Lò hơi (Boiler / Steam Plant) là gì?
Còn gọi là: lò hơi · boiler · steam generator
Lò hơi (boiler) là thiết bị tạo hơi nước có áp suất bằng cách đun sôi nước qua đường truyền nhiệt — dùng cho phát điện, sấy, gia nhiệt và sinh hoạt công nghiệp.
Giải thích chi tiết
Phân loại lò hơi theo áp: (1) Áp thấp <1 MPa (lò hơi sinh hoạt, sấy, dệt nhuộm). (2) Áp trung 1-4 MPa (công nghiệp chế biến, thực phẩm, hóa chất nhẹ). (3) Áp cao 4-10 MPa (nhà máy giấy, hóa chất nặng). (4) Áp siêu cao >10 MPa (nhà máy nhiệt điện). Yêu cầu gioăng: chịu nhiệt 200-450°C (saturated steam) hoặc 450-600°C (superheated steam), chịu thermal cycling thường xuyên (shutdown/startup), kháng demineralized water + chemical conditioning. Dòng SP chuẩn: CJ 9 cho áp thấp, CJ 23/27 cho áp trung-cao, graphite reinforced cho hơi quá nhiệt + áp siêu cao. Tiêu chuẩn: ASME B16.20, ASME B16.5, ASME BPVC Section I (boiler & pressure vessel code).
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASME BPVC Section I
- ASME B16.20
- QCVN 01:2008/BLĐTBXH
Thuật ngữ liên quan
- Ngành dầu khí (Oil & Gas) — Ngành dầu khí (Oil & Gas) là ngành công nghiệp khai thác/chế biến dầu mỏ và khí thiên nhiên — chia t…
- Raised Face (RF) mặt bích — Raised Face (RF) là loại mặt bích có phần làm kín nhô lên (raised) 1.6-6.4mm so với mặt bolt — chuẩn…
- Graphite expanded (graphite nguyên chất giãn nở) — Graphite expanded là vật liệu gioăng nguyên chất 98%+ carbon graphite, dạng tấm mềm dẻo, chịu nhiệt …