocarbon và H₂S — tiêu chuẩn API 601 cho refinery.
- Thiết bị áp lực và bình phản ứng hóa học: Ron nắp bình chịu áp (pressure vessel), bình phản ứng hóa học, autoclave và thiết bị chịu nhiệt độ và áp suất cực cao. Graphite Reinforced Metal là tiêu chuẩn ASME Sec. VIII cho bình chịu áp áp cao.
- Công nghiệp thép và luyện kim: Ron mặt bích trong lò nung thép, đường ống dẫn khí lò cao và thiết bị luyện kim hoạt động ở nhiệt độ 400-800°C. Graphite là vật liệu duy nhất chịu được điều kiện này trong thời gian dài.
Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật
| Sản phẩm | Kích thước | Độ dày / Size | Ứng dụng | Nhiệt/Áp |
|---|---|---|---|---|
| Graphite Pure Expanded | DN15-200, PN10-40 (và phi tiêu chuẩn) | 1.5mm, 2mm, 3mm | Hóa chất ăn mòn mạnh pH 0-14, hơi cao nhiệt — kháng hóa chất tối đa | 600°C / 10 MPa (pH 0-14 trừ HNO₃ đặc nóng) |
| Graphite Reinforced Metal (SS304) | DN15-200, PN16-63 | 2mm, 3mm | Áp suất cao >10 MPa, thiết bị áp lực ASME — lõi SS304 | 600°C / 15 MPa |
| Graphite Reinforced Metal (SS316) | DN15-200, PN25-100 | 2mm, 3mm | Hóa chất ăn mòn + áp cao — lõi SS316 chịu Cl⁻ tốt hơn | 600°C / 20 MPa |
Danh sách ron amiang có sẵn
PN40 (~4.0 MPa)
| DN | ID | OD | Độ dày | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 61mm | 107mm | 3mm | 4 vật liệu |
| DN100 | 115mm | 162mm | 3mm | 4 vật liệu |
Ghi Chú / Lưu Ý
- Hạn chế của graphite: Graphite bị oxy hóa từ ~450°C trở lên trong môi trường có oxy — tốc độ oxy hóa tăng theo nhiệt độ. Ở 600°C trong oxy: tuổi thọ 6-18 tháng. Trong môi trường trơ (N₂, Ar, He) graphite chịu được >3000°C. Với ứng dụng > 600°C trong oxy, cân nhắc spiral wound hoặc metal ring joint.
- Galvanic corrosion: Graphite dẫn điện và có thế điện hóa cao — gây ăn mòn galvanic cho nhôm và đồng thau. Với mặt bích nhôm hoặc đồng, dùng PTFE jacket graphite hoặc thay vật liệu mặt bích sang thép không gỉ.
- Reinforced Metal ngăn blow-out: Không dùng graphite Pure Expanded cho áp suất > 10 MPa — rủi ro blow-out (bị đẩy ra khỏi mặt bích). Phải dùng Reinforced Metal (lõi lưới thép) cho áp suất cao.
- Giá cao nhưng tuổi thọ vượt trội: Graphite đắt hơn CAF 3-5 lần, nhưng tuổi thọ thường gấp 2-4 lần trong điều kiện khắc nghiệt. Tính TCO (Total Cost of Ownership) — số lần thay thế × chi phí downtime thường có lợi cho graphite trong ứng dụng áp cao/nhiệt cao.
Thời Gian Giao Hàng
Ron graphite Pure Expanded DN50-100 PN16/25 thường sẵn kho, giao 1-3 ngày. Graphite Reinforced Metal và size đặc biệt: 3-7 ngày. Đơn hàng lớn hoặc dự án: liên hệ để lên lịch. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu
Cắt CNC ron graphite theo bản vẽ — Pure Expanded và Reinforced Metal (SS304/SS316). Spiral wound insert ring (graphite + SS316 winding) cho van áp cao: đặt theo yêu cầu. Cung cấp test report và datasheet kỹ thuật. Báo giá trong 4 giờ.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Graphite tạo bụi đen khi cắt và lắp đặt — đeo khẩu trang bụi N95 và găng tay. Graphite dẫn điện — tránh tiếp xúc với mạch điện hở. Không sử dụng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng cần zero-contamination do màu đen nhiễm vào sản phẩm.
Trang liên quan
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên chọn graphite thay vì CAF hoặc NAF?
Chọn graphite khi: (1) nhiệt độ > 400°C, (2) hóa chất ăn mòn mạnh (HCl đặc, H₂SO₄ đặc, NaOH nóng đặc), (3) áp suất > 10 MPa (kết hợp Reinforced Metal), (4) ứng dụng refinery dầu khí theo API 601, (5) yêu cầu tuổi thọ dài trong điều kiện khắc nghiệt. CAF hoặc NAF đủ cho hầu hết ứng dụng <400°C và hóa chất nhẹ-trung bình.
Graphite Pure Expanded và Reinforced Metal khác nhau thế nào?
Pure Expanded: graphite tinh khiết không lõi — kháng hóa chất tối đa, linh hoạt nhất, dùng đến 10 MPa. Reinforced Metal (lõi SS304 hoặc SS316): bổ sung lưới thép để tăng độ bền cơ học, chống blow-out — dùng cho áp suất > 10 MPa và thiết bị chịu rung động mạnh.
Graphite có chịu được H₂S không?
Có — graphite không phản ứng với H₂S ở bất kỳ nồng độ nào ở nhiệt độ bình thường. Phù hợp cho đường ống khí chua (sour gas) và ứng dụng dầu khí thượng nguồn có H₂S. So với CAF và NAF, graphite ưu việt hơn trong môi trường H₂S áp cao nhiệt cao.
Bolt torque cho ron graphite có khác không?
Graphite có tính dẻo và nén được tốt hơn CAF — cần torque thấp hơn để đạt độ kín tốt. Torque quá cao nén graphite chảy ra ngoài (extrusion). Tham khảo torque recommendation của nhà sản xuất graphite sheet hoặc liên hệ để được tư vấn theo DN/PN cụ thể.
Có thể dùng graphite cho mặt bích nhôm không?
Không khuyến nghị — graphite gây ăn mòn galvanic với nhôm trong môi trường ẩm. Dùng PTFE sheet gasket hoặc PTFE-jacketed graphite cho mặt bích nhôm. Nếu bắt buộc dùng graphite, bôi isolation compound giữa graphite và nhôm và kiểm tra định kỳ.
Ron graphite chuyên dụng tại amiang.net: Pure Expanded và Reinforced Metal (SS304/SS316), DN15-200, PN10-100 và phi tiêu chuẩn. Cắt CNC theo bản vẽ, cung cấp datasheet kỹ thuật. Giao 1-7 ngày tùy size. HN 0325 655 700 / HCM 0965 148 600.
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
