HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

Graphite mềm — thay amiang cho nhiệt cao 500°C trở lên

Graphite mềm — thay amiang cho nhiệt cao 500°C trở lên

Flexible graphite là vật liệu sợi non-asbestos dùng làm tấm gioăng phẳng phi kim loại, chịu nhiệt 500°C và áp suất 15 MPa, thay thế amiang CAF trong các ứng dụng phù hợp.

Flexible graphite (graphite mềm dẻo, còn gọi expanded graphite hoặc Sigraflex) là tấm gioăng 98%+ carbon nguyên chất, sản xuất bằng quy trình acid intercalation + thermal expansion. Chịu nhiệt liên tục 500°C trong môi trường oxi hóa, đến 1000°C trong khí trơ/reducing, áp đến 20 MPa. Kháng hầu hết hóa chất trừ axit oxi hóa mạnh (HNO3 nóng, oleum). Là chuẩn vàng thay thế amiang cho hơi nước siêu nhiệt + refinery cracker + nuclear plant. Chuẩn ASTM F2168 / DIN 28091-4.

Flexible graphite là gì?

Flexible graphite là dạng graphite tự nhiên đã được giãn nở (expanded) và cán thành tấm mềm dẻo có thể cắt dễ dàng. Khác với graphite cứng truyền thống (dùng cho điện cực), flexible graphite có cấu trúc lớp song song với độ rỗng kiểm soát — cho phép gioăng compress và conform theo bề mặt mặt bích không hoàn hảo. Hai nhãn hiệu phổ biến: Sigraflex (SGL Carbon, Đức) và Grafoil (Neograf, Mỹ). Tại VN, vật liệu được Garlock, Klinger, Frenzelit phân phối rộng.

Cấu trúc tấm Flexible graphite

  • Vảy graphite tự nhiên (natural flake) qua acid intercalation: 100% nguồn liệu
  • Carbon thuần sau thermal expansion: ≥ 98% (≥ 99.85% nuclear grade)
  • Không có binder — liên kết cơ học giữa các lớp graphene
  • Reinforced variant: lõi thép không gỉ SS316L tanged ở giữa (chống blowout áp cao)

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị điển hìnhGhi chú
Độ tinh khiết carbon (pure)≥ 98%≥ 99.85% nuclear grade
Mật độ (pure)0.7–1.4 g/cm³Sigraflex APX
Độ dày khả dụng0.3–3.0 mmPure; reinforced 0.4–3.0 mm
Nhiệt độ — môi trường oxi hóa≤ 500°CContinuous service
Nhiệt độ — môi trường trơ/reducing≤ 1000°CPeak 3000°C khí trơ
Áp suất tối đa (pure)≤ 15 MPaReinforced: ≤ 25 MPa
Ash content≤ 2%≤ 0.15% nuclear
Chloride content≤ 50 ppm≤ 25 ppm nuclear
Sulphate content≤ 600 ppm≤ 300 ppm nuclear
Kháng hóa chất pH0–14Trừ axit oxi hóa mạnh (HNO3 nóng, oleum)
Phân loại ASTMF2168 Grade AReinforced: F2168 Grade A + metal carrier
Phân loại DIN28091-4Reinforced: 28091-4 reinforced

Số liệu là điển hình từ Sigraflex APX + Garlock 9850 + Klinger PSM-T. Nuclear grade với purity cao hơn là spec riêng — không thay thế được nếu dự án không yêu cầu. Tham khảo datasheet nhà sản xuất cụ thể cho giá trị binding.

So sánh với amiang CAF

Chỉ tiêuFlexible graphiteCAF (Charminar CJ)Người thắng
Nhiệt độ liên tục oxi hóa500°C550°C (CJ 29)CAF
Nhiệt độ liên tục inert1000°C550°CFlexible graphite
Áp suất tối đa15 MPa6 MPaFlexible graphite
Kháng axit (HCl, H2SO4 loãng)Rất tốtTốtFlexible graphite
Kháng axit oxi hóa mạnh (HNO3 nóng)YếuKháCAF
Compliance EU/USĐạtKhôngFlexible graphite
Giá so sánh (index)500–1500100CAF

Khi nào nên chọn Flexible graphite?

  • Hơi nước siêu nhiệt > 450°C, áp > 5 MPa (nhà máy nhiệt điện)
  • Refinery cracker / hydrotreater (nhiệt + H2S đồng thời)
  • Hóa chất ăn mòn rộng pH (NaOH 50% nóng, axit hữu cơ)
  • Nuclear plant (cần nuclear grade purity)
  • Ứng dụng tuổi thọ ưu tiên hơn chi phí ban đầu (downtime đắt)
  • ASME class 600 trở lên — kết hợp spiral wound metal

Khi nào KHÔNG nên chọn Flexible graphite?

  • Axit oxi hóa mạnh (HNO3 nóng > 50%, oleum, H2O2 đậm đặc) — graphite oxide hóa
  • Ngân sách hạn chế cho ứng dụng < 5 MPa + < 400°C — CAF cạnh tranh tốt hơn
  • Tiếp xúc thực phẩm/dược trực tiếp — PTFE-jacketed phù hợp hơn (graphite có thể nhiễm bụi đen)
  • Mặt bích cast iron / brittle material — graphite cứng quá so với flange yếu

Câu hỏi thường gặp

Graphite mềm có cháy không?

Trong môi trường oxi hóa (không khí) graphite bắt đầu oxide hóa chậm từ 450°C và tăng nhanh > 500°C. Trong môi trường trơ (N2, Ar) hoặc reducing (H2, CO) graphite ổn định đến 1000°C+. Cho mặt bích trong process gas inert, graphite bền lâu hơn nhiều so với air-exposed.

Sigraflex và Grafoil khác nhau thế nào?

Sigraflex (SGL Carbon Đức) và Grafoil (Neograf Mỹ) là 2 brand chính cho flexible graphite. Sản phẩm tương đương về chất lượng + spec. Tại VN Sigraflex phổ biến hơn nhờ kênh phân phối Klinger/Garlock.

Có cần torque cao hơn cho graphite không?

Gasket factor graphite mềm: m=2.0, y=2400 psi (CAF y=10000 psi). Cần ít torque hơn để seat — risk over-torque làm bể gioăng. Theo dõi bolt stress sau lắp đặt, re-torque sau 24h nếu cần.

Graphite có dùng được cho hydrogen + ammonia không?

Có. Graphite bền trong cả H2 (reducing) và NH3 (giảm nhiệt). Là vật liệu chuẩn cho ammonia plant + hydrogen reformer. Lưu ý chloride content thấp cho ammonia (tránh stress corrosion cracking của SS lõi reinforced).

Vì sao graphite mềm đắt hơn amiang 5–15 lần?

Quy trình acid intercalation + thermal expansion phức tạp + nguyên liệu graphite tự nhiên grade cao + reinforcement metal foil. Bù lại tuổi thọ thường gấp 2–5 lần ở nhiệt cao — chi phí trọn vòng đời cạnh tranh hơn ở ứng dụng critical.

Trang liên quan

Liên hệ đặt hàng

Gửi yêu cầu kèm số lượng và bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn báo giá trong 4 giờ làm việc và giao hàng toàn quốc.

Gửi yêu cầu cắt gioăng theo bản vẽ →

ZaloZalo