ANSI/ASME class rating (150/300/600/...) là gì?
Còn gọi là: ANSI class · ASME pressure class · class 150
ANSI/ASME class rating (150/300/600/900/1500/2500) là cấp áp suất nominal Mỹ cho mặt bích theo ASME B16.5 — tương đương với cấp PN của EN nhưng không bằng nhau exactly.
Giải thích chi tiết
Quy đổi xấp xỉ ANSI ↔ PN @ 20°C cho carbon steel flange: Class 150 ≈ PN20 (2.0 MPa), Class 300 ≈ PN50, Class 600 ≈ PN100, Class 900 ≈ PN150, Class 1500 ≈ PN250, Class 2500 ≈ PN420. Tuy nhiên rating thực tế phụ thuộc temperature theo derating curve trong ASME B16.5 Table 2 — ví dụ class 150 carbon steel chỉ chịu 1.1 MPa @ 400°C thay vì 2.0 MPa @ 20°C. Khi mua sắm thiết bị từ Mỹ (Cameron, FMC, Emerson) — sẽ thấy class rating thay vì PN. Đa số shop tại VN dùng PN, nhưng các project có equipment Mỹ (dầu khí offshore, nuclear) phải tương thích class. Ron amiang theo ASME B16.21 thường có dimension khớp với class flange.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASME B16.5
- ASME B16.21
- ASME B16.20
Thuật ngữ liên quan
- PN (Pressure Nominal) — PN (Pressure Nominal) là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích/van theo tiêu chuẩn EN/ISO, ký hiệu PNx…
- DIN EN 1092-1 — DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn châu Âu cho mặt bích thép dạng tròn theo cấp PN (Pressure Nominal), domi…
- Spiral Wound Gasket (gioăng cuốn xoắn ốc) — Spiral Wound Gasket (SWG) là gioăng cao cấp cấu trúc V-shape stainless steel cuốn xoắn ốc xen kẽ với…