HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Gioăng aramid (Kevlar) non-asbestos thay tấm amiang

Gioăng aramid (Kevlar) non-asbestos thay tấm amiang

Aramid (Kevlar) là vật liệu sợi non-asbestos dùng làm tấm gioăng phẳng phi kim loại, chịu nhiệt 280°C và áp suất 7 MPa, thay thế amiang CAF trong các ứng dụng phù hợp.

Aramid là sợi polymer thơm (para-aramid Kevlar hoặc meta-aramid Nomex) dùng làm cốt sợi cho tấm gioăng non-asbestos. Tấm aramid-NBR jointing sheet chịu nhiệt liên tục 300–350°C, áp 5–7 MPa, kháng tốt dầu khoáng + dung môi hữu cơ. Phân loại ASTM F104 Type 2 Line 1. Là lựa chọn replacement gần nhất với CAF cho dầu khí + hóa chất trong dải áp trung. Chênh giá so CAF: 2–4 lần.

Aramid (Kevlar) là gì?

Aramid (aromatic polyamide) là họ sợi tổng hợp được DuPont phát minh năm 1965 dưới tên thương mại Kevlar (para-aramid) và Nomex (meta-aramid). Đặc tính nổi bật: độ bền kéo cao gấp 5 lần thép cùng khối lượng, không cháy đến 500°C, kháng tốt phần lớn dung môi hữu cơ. Trong ngành gioăng, sợi aramid được pulp thành dạng bột mịn (aramid pulp) rồi trộn với binder cao su (NBR/SBR) ép thành tấm — tương tự cách CAF dùng sợi chrysotile.

Cấu trúc tấm Aramid (Kevlar)

  • Sợi aramid pulp: 35–50% khối lượng (Kevlar 29 hoặc tương đương)
  • Binder cao su NBR (Nitrile butadiene rubber): 25–35%
  • Filler khoáng (talc, BaSO4, kaolin): 15–25%
  • Phụ gia (curing agent, antioxidant): 3–5%

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị điển hìnhGhi chú
Mật độ1.7–1.9 g/cm³DIN EN ISO 1183
Độ dày khả dụng0.5 / 1.0 / 1.5 / 2.0 / 3.0 mmKlingersil PSM, Garlock 3760
Nhiệt độ liên tục≤ 280°CContinuous service
Nhiệt độ peak ngắn hạn≤ 350°C< 1h
Áp suất tối đa≤ 7 MPaTùy độ dày + flange finish
Compressibility (ASTM F36)7–12%Class M
Recovery (ASTM F36)≥ 50%Class C
Sealability nitrogen (DIN 3535-6)< 0.1 mg/(s·m)Class A
Kháng dầu ASTM IRM 903, 5h@150°CKhối lượng tăng < 10%Tốt
Kháng nước, 5h@100°CKhối lượng tăng < 5%Rất tốt
Phân loại ASTM F104T2BCM hoặc T2BBMType 2 Line 1
Phân loại DIN 28091-2FA-AM1Non-asbestos aramid

Số liệu là điển hình từ Klingersil PSM + Garlock 3760 + Frenzelit Novapress 815. Tham khảo datasheet nhà sản xuất cụ thể cho giá trị binding.

So sánh với amiang CAF

Chỉ tiêuAramid (Kevlar)CAF (Charminar CJ)Người thắng
Nhiệt độ liên tục280°C450°C (CJ 27)CAF
Áp suất tối đa7 MPa5–7 MPaHòa
Kháng dầu khoángRất tốtRất tốtHòa
Kháng H2S sour serviceTốtYếuAramid (Kevlar)
Compliance EU/USĐạtKhôngAramid (Kevlar)
Giá so sánh (index)200–400100CAF

Khi nào nên chọn Aramid (Kevlar)?

  • Sản phẩm xuất khẩu EU/US (compliance bắt buộc)
  • H2S sour service trong dầu khí thượng nguồn
  • Hóa chất ăn mòn pH 3–11 ở nhiệt < 280°C
  • Khách hàng EPC quốc tế yêu cầu non-asbestos trong spec mặt bích
  • Ứng dụng cần bền cơ học cao (vibration + cyclic load)

Khi nào KHÔNG nên chọn Aramid (Kevlar)?

  • Nhiệt vận hành > 300°C liên tục — chọn graphite mềm thay vì aramid
  • Ngân sách hạn chế cho ứng dụng nội địa < 5 MPa — CAF + cellulose cạnh tranh hơn
  • Tiếp xúc trực tiếp thực phẩm/dược — PTFE-jacketed bắt buộc, aramid không đạt FDA 21 CFR 177
  • Hơi nước siêu nhiệt > 350°C — graphite mềm vượt trội

Câu hỏi thường gặp

Aramid và Kevlar có giống nhau không?

Kevlar là tên thương mại của DuPont cho para-aramid (poly-paraphenylene terephthalamide). Aramid là họ vật liệu chung, gồm Kevlar (para-aramid) và Nomex (meta-aramid). Trong gioăng, 'aramid' hầu hết là Kevlar pulp.

Aramid jointing có chịu được hơi nước không?

Có nhưng giới hạn. Aramid-NBR chịu hơi nước bão hòa đến 250°C / 4 MPa. Trên ngưỡng này hơi quá nhiệt sẽ degrade NBR binder — cần chuyển sang graphite mềm hoặc spiral wound gasket.

Có cần torque đặc biệt khi siết mặt bích với gioăng aramid?

Theo gasket factor ASME: aramid 1.5 mm điển hình m=2.0, y=1500 psi (thấp hơn CAF y=10000 psi). Nghĩa là cần ít torque hơn để seat ban đầu. Theo dõi creep relaxation trong 24h đầu — siết lại 1 lần ở 100% torque sau 24h vận hành (re-torque procedure).

Aramid có dùng được trong dầu khí offshore không?

Có, đặc biệt cho ứng dụng H2S sour service (chuẩn NACE MR0175). Cần check thêm đạt API 6FA fire-safe nếu trong process critical — không phải mọi grade aramid đều đạt; consult vendor cho test report cụ thể.

Tuổi thọ aramid so với CAF trong cùng điều kiện?

Trong dải nhiệt < 250°C áp < 5 MPa: tương đương CAF (3–5 năm trước maintenance). Trong H2S sour service: aramid gấp 2–3 lần CAF (chrysotile degrade trong H2S). Trên 280°C: aramid thua CAF rõ rệt.

Trang liên quan

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo