MPa (Megapascal) là gì?
Còn gọi là: megapascal · đơn vị áp suất MPa
MPa (Megapascal) là đơn vị áp suất SI bằng 10⁶ Pa = 10 bar = 145 psi, là đơn vị chuẩn quốc tế để quy chuẩn áp suất danh nghĩa và áp suất vận hành thiết bị.
Giải thích chi tiết
MPa được dùng trong spec áp suất tối đa của bìa amiang và ron mặt bích — ví dụ CJ 27 OIL chịu 7 MPa nghĩa là áp suất vận hành tối đa ở nhiệt phòng. Quy đổi nhanh: 1 MPa = 10 bar = 145.04 psi = 10.197 kgf/cm². Tham chiếu áp suất thường thấy: nước sinh hoạt 0.3-0.5 MPa, hơi nước trung áp 0.8-1.5 MPa, hơi quá nhiệt nhà máy điện 10-25 MPa, dầu thủy lực 16-35 MPa. Khi chọn ron amiang, áp dụng safety factor: áp design = áp operating × 1.5-2 (cho continuous + cyclic), đảm bảo gioăng có dự phòng cho water-hammer, pressure surge và pressure spike khi shutdown/startup.
Thuật ngữ liên quan
- PN (Pressure Nominal) — PN (Pressure Nominal) là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích/van theo tiêu chuẩn EN/ISO, ký hiệu PNx…
- ANSI/ASME class rating (150/300/600/...) — ANSI/ASME class rating (150/300/600/900/1500/2500) là cấp áp suất nominal Mỹ cho mặt bích theo ASME …