PN (Pressure Nominal) là gì?
Còn gọi là: pressure nominal · cấp áp danh nghĩa
PN (Pressure Nominal) là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích/van theo tiêu chuẩn EN/ISO, ký hiệu PNxx với xx là áp suất tham chiếu ở 20°C tính bằng bar (1 bar ≈ 0.1 MPa).
Giải thích chi tiết
PN khác với áp suất vận hành thực tế — PN là áp suất tham chiếu ở nhiệt độ ambient 20°C. Khi nhiệt độ tăng, áp suất cho phép giảm theo derating curve. Ví dụ: mặt bích PN40 (4.0 MPa nominal @ 20°C) chỉ chịu được 2.8 MPa @ 400°C theo EN 1092-1 derating table. Quy đổi nhanh: PN6 ≈ 0.6 MPa, PN10 ≈ 1.0, PN16 ≈ 1.6, PN25 ≈ 2.5, PN40 ≈ 4.0, PN64 ≈ 6.4, PN100 ≈ 10.0 MPa. PN khác với class ANSI/ASME (150/300/600/...): PN16 ≈ class 150, PN40 ≈ class 300, PN100 ≈ class 600. Khi chọn ron amiang cần check cả PN của mặt bích và nhiệt vận hành để áp dụng derating đúng.
Thuật ngữ liên quan
- DIN EN 1092-1 — DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn châu Âu cho mặt bích thép dạng tròn theo cấp PN (Pressure Nominal), domi…
- ANSI/ASME class rating (150/300/600/...) — ANSI/ASME class rating (150/300/600/900/1500/2500) là cấp áp suất nominal Mỹ cho mặt bích theo ASME …
- MPa (Megapascal) — MPa (Megapascal) là đơn vị áp suất SI bằng 10⁶ Pa = 10 bar = 145 psi, là đơn vị chuẩn quốc tế để quy…