Gioăng cellulose — thay amiang cho ứng dụng nhiệt thấp




Cellulose fiber là vật liệu sợi non-asbestos dùng làm tấm gioăng phẳng phi kim loại, chịu nhiệt 150°C và áp suất 2 MPa, thay thế amiang CAF trong các ứng dụng phù hợp.
Cellulose là sợi tự nhiên (gỗ pulp xử lý) dùng làm cốt sợi cho tấm gioăng non-asbestos kinh tế. Chịu nhiệt liên tục ≤ 150°C (đến 200°C peak), áp ≤ 2 MPa. Kháng nước + dầu khoáng nhẹ tốt; không kháng dung môi hữu cơ. Là lựa chọn thay thế amiang ở phân khúc giá thấp: cấp nước, mặt bích áp thấp, ngành xây dựng phổ thông. Chênh giá với CAF: tương đương hoặc thấp hơn 10–20%. Chuẩn DIN 28091-3 / ASTM F104 Type 3 Line 1.
Cellulose fiber là gì?
Cellulose jointing sheet sử dụng sợi cellulose từ gỗ pulp (chủ yếu pine wood + cotton linter) đã được xử lý alkali và bleach, trộn với binder NBR/SBR thành tấm. Là dòng non-asbestos lâu đời nhất (ra đời từ 1920s — trước cả Kevlar) và rẻ nhất do nguyên liệu cellulose sẵn có. Tên thương mại phổ biến: Klingersil C-4400, Garlock 3000, Frenzelit Novapress 800.
Cấu trúc tấm Cellulose fiber
- Sợi cellulose (gỗ pulp): 40–60% khối lượng
- Binder cao su NBR/SBR: 25–40%
- Filler khoáng (kaolin, BaSO4): 10–20%
- Phụ gia: 2–5%
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mật độ | 1.5–1.8 g/cm³ | DIN EN ISO 1183 |
| Độ dày khả dụng | 0.5 / 1.0 / 1.5 / 2.0 / 3.0 mm | Klingersil C-4400 |
| Nhiệt độ liên tục | ≤ 150°C | Continuous service |
| Nhiệt độ peak ngắn hạn | ≤ 200°C | < 30 phút |
| Áp suất tối đa | ≤ 2 MPa | Tùy độ dày |
| Compressibility (ASTM F36) | 10–15% | Class N |
| Recovery (ASTM F36) | ≥ 45% | Class C |
| Sealability nitrogen (DIN 3535-6) | < 0.5 mg/(s·m) | Class B |
| Kháng nước nóng, 5h@100°C | Khối lượng tăng < 20% | Khá |
| Kháng dầu khoáng nhẹ, 5h@100°C | Khối lượng tăng < 15% | Tốt |
| Kháng dung môi hữu cơ | Yếu — không khuyến nghị | Cellulose nở/phân hủy |
| Phân loại ASTM F104 | T3BCM | Type 3 Line 1 |
| Phân loại DIN 28091-3 | FA-CE1 | Non-asbestos cellulose |
Số liệu là điển hình từ Klingersil C-4400 + Garlock 3000. Vật liệu này không dùng cho hơi nước áp cao + hóa chất ăn mòn — đọc kỹ section 'khi nào không nên chọn'. Tham khảo datasheet nhà sản xuất cụ thể cho giá trị binding.
So sánh với amiang CAF
| Chỉ tiêu | Cellulose fiber | CAF (Charminar CJ) | Người thắng |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ liên tục | 150°C | 250°C (CJ 9) | CAF |
| Áp suất tối đa | 2 MPa | 3 MPa | CAF |
| Kháng nước | Khá | Rất tốt | CAF |
| Kháng dầu nhẹ | Tốt | Rất tốt | Hòa |
| Kháng dung môi hữu cơ | Yếu | Khá | CAF |
| Compliance EU/US | Đạt | Không | Cellulose fiber |
| Giá so sánh (index) | 80–100 | 100 | Cellulose fiber |
Khi nào nên chọn Cellulose fiber?
- Cấp nước công nghiệp + sinh hoạt (mặt bích < 1 MPa, < 80°C)
- Dầu nhẹ vận hành < 120°C (gear box, máy nén khí cấp 1)
- Mặt bích GRP / FRP / cast iron áp suất thấp
- Ngành xây dựng dân dụng (đường ống PCCC, HVAC)
- Sản phẩm xuất khẩu ngân sách hạn chế cần compliance non-asbestos
Khi nào KHÔNG nên chọn Cellulose fiber?
- Hơi nước (cellulose phân hủy trong hơi quá nhiệt > 150°C)
- Hóa chất + dung môi hữu cơ (toluene, xylene, MEK, acetone — cellulose nở/tan)
- Áp suất > 2 MPa (cellulose creep nhanh)
- Dầu khí thượng nguồn (yêu cầu API 6FA fire-safe — cellulose không đạt)
- Tiếp xúc thực phẩm — cellulose hấp thụ hương vị + có rủi ro nấm mốc trong ẩm cao
Câu hỏi thường gặp
Cellulose jointing có dùng cho nước nóng được không?
Có, đến 100°C liên tục (đường ống nước nóng sinh hoạt + công nghiệp nhẹ). Trên 100°C cellulose bắt đầu hấp thụ nước nhiều và mất cường độ — chuyển sang aramid hoặc CAF.
Klingersil C-4400 và Garlock 3000 khác nhau gì?
Đều là cellulose-NBR jointing class kinh tế. Klingersil C-4400 (Áo) phổ biến hơn tại châu Âu + châu Á; Garlock 3000 (Mỹ) phổ biến tại Mỹ + dự án EPC Mỹ. Spec tương đương trong phạm vi ±10%.
Cellulose có amiang không?
Không. Cellulose là sợi tự nhiên từ gỗ — hoàn toàn khác chrysotile amiang (silicate khoáng). Đạt chuẩn non-asbestos NAF.
Vì sao cellulose rẻ hơn amiang?
Nguyên liệu gỗ pulp dồi dào, quy trình sản xuất đơn giản hơn (không cần xử lý phơi nhiễm asbestos). Bù lại hiệu năng kỹ thuật thấp hơn — chỉ phù hợp dải áp thấp + nhiệt thấp.
Có grade cellulose nào dùng được cho hóa chất không?
Cellulose với PTFE coating bề mặt (ví dụ Klingersil C-4500) cải thiện kháng hóa chất hữu cơ — nhưng đắt gấp 2 và vẫn không vượt aramid. Đa số ứng dụng hóa chất chuyển thẳng sang aramid hoặc graphite.
Trang liên quan
Liên hệ đặt hàng
Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.
- HN: 0325 655 700
- HCM: 0965 148 600
- Email: [email protected]
