HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Amiang.net — Tấm bìa amiang

DN (Nominal Diameter) là gì?

Còn gọi là: nominal diameter · đường kính danh nghĩa

DN (Nominal Diameter) là đường kính danh nghĩa của đường ống/mặt bích theo EN/ISO, không phải đường kính thực — chỉ là tham chiếu để chọn phụ kiện tương thích.

Giải thích chi tiết

DN là số nguyên xấp xỉ đường kính trong (ID) của ống tính bằng mm, không trùng chính xác với ID thực. Ví dụ: ống thép DN50 có OD = 60.3mm và ID ~52mm (sch 40). Bảng quy đổi DN ↔ NPS (US standard): DN15 = 1/2 inch, DN20 = 3/4, DN25 = 1, DN32 = 1-1/4, DN40 = 1-1/2, DN50 = 2, DN65 = 2-1/2, DN80 = 3, DN100 = 4, DN150 = 6, DN200 = 8, DN250 = 10, DN300 = 12. DN chỉ định cùng với PN xác định toàn bộ dimension mặt bích theo EN 1092-1 (bolt circle, bolt count, bolt size, raised face dimension). Ron mặt bích cũng dán nhãn theo DN×PN — ví dụ ron DN50 PN16 fit chính xác mặt bích DN50 PN16 không cần đo ID/OD.

Thuật ngữ liên quan

  • PN (Pressure Nominal) PN (Pressure Nominal) là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích/van theo tiêu chuẩn EN/ISO, ký hiệu PNx
  • DIN EN 1092-1 DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn châu Âu cho mặt bích thép dạng tròn theo cấp PN (Pressure Nominal), domi

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (24)

ZaloZalo