Graphite expanded (graphite nguyên chất giãn nở) là gì?
Còn gọi là: flexible graphite · graphite nguyên chất · expanded graphite foil
Graphite expanded là vật liệu gioăng nguyên chất 98%+ carbon graphite, dạng tấm mềm dẻo, chịu nhiệt 600°C+ và áp suất 20 MPa.
Giải thích chi tiết
Sản xuất bằng quy trình acid intercalation + thermal expansion: vảy graphite tự nhiên xử lý axit, sau đó nhiệt sốc ở 900°C cho expand 200-300x volume, cán thành tấm. Đặc tính nổi bật: chịu nhiệt liên tục 500°C (oxidizing) hoặc 1000°C+ (reducing/inert), kháng hầu hết môi trường hóa học trừ axit oxidizing mạnh (HNO3 nóng, oleum), tự bôi trơn nhờ cấu trúc lớp graphite. Đắt hơn CAF 5-15 lần. Dùng cho refinery cracker / hydrotreater, turbine, exchanger lò luyện kim. Có 2 dạng: pure (mềm dẻo, dùng cho mặt bích hoàn hảo) và reinforced metal (tanged stainless steel sheet bên trong, chống blowout cho áp cao).
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM F2168
- DIN 28091-4
Thuật ngữ liên quan
- Spiral Wound Gasket (gioăng cuốn xoắn ốc) — Spiral Wound Gasket (SWG) là gioăng cao cấp cấu trúc V-shape stainless steel cuốn xoắn ốc xen kẽ với…
- CAF (Compressed Asbestos Fibre) — CAF (Compressed Asbestos Fibre) là tấm bìa làm kín mặt bích chế tạo từ sợi chrysotile amiang trộn vớ…