HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Bìa không amiang Châu Âu — chính hãng

Klinger / Frenzelit / SGL Carbon — premium NAF Đức/Áo cho công nghiệp hóa chất, nhiệt cao

Bìa không amiang Châu Âu — chính hãng

Bìa không amiang Châu Âu là họ sản phẩm bìa amiang/gioăng công nghiệp gồm 10 dòng, klinger / frenzelit / sgl carbon — premium naf đức/áo cho công nghiệp hóa chất, nhiệt cao.

Các nhà sản xuất vật liệu làm kín Châu Âu — Klinger (Áo, thành lập 1886), Frenzelit (Đức, 1860) và SGL Carbon (Đức) — đại diện cho tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất thế giới trong ngành gioăng không amiang. Klingersil C-4400 (aramid xanh) và C-4430 (aramid với kháng dầu nâng cao) từ Klinger Austria được chứng nhận DVGW G260/G280 cho khí gas và nước, đồng thời đạt BAM cho oxy lỏng — ứng dụng phổ biến nhất tại châu Âu và ngày càng được các tập đoàn dầu khí Việt Nam chỉ định. Frenzelit Novapress 850 (aramid nâu) và Universal là dòng aramid đa dụng chịu nhiệt 400–450°C. Novaphit MST là graphite reinforced SS316 cao cấp chịu 550°C và 250 bar — thay thế trực tiếp cho spiral wound trong nhà máy lọc dầu và hóa chất. Sigraflex Hochdruck (SGL Carbon) là graphite mật độ cao chịu áp suất cực cao đến 400 bar, dùng trong pressure vessel, heat exchanger và đường ống hóa chất ăn mòn nặng. Nhập khẩu chính ngạch từ Đức và Áo với đầy đủ CO, CQ và datasheet kỹ thuật.

Mục Đích Sử Dụng và Ứng Dụng

  • Công nghiệp hóa chất và lọc dầu: Klingersil C-4500 (carbon black, kháng hóa chất cực cao) và Novaphit MST làm kín mặt bích cho đường ống dẫn axit đặc, kiềm đặc, dung môi hữu cơ ở nhiệt độ 200–500°C. Phổ biến tại Petro Vietnam, nhà máy phân bón, DAP và hóa chất vô cơ.
  • Dầu khí và thượng nguồn: Klingersil C-4400/C-4430 và Frenzelit Universal chịu hydrocarbon, crude oil và gas ở áp suất API 2500–10000 psi. Đáp ứng API 6A, ASME VIII và API 601 cho wellhead và production manifold.
  • Hàng hải và đóng tàu: Chứng nhận DNV-GL, Lloyd's và BV cho hệ thống ống dẫn nhiên liệu, nước làm mát, khí nén trên tàu biển. Klingersil C-4400 là tiêu chuẩn de facto cho marine engineering Châu Âu.
  • Thực phẩm và dược phẩm: Klingersil C-4400 đạt FDA 21 CFR 177.2600 — an toàn cho tiếp xúc thực phẩm. Frenzelit Universal có chứng nhận FDA cho ứng dụng CIP/SIP, đường ống dẫn nước cấp thực phẩm và dược phẩm.
  • Năng lượng và lò hơi cao áp: Frenzelit Novapress 850 và Novaphit MST cho mặt bích lò hơi, turbine hơi, heat exchanger trong nhà máy nhiệt điện. Novaphit MST chịu hơi quá nhiệt 550°C / 250 bar — chuẩn EN 1515-1 / DIN EN 1092.
  • Bán dẫn và công nghệ cao: Sigraflex Ultra-Pure (carbon 99.9%, sulfur <100 ppm) cho thiết bị sản xuất bán dẫn, lò nung và môi trường siêu sạch yêu cầu contaminant cực thấp. SGL Carbon cung cấp chứng chỉ purity analysis theo yêu cầu.

Đặc Tính và Thông Số Kỹ Thuật

Sản phẩmKích thướcĐộ dày / SizeỨng dụngNhiệt/Áp
Klingersil C-44002000×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmĐa dụng — hơi nước, dầu, khí, hóa chất nhẹ; marine & industrial400°C / 100 bar
Klingersil C-44302000×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmDầu nhờn, nhiên liệu, hydrocarbon; cơ khí & ô tô400°C / 120 bar
Klingersil C-45002000×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmHóa chất ăn mòn, acid mạnh, dung môi — industrial chemical400°C / 100 bar
Klinger PSM (graphite reinf.)2000×1500mm1, 1.5, 2, 3mmHơi quá nhiệt, dầu nóng, hóa chất ăn mòn cao áp500°C / 250 bar
Frenzelit Novapress 8502000×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmĐa dụng hóa chất & dầu khí — standard grade400°C / 100 bar
Frenzelit Universal2000×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmĐa dụng nước/hơi/khí/dầu — thay thế trực tiếp amiang450°C / 100 bar
Frenzelit Novaphit MST1500×1500mm1, 1.5, 2, 3mmLò hơi cao áp, heat exchanger, refinery — graphite SS316550°C / 250 bar
SGL Sigraflex Hochdruck1500×1500mm0.5, 1, 1.5, 2mmPressure vessel, chemical reactor — áp suất cực cao550°C / 400 bar
SGL Sigraflex Universal1500×1500mm0.5, 1, 1.5, 2, 3mmCông nghiệp phổ thông — graphite standard density550°C / 200 bar

Ghi Chú / Lưu Ý

  • Chứng nhận Châu Âu: Klingersil C-4400 đạt DVGW G260/G280 (khí gas), BAM (oxy lỏng), FDA 21 CFR 177.2600 (thực phẩm). Frenzelit Novaphit MST đạt TÜV SÜD, TA-Luft (phát thải thấp). SGL Sigraflex đạt ATEX và gốc EN 1514-1/EN 13555.
  • REACH Compliant: Tất cả sản phẩm Châu Âu không chứa amiang, không SVHC (Substance of Very High Concern) theo REACH EC 1907/2006. Phù hợp xuất khẩu sang EU và các dự án FDI yêu cầu compliance Châu Âu.
  • Nhập khẩu chính ngạch: Hàng nhập trực tiếp từ nhà phân phối Klinger, Frenzelit và SGL Carbon tại khu vực Đông Nam Á. Đầy đủ CO, CQ, test report và datasheet kỹ thuật theo từng lô.
  • So sánh với hàng Nhật (Tombo): Châu Âu vs Nhật — cả hai đều NAF và chất lượng cao. Châu Âu phổ biến hơn trong dự án FDI Châu Âu, tiêu chuẩn DIN/EN; Tombo phổ biến cho tiêu chuẩn JIS và dự án Nhật Bản.

Thời Gian Giao Hàng

Kho HN/HCM thường xuyên có sẵn Klingersil C-4400 và Sigraflex Universal (grade phổ thông). Các grade đặc biệt (C-4500, Hochdruck, Novaphit MST, Klinger PSM) nhập theo đơn từ Đức/Áo: 1–3 tuần. Giao trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM cho hàng kho. Gia công gioăng CNC từ tấm sẵn: 2–5 ngày tùy độ phức tạp.

Dịch Vụ Cắt / Gia Công Theo Yêu Cầu

Gia công gioăng mặt bích CNC chính xác theo tiêu chuẩn DIN 2501, ANSI B16.21, JIS B2220 hoặc phi tiêu chuẩn (oval, elip, vành khăn) từ DN15 đến DN600. Dung sai ±0.3mm cho gioăng cao áp từ Novaphit MST và Sigraflex Hochdruck. Nhận file DWG/PDF và mẫu thực tế. Kỹ thuật viên tư vấn chọn đúng grade theo điều kiện vận hành (T°C, P bar, môi chất, vật liệu flange).

Lưu Ý Khi Sử Dụng

Tất cả sản phẩm Châu Âu trong hub này hoàn toàn không chứa amiang (NAF — Non-Asbestos Fiber). An toàn tuyệt đối cho người lao động và môi trường, không cần thiết bị bảo hộ chống bụi amiang khi gia công. Phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm, y tế (C-4400, Frenzelit Universal) và các ngành yêu cầu compliance nghiêm ngặt. Khi cắt graphite (Novaphit MST, Sigraflex) cần thu gom bụi và tránh hít vào.

Câu hỏi thường gặp

Klingersil C-4400 và Frenzelit Novapress 850 khác gì nhau?

Cả hai đều là aramid NAF đa dụng, chịu 400°C / 100 bar. Klinger C-4400 phổ biến hơn ở Châu Âu với chứng nhận DVGW gas và FDA thực phẩm. Frenzelit 850 được ưa chuộng trong công nghiệp nặng Đức (BASF, Bayer). Về hiệu năng kỹ thuật, tương đương nhau — chọn theo tiêu chuẩn dự án yêu cầu.

Có chứng chỉ FDA cho ứng dụng thực phẩm không?

Có. Klingersil C-4400 đạt FDA 21 CFR 177.2600 — được phép tiếp xúc thực phẩm. Frenzelit Universal cũng có FDA certification. Liên hệ để nhận copy chứng chỉ kèm đơn hàng.

Sigraflex Hochdruck dùng khi nào? Khác gì Sigraflex Universal?

Hochdruck (mật độ cao ~1.8 g/cm³): cho áp suất >200 bar, pressure vessel và heat exchanger cao áp. Universal (mật độ 1.0–1.2 g/cm³): phổ thông 40–150 bar, cân bằng seal và chi phí. Chọn Hochdruck khi thiết kế đòi hỏi low leak rate theo TA-Luft hoặc EN 13555.

Novaphit MST là gì? So với Klinger PSM?

Novaphit MST (Frenzelit) và Klinger PSM đều là graphite reinforced stainless steel — chịu 500–550°C / 250 bar, thay thế trực tiếp spiral wound trong nhà máy lọc dầu và hơi quá nhiệt. Klinger PSM có lõi SS316L và được ưu tiên hơn ở áp suất rất cao; Novaphit MST có chứng nhận TÜV-SÜD và TA-Luft nghiêm ngặt hơn.

Thời gian giao hàng các grade đặc biệt như C-4500, Hochdruck là bao lâu?

C-4500 và Hochdruck nhập theo đơn từ Đức/Áo — thường 1–3 tuần. Klingersil C-4400 và Sigraflex Universal kho sẵn tại HN/HCM giao trong ngày. Nên đặt trước 2–3 tuần cho dự án có deadline chặt với các grade ít phổ biến.

Bìa không amiang Châu Âu từ Klinger, Frenzelit và SGL Carbon là tiêu chuẩn vàng cho các dự án FDI Châu Âu, dầu khí quốc tế và công nghiệp hóa chất đòi hỏi compliance nghiêm ngặt. Chúng tôi nhập khẩu chính ngạch với đầy đủ chứng nhận DVGW, BAM, FDA, REACH, TÜV-SÜD theo từng lô. Gửi thông số kỹ thuật (môi chất, T°C, P bar, tiêu chuẩn mặt bích, chứng chỉ yêu cầu) để nhận tư vấn grade và báo giá trong 4 giờ làm việc.

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo